Giải Tiếng Việt 2 - Tập Một trang 59

Lời giải chi tiết SGK Lớp 2 · Môn Tiếng Việt · Trang 59–60

Bài 3

Đề bài: Viết 2 – 3 từ ngữ tả em bé.

Cách giải
Em bé thường có những đặc điểm dễ thương. Ta có thể dùng các từ sau: xinh xắn, bụ bẫm, đáng yêu, hay cười, ngoan ngoãn, hiếu động
🎯 Ghi nhớ: Khi tả em bé, ta dùng những từ nói về vẻ ngoài hoặc tính cách của bé.

Bài 4

Đề bài: Điền iên, yên hoặc uyên vào chỗ trống.

Cách giải
– Ngoài hiên, trời lặng gió. – Hàng cây đứng lặng yên giữa trưa hè oi ả. – Chim vành khuyên cất vang tiếng hót.
🎯 Ghi nhớ: - hiên (hiên nhà) - yên (yên lặng, yên tĩnh) - khuyên (chim vành khuyên)

Bài 5

Phần a

Đề bài: Chọn tiếng thích hợp điền vào chỗ trống.

Cách giải
– Mẹ (dắt/ rắt) dắt em đến trường. – Tiếng sáo diều réo (dắt/ rắt) rắt. – Em bé (gieo/ reo) reo lên khi thấy mẹ về. – Chị Bống cẩn thận (gieo/ reo) gieo hạt vào chậu đất nhỏ.
🎯 Ghi nhớ: - dắt = dẫn đi (dắt tay, dắt em) - rắt = âm thanh réo rắt - reo = kêu lên vui mừng - gieo = bỏ hạt xuống đất để trồng cây

Phần b

Đề bài: Nhìn tranh, viết từ ngữ gọi tên sự vật có tiếng chứa ai hoặc ay.

Cách giải

Nhìn vào tranh, ta thấy hình ảnh một bé gái đang chơi với các đồ vật:

(1) bé gái (hoặc: em gái) (2) mây (3) tai (tai của bé) (4) giày (hoặc: đôi giày) (5) cái ghế dài (hoặc: ghế)
🎯 Ghi nhớ: Tiếng chứa ai: tai, gái, dài... Tiếng chứa ay: mây, giày, tay, bay...

Bài 6

Đề bài: Chọn tiếng trong ngoặc đơn điền vào chỗ trống. (chải, chạy, rộn, dọn, giặt)

Cách giải
Sáng Chủ nhật, cả nhà đều bận rộn. Bố dọn dẹp nhà cửa. Mẹ giặt giũ quần áo. Chị Bống chải tóc cho em. Em bé tung tăng chạy nhảy.
🎯 Ghi nhớ: - bận rộn = có nhiều việc phải làm - dọn dẹp = sắp xếp cho gọn gàng - giặt giũ = làm sạch quần áo - chải tóc = dùng lược làm tóc gọn - chạy nhảy = vui chơi, chạy và nhảy

Bài 7

Đề bài: Tìm từ phù hợp điền vào chỗ trống.

Cách giải
a. Em trai của mẹ gọi là cậu. b. Em trai của bố gọi là chú. c. Em gái của mẹ gọi là . d. Em gái của bố gọi là .
🎯 Ghi nhớ: Đây là cách gọi người thân trong gia đình: - Bên mẹ: cậu (em trai), dì (em gái) - Bên bố: chú (em trai), cô (em gái)

Bài 8

Đề bài: Gạch chân các từ ngữ chỉ đặc điểm trong đoạn thơ dưới đây:

Bà ơi hãy ngủ / Hương bưởi hương cau
Có cháu ngồi bên / Lẫn vào tay quạt
Căn nhà vắng vẻ / Cho bà nằm mát
Khu vườn lặng im. / Giữa vòng gió thơm.
(Quang Huy)

Cách giải
Các từ ngữ chỉ đặc điểm cần gạch chân là: - vắng vẻ (căn nhà vắng vẻ) - lặng im (khu vườn lặng im) - mát (cho bà nằm mát) - thơm (giữa vòng gió thơm)
🎯 Ghi nhớ: Từ chỉ đặc điểm là từ nói về tính chất của sự vật (vắng vẻ, lặng im, mát, thơm...).

Bài 9

Đề bài: Viết 1 – 2 câu có sử dụng các từ vừa tìm được ở bài tập 8.

Cách giải
Ví dụ: - Buổi trưa, căn nhà em vắng vẻ và lặng im. - Gió mát thổi qua mang theo mùi hoa thơm.
🎯 Ghi nhớ: Dùng từ chỉ đặc điểm để câu văn hay hơn, sinh động hơn.

Bài 10

Đề bài: Viết 3 – 4 câu kể về một việc người thân đã làm cho em.

Gợi ý:

  • Người thân mà em muốn kể là ai?
  • Người thân của em đã làm việc gì cho em?
  • Em có suy nghĩ gì về việc người thân đã làm?
  • Nêu tình cảm của em đối với người thân.
Cách giải
Bài viết mẫu: Người thân mà em muốn kể là bà ngoại. Hôm qua, bà đã nấu cho em bát cháo gà rất ngon. Bà còn ngồi quạt cho em ngủ trưa. Em rất yêu bà và biết ơn bà nhiều lắm.
Cách 2 (Bài viết mẫu khác)
Mẹ là người em yêu thương nhất. Mỗi sáng, mẹ dậy sớm nấu cơm cho em mang đi học. Mẹ còn dạy em học bài mỗi tối. Em thấy mẹ thật vất vả. Em hứa sẽ chăm ngoan để mẹ vui.
🎯 Ghi nhớ: Khi kể về người thân, em cần nói rõ: người đó là ai, làm việc gì, và tình cảm của em.
Chế độ đọc sách →