Giải Tiếng Việt 2 - Tập Hai trang 88
Lời giải chi tiết SGK Lớp 2 · Môn Tiếng Việt · Trang 88–89
Phần Hỏi Đáp (Trang 88)
Câu 1
Đề bài: Thời xưa, người ta gửi thư bằng những cách nào?
Cách giải
Trả lời: Thời xưa, người ta gửi thư bằng những cách sau: - Huấn luyện bó cầu (chim bồ câu đưa thư) - Buộc thư vào chân bó cầu - Bó cầu bay qua nhiều chặng đường dài để đến đúng nơi nhận 🎯 Ghi nhớ: Ngày xưa chưa có bưu điện, người ta dùng chim bồ câu để gửi thư đi xa.
Câu 2
Đề bài: Vì sao có thể dùng bó cầu để đưa thư?
Cách giải
Trả lời: Có thể dùng bó cầu để đưa thư vì: - Bó cầu nhớ đường rất tốt - Nó có thể bay qua một chặng đường dài hàng nghìn cây số - Nó biết đường để mang thư đến đúng nơi nhận 🎯 Ghi nhớ: Bó cầu là loài chim thông minh, nhớ đường giỏi nên người xưa dùng để gửi thư.
Câu 3
Đề bài: Ngày nay, chúng ta có thể trò chuyện với người ở xa bằng những cách nào?
Cách giải
Trả lời: Ngày nay, chúng ta có thể trò chuyện với người ở xa bằng: - Điện thoại (gọi điện) - Tin nhắn (nhắn tin) - In-to-net (mạng máy tính) - Thư điện tử (email) - Các ứng dụng nhắn tin trên điện thoại thông minh 🎯 Ghi nhớ: Ngày nay có nhiều cách liên lạc nhanh chóng và tiện lợi hơn xưa rất nhiều.
Câu 4
Đề bài: Nếu cần trò chuyện với người ở xa, em chọn phương tiện nào? Vì sao?
Cách giải
Trả lời: Em chọn: Điện thoại hoặc In-to-net Vì sao: - Nhanh chóng, nghe được giọng nói ngay - Có thể nhìn thấy mặt nhau qua màn hình - Tiện lợi, không mất nhiều thời gian - Không tốn tiền gửi thư (Học sinh có thể chọn phương tiện khác tùy theo sở thích, miễn giải thích được lý do) 🎯 Ghi nhớ: Mỗi phương tiện liên lạc đều có ưu điểm riêng, em nên chọn cách phù hợp với hoàn cảnh.
Phần Luyện Từ và Câu (Trang 88)
Bài 1
Đề bài: Xếp các từ ngữ dưới đây vào nhóm thích hợp:
Các từ cho sẵn: trò chuyện, bó cầu, chai thuỷ tinh, gửi, trao đổi, bức thư, điện thoại
Cách giải
a. Từ ngữ chỉ sự vật: - bó cầu - chai thuỷ tinh - bức thư - điện thoại b. Từ ngữ chỉ hoạt động: - trò chuyện - gửi - trao đổi 🎯 Ghi nhớ: Từ chỉ sự vật là đồ vật, con vật. Từ chỉ hoạt động là việc làm, hành động.
Bài 2
Đề bài: Nối tiếp để hoàn thành câu: Nhờ có in-to-net, bạn có thể (...)
Cách giải
Trả lời: Nhờ có in-to-net, bạn có thể: - trò chuyện với bạn bè ở xa - tìm kiếm thông tin học tập - xem phim, nghe nhạc - học bài trên mạng - gửi thư điện tử 🎯 Ghi nhớ: In-to-net giúp chúng ta làm được nhiều việc hữu ích.
Phần Viết (Trang 88)
Bài 1
Đề bài: Nghe – viết: Từ chữ bó cầu đến in-to-net
(Đây là bài tập nghe – viết chính tả, giáo viên đọc cho học sinh viết)
Nội dung bài viết:
Con người có nhiều cách để trao đổi với nhau. Từ xa xưa, người ta đã biết huấn luyện bó cầu đưa thư. Những bức thư được buộc vào chân bó cầu. Bó cầu nhớ đường rất tốt. Nó có thể bay qua một chặng đường dài hàng nghìn cây số để mang thư đến đúng nơi nhận.
Bài 2
Đề bài: Tìm từ ngữ có tiếng chứa eo hoặc oe.
M: eo: chèo thuyền
oe: chim chích choè
Cách giải
*Các từ có tiếng chứa eo: - chèo (chèo thuyền) - reo (reo hò) - keo (hộp keo) - leo (leo núi) - nghe (nghèo) Các từ có tiếng chứa oe: - choè (chim chích choè) - loè (lóe sáng) 🎯 Ghi nhớ: Tiếng eo và oe* phát âm khác nhau, cần viết đúng chính tả.
Bài 3
Đề bài: Chọn a hoặc b.
*a. Chọn l hoặc n thay cho ô vuông.*
Dòng sông mới diệu ■ àm sao
■ áng lên mặc áo ■ ua đảo thoát tha
Trưa về trời rộng bao ■ a
Áo xanh sông mặc như ■ a mới may.
Cách giải 1: Điền từng chữ
Đáp án: Dòng sông mới diệu làm sao Náng lên mặc áo lua đảo thoát tha Trưa về trời rộng bao la Áo xanh sông mặc như la mới may. Giải thích: - làm sao: thật là - Náng: nắng chiếu - lua: lụa (vải mềm) - la: rộng lớn - la: lá cây 🎯 Ghi nhớ: Đọc kỹ câu thơ để chọn chữ l hay n cho đúng nghĩa.
Phần Luyện Tập (Trang 89)
Bài 1
Đề bài: Tìm từ ngữ chỉ hoạt động của mỗi bạn nhỏ trong tranh.
(Có 3 tranh: 1- bạn viết thư, 2- hai bạn gọi điện thoại, 3- bạn dùng máy tính)
Cách giải
Đáp án: | Tranh | Hoạt động | |-------|-----------| | Tranh 1 | viết thư | | Tranh 2 | gọi điện thoại / nói chuyện điện thoại | | Tranh 3 | dùng máy tính / xem máy tính / trò chuyện qua mạng | 🎯 Ghi nhớ: Quan sát tranh kỹ để tìm ra hoạt động mỗi bạn đang làm.
Bài 2
Đề bài: Nối tiếp để hoàn thành câu nêu công dụng của đồ vật.
a. Nhờ có điện thoại, em có thể (...)
b. Nhờ có máy tính, em có thể (...)
c. Nhờ có ti vi, em có thể (...)
Cách giải
Đáp án: a. Nhờ có điện thoại, em có thể gọi cho bố mẹ khi cần / nói chuyện với bạn bè / liên lạc với người thân ở xa. b. Nhờ có máy tính, em có thể học bài trên mạng / tìm kiếm thông tin / làm bài tập / xem phim học tập. c. Nhờ có ti vi, em có thể xem tin tức / xem phim hoạt hình / học qua các chương trình giáo dục / giải trí sau giờ học. 🎯 Ghi nhớ: Mỗi đồ vật có công dụng riêng, giúp cuộc sống tiện lợi hơn.
Bài 3
Đề bài: Chọn dấu câu thích hợp cho mỗi ô vuông trong đoạn văn sau:
Ti vi là bạn của cả gia đình■ Bố em thương thích xem thời sự■ bóng đá■ Mẹ em thích nghe nhạc■ xem phim truyền hình. Còn em thích nhất là chương trình Thế giới động vật■
Cách giải
Đáp án: Ti vi là bạn của cả gia đình. Bố em thương thích xem thời sự, bóng đá. Mẹ em thích nghe nhạc, xem phim truyền hình. Còn em thích nhất là chương trình Thế giới động vật. Giải thích: - Dấu chấm (.) kết thúc câu - Dấu phẩy (,) ngăn cách các việc trong câu 🎯 Ghi nhớ: Dấu chấm kết thúc câu, dấu phẩy ngăn cách các ý trong câu.
✅ Đã giải xong tất cả bài tập trang 88 – 89
