Giải Tiếng Việt 2 - Tập Một trang 21
Lời giải chi tiết SGK Lớp 2 · Môn Tiếng Việt · Trang 21–22
TUẦN 5 - Bài 9: CÔ GIÁO LỚP EM
Câu 1
Đề bài: Nối từ ngữ ở cột A với từ ngữ ở cột B để tạo câu nói về cô giáo trong bài đọc.
Cách giải
Em đọc kỹ từng phần ở cột A, rồi tìm phần ở cột B ghép lại cho thành câu có nghĩa.
Đáp án: | Cột A | Nối với | Cột B | |-------|---------|-------| | Cô mỉm cười thật tươi | → | để đáp lại lời chào của học sinh. | | Cô đến lớp | → | rất sớm. | | Lời cô giảng | → | thật ấm áp. | | Cô dạy em | → | tập viết. |
Các câu hoàn chỉnh:
- Cô mỉm cười thật tươi để đáp lại lời chào của học sinh. - Cô đến lớp rất sớm. - Lời cô giảng thật ấm áp. - Cô dạy em tập viết.
Câu 2
Đề bài: Đánh dấu ✓ vào ô trống trước câu thể hiện sự ngạc nhiên của em khi lần đầu tiên được nghe một bạn hát rất hay.
Cách giải
Em cần chọn câu nào thể hiện sự ngạc nhiên (bất ngờ, thán phục) khi nghe bạn hát hay.
- "Ôi, cậu hát hay quá!" → Có từ "Ôi" và "hay quá" thể hiện sự ngạc nhiên, khen ngợi.
- "Cậu hát đi!" → Đây là câu yêu cầu, không thể hiện ngạc nhiên.
- "Lần nào cậu hát cũng hay!" → Câu khen nhưng không thể hiện ngạc nhiên lần đầu.
- "Ôi, chào cậu, lâu lắm mới thấy cậu đấy!" → Câu chào hỏi, không liên quan đến việc hát.
Đáp án: ☑ Ôi, cậu hát hay quá!
Câu 3
Đề bài: Gạch chân các từ ngữ chỉ hoạt động trong 2 khổ thơ sau:
Khổ 1:
- Sáng nào em đến lớp
- Cũng thấy cô đến rồi.
- Đáp lời "Chào cô ạ!"
- Cô mỉm cười thật tươi.
Khổ 2:
- Cô dạy em tập viết
- Gió đưa thoảng hương nhài
- Nắng ghé vào cửa lớp
- Xem chúng em học bài.
Cách giải
Từ chỉ hoạt động là từ nói về việc ai đó làm gì (hành động).
Đáp án: Khổ 1: - Sáng nào em đến lớp - Cũng thấy cô đến rồi. - Đáp lời "Chào cô ạ!" - Cô mỉm cười thật tươi. Khổ 2: - Cô dạy em tập viết - Gió đưa thoảng hương nhài - Nắng ghé vào cửa lớp - Xem chúng em học bài.
Các từ chỉ hoạt động: đến, thấy, đáp, chào, mỉm cười, dạy, tập viết, đưa, ghé, xem, học.
Câu 4
Đề bài: Đặt 2 câu với từ ngữ vừa tìm được ở bài tập 3.
Cách giải
Em chọn 2 từ chỉ hoạt động ở bài 3, rồi đặt câu.
Đáp án gợi ý: 1. Em đến trường lúc 7 giờ sáng. 2. Cô giáo dạy chúng em bài hát mới.
(Hoặc em có thể đặt câu khác như:)
1. Mẹ mỉm cười khi thấy em được điểm 10. 2. Bạn Lan chào cô giáo rất lễ phép.
Câu 5
Đề bài: Vì sao cậu bé Vũ Duệ trong truyện Cậu bé ham học được thầy khen? (đánh dấu ✓ vào ô trống trước đáp án đúng)
- ☐ Vì Vũ Duệ biết trông em giúp mẹ.
- ☐ Vì Vũ Duệ chăm chú nghe thầy giảng bài.
- ☐ Vì Vũ Duệ trả lời đúng câu hỏi khó của thầy.
Cách giải
Trong truyện, Vũ Duệ được thầy khen vì cậu chăm chú nghe thầy giảng bài, dù đứng ngoài cửa lớp vẫn học được.
Đáp án: ☑ Vì Vũ Duệ chăm chú nghe thầy giảng bài.
Câu 6
Đề bài: Viết 2 – 3 câu về nhân vật Vũ Duệ.
Cách giải
Em viết ngắn gọn về Vũ Duệ: cậu là ai, cậu có đức tính gì tốt.
Đáp án gợi ý: Vũ Duệ là một cậu bé rất ham học. Dù nhà nghèo, cậu vẫn chăm chú nghe thầy giảng bài. Em rất khâm phục Vũ Duệ vì cậu ấy chăm chỉ và hiếu học.
Bài 10: THỜI KHOÁ BIỂU
Câu 1
Đề bài: Nếu không có thời khoá biểu, em sẽ gặp khó khăn gì?
- ☐ Phải mang tất cả sách vở đến lớp
- ☐ Không chủ động được việc chuẩn bị sách vở
- ☐ Không có sách để đi học
Cách giải
Nếu không có thời khoá biểu, em sẽ không biết hôm nay học môn gì, nên không thể chuẩn bị sách vở đúng.
Đáp án: ☑ Không chủ động được việc chuẩn bị sách vở
(Lưu ý: Đáp án "Phải mang tất cả sách vở đến lớp" cũng có thể đúng vì nếu không biết học gì thì phải mang hết. Tuy nhiên, đáp án chính xác nhất là "Không chủ động được việc chuẩn bị sách vở".)
Câu 2
Đề bài: Dựa vào thời khoá biểu trong bài đọc, viết lại các môn học của ngày thứ Năm.
Cách giải
Em xem lại thời khoá biểu trong bài đọc ở sách giáo khoa, tìm cột Thứ Năm và ghi lại các môn học.
Đáp án gợi ý: Các môn học ngày thứ Năm: Toán, Tiếng Việt, Tự nhiên và Xã hội, Âm nhạc. (Em cần xem lại bài đọc trong sách giáo khoa để ghi đúng các môn học.)
🎯 Ghi nhớ: - Từ chỉ hoạt động là từ nói về việc ai đó làm gì (đi, chạy, học, viết, cười,...). - Thời khoá biểu giúp em biết mỗi ngày học môn gì để chuẩn bị sách vở đầy đủ. - Khi muốn thể hiện sự ngạc nhiên, em dùng các từ như "Ôi", "quá", "thật",...
