Giải Tiếng Việt 2 - Tập Hai trang 11

Lời giải chi tiết SGK Lớp 2 · Môn Tiếng Việt · Trang 11–12

(Lưu ý: Hình ảnh hiển thị trang 10 và 11 của sách)


Bài 4: Giải ô chữ

Đề bài:
a. Điền từ ngữ thích hợp vào ô trống theo hàng ngang:

Cách giải
1. Bánh tét có hình ....... → Đáp án: DÀI (hoặc TRỤ) - Bánh tét có hình dài, tròn như cái ống.
2. Loại gạo dùng để nấu xôi. → Đáp án: NẾP - Gạo nếp dẻo, dùng để nấu xôi.
3. Món ăn ngày Tết, rất ngọt, làm từ hoa quả nấu với đường. → Đáp án: MỨT - Mứt là món ngọt làm từ trái cây nấu với đường.
4. Loài hoa đặc trưng cho Tết ở miền Bắc. → Đáp án: ĐÀO - Hoa đào màu hồng, nở vào dịp Tết ở miền Bắc.
5. Vật để thắp sáng, hình trụ, bằng sáp. → Đáp án: NẾN - Nến làm bằng sáp, dùng để thắp sáng.
6. Bánh chưng có hình ....... → Đáp án: VUÔNG - Bánh chưng có hình vuông.
7. Hành động làm sạch lá dong trước khi gói bánh chưng. → Đáp án: LAU (hoặc RỬA) - Lau lá dong cho sạch trước khi gói bánh.
8. Đồ vật dùng để luộc bánh chưng. → Đáp án: NỒI - Nồi to dùng để luộc bánh chưng.
9. Loài hoa đặc trưng cho Tết ở miền Nam. → Đáp án: MAI - Hoa mai màu vàng, nở vào dịp Tết ở miền Nam.

b. Ô chữ hàng dọc:

→ Đáp án: DƯA HÀNH - Dưa hành là món ăn kèm với bánh chưng ngày Tết.

Bài 5: Điền g hoặc gh vào chỗ trống

Đề bài:
Chị tre chải tóc bên ao
Nàng mây áo trắng ......é vào soi ......ương.
(Theo Trần Đăng Khoa)

Cách giải
Đáp án: - Chị tre chải tóc bên ao - Nàng mây áo trắng ghé vào soi gương.

Giải thích:

- ghé: dùng "gh" vì đứng trước nguyên âm "e" - gương: dùng "g" vì đứng trước nguyên âm "ư"

Quy tắc nhớ:

- Dùng gh trước: e, ê, i - Dùng g trước các nguyên âm còn lại: a, ă, â, o, ô, ơ, u, ư

Bài 6: Chọn a hoặc b

Phần a: Tìm các từ ngữ có tiếng sinh hoặc xinh

Đề bài: Tìm các từ ngữ có tiếng sinh hoặc xinh.

Cách giải
TiếngMẫuCác từ ngữ tìm thêm
sinhsinh sốngsinh nhật, sinh hoạt, học sinh, ra sinh, bác sĩ sinh, sinh ra, sinh vật
xinhxinh đẹpxinh xắn, xinh tươi, xinh xinh, xinh gái

Phần b: Tìm các từ ngữ có tiếng chứa uc hoặc ut

Đề bài: Tìm các từ ngữ có tiếng chứa uc hoặc ut.

Cách giải
TiếngMẫuCác từ ngữ tìm thêm
ucchúc mừngcon cúc, lúc nào, bụi trúc, đúc kết, thúc giục, mục đích
utsút bóngcon vút, bút chì, mút kẹo, hút nước, chút xíu, út ít

Bài 7: Quan sát các tranh và điền vào bảng ở dưới

Đề bài: Quan sát các tranh và điền vào bảng.

Mô tả các tranh:

  • Tranh 1: Người lau lá dong
  • Tranh 2: Người vo gạo, đãi đỗ
  • Tranh 3: Người gói bánh chưng
  • Tranh 4: Người buộc bánh bằng lạt
  • Tranh 5: Người luộc bánh chưng trong nồi
Cách giải
Từ ngữ chỉ sự vậtTừ ngữ chỉ hoạt độngThứ tự các bước làm bánh chưng
M: lá dongM: lau lá dong1. Lau lá dong
gạo nếpvo gạo2. Vo gạo, đãi đỗ
đỗ xanhđãi đỗ3. Gói bánh chưng
thịt lợngói bánh4. Buộc bánh bằng lạt
lạt (dây buộc)buộc bánh5. Luộc bánh chưng
nồiluộc bánh
củinấu bánh

🎯 Ghi nhớ: - g đứng trước: a, ă, â, o, ô, ơ, u, ư - gh đứng trước: e, ê, i - Các bước làm bánh chưng: Lau lá → Vo gạo, đãi đỗ → Gói bánh → Buộc lạt → Luộc bánh - Hoa đào ở miền Bắc, hoa mai ở miền Nam là hoa Tết đặc trưng.
Chế độ đọc sách →