Giải Tiếng Việt 2 - Tập Hai trang 87
Lời giải chi tiết SGK Lớp 2 · Môn Tiếng Việt · Trang 87–88
TRANG 87 (tiếp theo từ trang 86)
Phần VIẾT
Đề bài:
- Viết chữ hoa: H (chữ H hoa)
- Viết ứng dụng: Muốn biết phải hỏi, muốn giỏi phải học.
Cách làm
Bài 1: Viết chữ hoa H - Quan sát mẫu chữ H hoa trong ô lưới - Viết theo nét: nét dọc bên trái từ trên xuống, nét ngang ở giữa, nét dọc bên phải từ trên xuống - Luyện viết nhiều lần cho chữ đều và đẹp - Chú ý: Chữ H hoa có hai nét dọc song song và một nét ngang nối ở giữa
Bài 2: Viết câu ứng dụng Viết câu: Muốn biết phải hỏi, muốn giỏi phải học. - Viết thật cẩn thận, chữ phải rõ ràng - Chú ý dấu câu: có dấu phẩy (,) giữa câu và dấu chấm (.) cuối câu - Viết đúng chính tả các từ: "muốn", "biết", "phải", "hỏi", "giỏi", "học"
🎯 Ghi nhớ: Chữ H hoa có hai nét dọc thẳng và một nét ngang ở giữa. Câu "Muốn biết phải hỏi, muốn giỏi phải học" dạy chúng ta phải chăm chỉ học hỏi.
Phần NÓI VÀ NGHE
Đề bài:
- Dựa vào tranh và câu hỏi gợi ý, nói về sự việc trong từng tranh.
Cảm ơn anh hà mã
- Tranh 1: Dê và cún gặp chuyện gì khi vào rừng?
- Tranh 2: Dê đã nói gì khi gặp cô hươu?
- Tranh 3: Vì sao dê làm anh hà mã phật ý?
- Tranh 4: Cún đã làm gì khiến anh hà mã vui về giúp đỡ?
- Kể lại từng đoạn của câu chuyện theo tranh.
Cách giải
Bài 1: Nói về sự việc trong từng tranh Tranh 1: Dê và cún gặp chuyện gì khi vào rừng? - Dê và cún đi vào rừng chơi - Trời đang có mây đen, sắp mưa - Hai bạn cần tìm chỗ trú mưa Tranh 2: Dê đã nói gì khi gặp cô hươu? - Dê gặp cô hươu và nói chuyện - Dê có thể đã hỏi đường hoặc xin giúp đỡ - Cô hươu đang lắng nghe dê nói Tranh 3: Vì sao dê làm anh hà mã phật ý? - Anh hà mã đang nằm nghỉ bên bờ sông - Dê đến và có lẽ đã nói năng không lịch sự - Dê không biết cách xin giúp đỡ một cách tốt - Anh hà mã không vui, không muốn giúp Tranh 4: Cún đã làm gì khiến anh hà mã vui về giúp đỡ? - Cún đến gặp anh hà mã - Cún nói chuyện lịch sự, có lẽ đã nói "cảm ơn anh" - Anh hà mã vui vẻ và sẵn sàng giúp đỡ - Cún biết cách cư xử tốt với người lớn
Bài 2: Kể lại câu chuyện Cách kể: Một hôm, dê và cún đi chơi trong rừng. Trời sắp mưa, hai bạn cần tìm chỗ trú. Dê gặp cô hươu và hỏi đường. Sau đó, dê gặp anh hà mã đang nằm nghỉ bên sông. Dê nói chuyện không lịch sự nên anh hà mã không vui, không muốn giúp. Cún thấy vậy, bạn đến gặp anh hà mã. Cún nói chuyện rất lịch sự và nói "cảm ơn anh". Anh hà mã vui vẻ và giúp đỡ hai bạn. Câu chuyện dạy chúng ta: phải biết nói lời cảm ơn và cư xử lịch sự với mọi người.
🎯 Ghi nhớ: Khi cần giúp đỡ, chúng ta phải nói chuyện lịch sự và nhớ nói "cảm ơn". Đó là cách cư xử tốt với mọi người.
TRANG 87 - Bài 20: TỪ CHỮ BÔ CÂU ĐẾN IN-TƠ-NÉT
Phần ĐỌC
Đề bài: Em có thể dùng cách nào để liên lạc với người thân ở xa?
Cách trả lời
Các cách liên lạc với người thân ở xa: 1. Gọi điện thoại - nói chuyện trực tiếp qua máy 2. Nhắn tin - gửi tin nhắn qua điện thoại 3. Gọi video - vừa nói chuyện vừa nhìn thấy mặt nhau 4. Viết thư - gửi thư qua bưu điện 5. Gửi email - thư điện tử qua mạng 6. Dùng mạng xã hội - nhắn tin qua các ứng dụng như Zalo, Facebook
🎯 Ghi nhớ: Ngày nay có nhiều cách để liên lạc với người thân ở xa, từ gọi điện, nhắn tin đến gọi video qua mạng.
Bài đọc: TỪ CHỮ BÔ CÂU ĐẾN IN-TƠ-NÉT
Nội dung bài: Đây là bài đọc giới thiệu về sự thay đổi của cách liên lạc từ xưa đến nay.
Tóm tắt nội dung
Bài đọc nói về: - Xưa kia: Người ta dùng bồ câu đưa thư để liên lạc. Bồ câu bay qua nhiều chặng đường xa để mang thư đến đúng nơi. - Sau đó: Người ta nghĩ ra cách bỏ thư vào chai thủy tinh, thả xuống sông hoặc biển. Nhưng cách này không chắc chắn, có thể mất nhiều năm mới đến được. - Ngày nay: Việc trao đổi thông tin dễ dàng hơn nhiều. Chúng ta có thể viết thư, gọi điện. Nhờ có in-tơ-nét (mạng internet), chúng ta có thể nhìn thấy người nói chuyện với mình, dù hai người ở rất xa nhau.
Từ ngữ: - In-tơ-nét: mạng kết nối các máy tính trên toàn thế giới - Huấn luyện: giảng dạy và hướng dẫn luyện tập
🎯 Ghi nhớ: Cách liên lạc đã thay đổi rất nhiều từ xưa đến nay. Ngày nay nhờ có in-tơ-nét, chúng ta có thể liên lạc dễ dàng và nhanh chóng với mọi người ở xa.
Tổng kết: Trang 87-88 gồm phần luyện viết chữ H, bài tập nói và nghe về câu chuyện "Cảm ơn anh hà mã", và bài đọc "Từ chữ bồ câu đến in-tơ-nét" giới thiệu về sự phát triển của các phương tiện liên lạc.
