Giải Tiếng Anh 2 - Global Success trang 14

Lời giải chi tiết SGK Lớp 2 · Môn Tiếng Anh · Trang 14–15

Lưu ý: Hình ảnh cho thấy trang 13 (Fun time 1) và trang 14 (Unit 3 - Lesson 1), không phải trang 14-15 như yêu cầu.


Trang 13 - Fun time 1

Bài 3: Look, read and write. Then say aloud.

Đề bài: Nhìn tranh, đọc và viết. Sau đó đọc to.


Câu 1

Đề bài: The _ _ _ _ _ is yummy.

(Tranh vẽ: bánh pizza)

Cách giải:
  • Nhìn tranh, ta thấy đây là bánh pizza
  • Từ "pizza" có 5 chữ cái, vừa khớp với 5 gạch ngang
Đáp án: The pizza is yummy. Nghĩa: Bánh pizza ngon lắm.

Câu 2

Đề bài: A: Is he flying a _ _ _ _?
B: Yes, he is.

(Tranh vẽ: một bạn nhỏ đang thả diều)

Cách giải:
  • Nhìn tranh, ta thấy bạn nhỏ đang thả diều
  • Từ "kite" (con diều) có 4 chữ cái, vừa khớp với 4 gạch ngang
Đáp án: A: Is he flying a kite? Nghĩa: Bạn ấy đang thả diều phải không? - Đúng vậy.

Câu 3

Đề bài: A: Is she riding a _ _ _ _?
B: Yes, she is.

(Tranh vẽ: một bạn gái đang đi xe đạp)

Cách giải:
  • Nhìn tranh, ta thấy bạn gái đang đi xe đạp
  • Từ "bike" (xe đạp) có 4 chữ cái, vừa khớp với 4 gạch ngang
Đáp án: A: Is she riding a bike? Nghĩa: Bạn ấy đang đi xe đạp phải không? - Đúng vậy.

Câu 4

Đề bài: The _ _ _ _ _ is yummy.

(Tranh vẽ: đĩa mì spaghetti)

Cách giải:
  • Nhìn tranh, ta thấy đây là mì Ý (pasta)
  • Từ "pasta" có 5 chữ cái, vừa khớp với 5 gạch ngang
Đáp án: The pasta is yummy. Nghĩa: Mì Ý ngon lắm.

Bài 4: Let's play - Spelling chain

Đề bài: Chơi trò chơi - Chuỗi đánh vần

Cách chơi:
  • Cô giáo giơ thẻ hình (ví dụ: con mèo - kitten)
  • Học sinh lần lượt đánh vần từng chữ cái: k - i - t - t - e - n
  • Mỗi bạn nói một chữ cái, nối tiếp nhau như chuỗi xích
Hướng dẫn: - Bạn 1 nói: "k" - Bạn 2 nói: "i" - Bạn 3 nói: "t" - ... và tiếp tục cho đến hết từ

Trang 14 - Unit 3: At the seaside - Lesson 1

Bài 1: Listen and repeat.

Đề bài: Nghe và nhắc lại.

Cách làm:

Nghe audio (Track 12) và nhắc lại 3 từ vựng mới:

Từ vựngCách đọcNghĩa
sail/seɪl/cánh buồm
sand/sænd/cát
sea/siː/biển
Ghi chú: Cả 3 từ đều bắt đầu bằng chữ Ss

Bài 2: Point and say.

Đề bài: Chỉ và nói.

Cách làm:
  • Nhìn vào tranh cảnh biển
  • Chỉ vào từng vật và nói tên:
  • Chỉ vào cánh buồm → nói: "sail"
  • Chỉ vào bãi cát → nói: "sand"
  • Chỉ vào biển → nói: "sea"
Đáp án mẫu: - (Chỉ thuyền buồm) → "This is a sail." - (Chỉ bãi cát) → "This is sand." - (Chỉ biển) → "This is the sea."

🎯 Ghi nhớ: - Chữ Ss đọc là /s/ như âm "xờ" - 3 từ mới về biển: sail (buồm), sand (cát), sea (biển) - Cấu trúc hỏi đáp: "Is he/she + V-ing...?" → "Yes, he/she is."
Chế độ đọc sách →