Giải Tiếng Việt 2 - Tập Hai trang 51

Lời giải chi tiết SGK Lớp 2 · Môn Tiếng Việt · Trang 51–52

Chào các em! Trang sách này thuộc bài đọc "Bờ tre đón khách" của nhà thơ Võ Quảng. Cô sẽ cùng các em đọc kỹ và giải hết các bài tập nhé.

Tóm tắt nội dung bài đọc

Bài thơ kể về bờ tre quanh hồ đón rất nhiều con vật đến chơi: đàn cò bạch, chú bói cá, bầy chim cu, bác bồ nông, chú ếch. Mỗi con vật một vẻ, tạo nên khung cảnh vui tươi, rộn ràng. Đoạn cuối nhắc đến tiếng ếch "ì ộp vang lừng" lúc ngày vừa tắt.

Phần Từ ngữ giải nghĩa giúp em hiểu:

  • Cò bạch (cò trắng): chim chân cao, cổ dài, mỏ nhọn, lông trắng.
  • Bồ nông: chim mỏ to và dài, cổ có túi to đựng mồi.
  • Bói cá: chim mỏ dài, hay nhào xuống nước bắt cá.
  • Chim cu: thuộc họ bồ câu, đầu nhỏ, ngực nở, đuôi vót.

Bài 1 (Đọc hiểu): Có những con vật nào đến thăm bờ tre?

Đáp án: Đến thăm bờ tre có:

  • Đàn cò bạch
  • Chú bói cá
  • Bầy chim cu
  • Bác bồ nông
  • Chú ếch

Giải thích: Các con vật này được nhắc đến trong bài thơ. Mỗi con vật được tác giả gọi bằng một từ chỉ thân mật (chú, bác, đàn, bầy) rất sinh động.


Bài 2 (Đọc hiểu): Kết hợp từ ngữ ở cột A với từ ngữ phù hợp ở cột B

Cột ACột B
đàn cò bạchhạ cánh reo mừng
chú bói cáđỗ xuống rồi bay lên
bầy chim cugật gù ca hát
chú ếchì ộp vang lừng
bác bồ nôngđứng im như tượng đá

Giải thích từng cặp:

  • Đàn cò bạch bay thành đàn rồi cùng nhau hạ cánh, vui mừng → hạ cánh reo mừng.
  • Chú bói cá nhanh nhẹn, hay nhào xuống nước bắt cá rồi bay lên → đỗ xuống rồi bay lên.
  • Bầy chim cu thuộc họ bồ câu, tiếng kêu gù gù → gật gù ca hát.
  • Chú ếch kêu "ì ộp" → ì ộp vang lừng.
  • Bác bồ nông to lớn, chậm chạp, đứng yên một chỗ → đứng im như tượng đá.

Bài 3 (Đọc hiểu): Câu thơ nào thể hiện niềm vui của bờ tre khi được đón khách?

Đáp án: Câu thơ thể hiện niềm vui là:

"Ca hát gật gù: / 'Ồ, tre rất mát!'"

và:

"Gọi sao tưng bừng"

Giải thích: Những từ "ca hát", "gật gù", "tưng bừng" cho thấy không khí rộn ràng, vui vẻ. Bờ tre như một chủ nhà hiếu khách, vui mừng khi được đón nhiều bạn đến chơi.


Bài 4 (Đọc hiểu): Tìm tiếng cùng vần ở cuối các dòng thơ trong đoạn thơ thứ nhất

Đoạn thơ thứ nhất:

Ghé chơi đông đủ Cả toán chim cu Ca hát gật gù: "Ồ, tre rất mát!"

Các tiếng cùng vần ở cuối dòng:

  • đủ – cu – gù (cùng vần u)

Giải thích: Em đọc lại tiếng cuối mỗi dòng và để ý phần vần. Ba tiếng "đủ", "cu", "gù" đều có vần "u" nên đọc lên nghe vần với nhau.


Bài * (Luyện tập): Học thuộc lòng 1 – 2 đoạn thơ em thích

Đây là bài tập thực hành, em hãy chọn 1 – 2 đoạn mình thích nhất rồi học thuộc. Cô gợi ý đoạn dễ nhớ:

Ghé chơi đông đủ Cả toán chim cu Ca hát gật gù: "Ồ, tre rất mát!"

Luyện từ và câu

Bài 1: Tìm các từ ngữ trong bài thể hiện niềm vui của các con vật khi đến bờ tre

Đáp án: Các từ ngữ đó là:

  • reo mừng
  • gật gù ca hát
  • ca hát
  • tưng bừng

Giải thích: Đây là những từ chỉ hành động, trạng thái vui vẻ, phấn khởi của các con vật khi đến chơi ở bờ tre.

Bài 2: Đặt một câu với từ ngữ vừa tìm được

Gợi ý một số câu mẫu:

  • Các bạn nhỏ reo mừng khi được đi chơi công viên.
  • Cả lớp tưng bừng đón Tết Trung thu.
  • Đàn chim ca hát líu lo trên cành cây.

Phần VIẾT

Bài 1: Nghe – viết: Bờ tre đón khách (từ "Bờ tre quanh hồ" đến "Đậu vào chỗ cũ")

Đây là bài chính tả nghe – viết. Em chú ý:

  • Viết hoa chữ đầu mỗi dòng thơ.
  • Viết đúng các từ khó: bờ tre, hạ cánh, bói cá.
  • Trình bày thơ thẳng hàng, sạch đẹp.

Bài 2: Chọn d hoặc gi thay cho ô vuông

Đề:

Cây ▢ừa xanh toả nhiều tàu ▢ang tay đón ▢ó, gật đầu gọi trăng.

Đáp án:

Cây dừa xanh toả nhiều tàu Dang tay đón gió, gật đầu gọi trăng.

Giải thích:

  • "dừa" (cây dừa) viết d.
  • "Dang" (dang tay) viết d.
  • "gió" (cơn gió) viết gi.

Bài 3: Chọn a hoặc b

a. Chọn iu hoặc ưu thay cho ô vuông

ĐềĐáp án
Xe c▢ hoả chạy như bay đến nơi có đám cháy.Xe cứu hoả
Chim hót r▢ rít trong vòm cây.ríu rít
Cây bưởi nhà em quả sai tr▢ cành.trĩu cành

Giải thích:

  • "cứu hoả": xe đi chữa cháy → vần ưu.
  • "ríu rít": tiếng chim kêu → vần iu.
  • "trĩu cành": cây nhiều quả nặng → vần iu (trĩu).

b. Chọn ươc hoặc ươt thay cho ô vuông

ĐềĐáp án
Hoa thược d▢ nở rực rỡ trong vườn.thược dược
Những hàng liễu rủ th▢ tha bên hồ.thướt tha
N▢ ngập mênh mông.Nước ngập

Giải thích:

  • "thược dược": tên một loài hoa → vần ươc.
  • "thướt tha": dáng mềm mại, uyển chuyển → vần ươt.
  • "Nước ngập": nước dâng cao → vần ươc.

Vậy là cô và các em đã giải xong toàn bộ bài tập của hai trang này rồi. Em nhớ học thuộc lòng đoạn thơ mình thích và luyện viết chính tả cho đẹp nhé!

Chế độ đọc sách →