Giải Tiếng Anh 2 - Global Success trang 12

Lời giải chi tiết SGK Lớp 2 · Môn Tiếng Anh · Trang 12–13

Fun time 1


Bài 1

Đề bài: Find and circle the words. Then say. (Tìm và khoanh tròn các từ. Sau đó đọc to.)

Cách giải
Bước 1: Quan sát các hình ảnh và dãy chữ cái dưới mỗi hình Bước 2: Tìm từ đúng trong dãy chữ cái và khoanh tròn Hình a (pizza): - Dãy chữ: obspizzanm - Từ cần tìm: pizza (bánh pizza) - Khoanh tròn các chữ: p-i-z-z-a Hình b (kitten): - Dãy chữ: vokittenbh - Từ cần tìm: kitten (mèo con) - Khoanh tròn các chữ: k-i-t-t-e-n Hình c (popcorn): - Dãy chữ: abpopcornd - Từ cần tìm: popcorn (bỏng ngô) - Khoanh tròn các chữ: p-o-p-c-o-r-n Hình d (bike): - Dãy chữ: mkbikebdal - Từ cần tìm: bike (xe đạp) - Khoanh tròn các chữ: b-i-k-e Bước 3: Đọc to các từ vừa tìm được - pizza (pít-da) - kitten (kít-tần) - popcorn (páp-corn) - bike (baik)
🎯 Ghi nhớ: Khi tìm từ trong dãy chữ, em hãy đọc từng chữ cái một và ghép lại thành từ có nghĩa. Các từ này đều là những đồ vật em thường gặp hàng ngày!

Bài 2

Đề bài: Let's play. Stand up! Sit down! (Cùng chơi. Đứng lên! Ngồi xuống!)

Cách giải
Đây là trò chơi vận động trong lớp học: Cách chơi: 1. Cô giáo sẽ viết một từ lên bảng (ví dụ: pizza) 2. Cô giáo đọc lệnh: "Stand up!" (Đứng lên!) hoặc "Sit down!" (Ngồi xuống!) 3. Các em học sinh làm theo lệnh của cô 4. Khi cô nói "Stand up!", các em đứng lên 5. Khi cô nói "Sit down!", các em ngồi xuống 6. Trò chơi giúp em luyện nghe và phản ứng nhanh với tiếng Anh Lưu ý: Em cần chú ý lắng nghe cô giáo và làm đúng động tác!
🎯 Ghi nhớ: "Stand up" nghĩa là đứng lên, "Sit down" nghĩa là ngồi xuống. Đây là hai câu lệnh rất quan trọng trong lớp học!

Bài 3

Đề bài: Look, read and write. Then say aloud. (Nhìn, đọc và viết. Sau đó đọc to.)

Cách giải
Câu 1: The ___ is yummy. - Nhìn hình: Đây là bánh pizza - Điền từ: pizza - Câu hoàn chỉnh: The pizza is yummy. (Bánh pizza thật ngon.) Câu 2: A: Is he flying a _? - Nhìn hình: Bé trai đang thả diều - Điền từ: kite - Câu hoàn chỉnh: Is he flying a kite? (Cậu bé có đang thả diều không?) - B: Yes, he is. (Vâng, đúng vậy.) Câu 3: A: Is she riding a _? - Nhìn hình: Bé gái đang đạp xe - Điền từ: bike - Câu hoàn chỉnh: Is she riding a bike? (Cô bé có đang đạp xe không?) - B: Yes, she is. (Vâng, đúng vậy.) Câu 4: The ___ is yummy. - Nhìn hình: Đây là đĩa mì Ý - Điền từ: pasta (hoặc spaghetti) - Câu hoàn chỉnh: The pasta is yummy. (Mì Ý thật ngon.)
🎯 Ghi nhớ: Khi trả lời câu hỏi "Is he/she...?", nếu đúng thì trả lời "Yes, he/she is." Từ "yummy" nghĩa là ngon miệng!

Bài 4

Đề bài: Let's play. Spelling chain (Cùng chơi. Chuỗi đánh vần)

Cách giải
Đây là trò chơi đánh vần theo chuỗi: Cách chơi: 1. Cô giáo giơ thẻ hình (ví dụ: hình con mèo con - kitten) 2. Em thứ nhất đọc chữ cái đầu tiên: "k" 3. Em thứ hai đọc chữ cái tiếp theo: "i" 4. Em thứ ba đọc: "t" 5. Cứ thế tiếp tục cho đến hết từ: k-i-t-t-e-n 6. Sau khi đánh vần xong, cả lớp đọc to từ đó: "kitten!" Ví dụ trong hình: - Cô giáo cầm thẻ hình con mèo - Các em lần lượt nói: "k" → "i" → "t" → "t" → "e" → "n" - Rồi cùng đọc: "kitten!"
🎯 Ghi nhớ: Trò chơi này giúp em nhớ cách đánh vần từng chữ cái trong từ. Em cần chú ý lắng nghe bạn trước mình đọc chữ gì để đọc đúng chữ tiếp theo!
Chế độ đọc sách →