Giải Tiếng Việt 2 - Tập Một trang 63
Lời giải chi tiết SGK Lớp 2 · Môn Tiếng Việt · Trang 63–64
Bài tập b (Trang 62)
Đề bài: Điền ao hoặc au vào chỗ trống.
Cách giải
Các em cần đọc từng câu, xem từ nào phù hợp với nghĩa rồi điền ao hoặc au cho đúng.
Đáp án: – Hàng cao trước cổng cao vút. – Cây bưởi sau nhà sai trĩu quả. – Buổi tối, nhà Hà thường xem ti vi. Bố thích xem chương trình thể thao. Mẹ thì quan tâm tới dự báo thời tiết. Hà thích xem Đồ rê mí. Sau này lớn lên, Hà muốn trở thành người dẫn chương trình.
Giải thích:
- cao = cao lớn, vươn lên trời
- sau = phía sau, ở đằng sau
- thể thao = các môn chơi như bóng đá, chạy bộ
- dự báo = nói trước chuyện sẽ xảy ra (dự báo thời tiết)
- Sau này = thời gian tới, mai sau
Bài 4 (Trang 62)
Đề bài: Đánh dấu ✓ vào ô trống trước dòng gồm các từ ngữ chỉ tình cảm của người thân trong gia đình.
Các lựa chọn:
- ☐ chăm sóc, yêu thương, quan tâm, chăm chỉ
- ☐ yêu thương, kính trọng, vui chơi, quan tâm
- ☐ quan tâm, chăm sóc, yêu thương, kính trọng
Cách giải
Các em cần tìm dòng mà tất cả các từ đều chỉ tình cảm.
Đáp án: ✓ quan tâm, chăm sóc, yêu thương, kính trọng
Giải thích:
- Dòng 1: "chăm chỉ" là tính cách, không phải tình cảm → Sai
- Dòng 2: "vui chơi" là hoạt động, không phải tình cảm → Sai
- Dòng 3: Tất cả đều là từ chỉ tình cảm → Đúng ✓
Bài 5 (Trang 62)
Đề bài: Viết một câu có sử dụng từ ngữ chỉ tình cảm gia đình ở bài tập 4.
Cách giải
Các em chọn một từ như: yêu thương, quan tâm, chăm sóc, kính trọng rồi đặt câu.
Đáp án gợi ý: - Em rất yêu thương bà ngoại của em. - Bố mẹ luôn chăm sóc em mỗi ngày. - Em kính trọng ông bà vì ông bà rất hiền. - Mẹ luôn quan tâm đến việc học của em.
Bài 6 (Trang 63)
Đề bài: Gạch chân các từ ngữ nói về tính cách của người bố trong đoạn văn sau:
"Khi dạy em học, bố rất kiên nhẫn. Khi chơi cùng em, bố rất vui tính. Khi em mắc lỗi, bố nghiêm khắc dạy bảo nhưng cũng dễ tha thứ."
Cách giải
Các em tìm những từ nói về tính cách (cách cư xử, bản tính) của bố.
Đáp án: Gạch chân các từ: - kiên nhẫn (bố chịu khó, không vội vàng) - vui tính (bố hay vui, hay cười) - nghiêm khắc (bố nghiêm túc, dạy bảo đúng sai) - dễ tha thứ (bố không giận lâu, hay bỏ qua lỗi)
Bài 7 (Trang 63)
Đề bài: Điền dấu chấm, dấu chấm hỏi hoặc dấu chấm than vào ô trống.
Đoạn hội thoại:
- Bố: – Nam ơi☐ Con hãy đặt một câu có từ "đường" nhé☐
- Con: – Bố em đang uống cà phê☐
- Bố: – Thế từ "đường" đâu☐
- Con: – Dạ, đường có ở trong cốc cà phê rồi ạ☐
Cách giải
- Dấu chấm (.) dùng khi kết thúc câu kể.
- Dấu chấm hỏi (?) dùng khi hỏi.
- Dấu chấm than (!) dùng khi gọi, reo, nhờ, ra lệnh.
Đáp án: - Bố: – Nam ơi! Con hãy đặt một câu có từ "đường" nhé! - Con: – Bố em đang uống cà phê. - Bố: – Thế từ "đường" đâu? - Con: – Dạ, đường có ở trong cốc cà phê rồi ạ.
Giải thích:
- "Nam ơi!" → gọi ai đó → dấu chấm than
- "...nhé!" → nhờ, yêu cầu → dấu chấm than
- "Bố em đang uống cà phê." → câu kể → dấu chấm
- "Thế từ đường đâu?" → câu hỏi → dấu chấm hỏi
- "Dạ, đường có ở trong cốc..." → câu trả lời, câu kể → dấu chấm
Bài 8 (Trang 63)
Đề bài: Viết 3 – 4 câu thể hiện tình cảm của em với người thân.
Gợi ý:
- Em muốn kể về ai trong gia đình?
- Em có tình cảm thế nào với người đó?
- Vì sao em có tình cảm như vậy với người đó?
Cách giải
Các em chọn một người thân (bố, mẹ, ông, bà, anh, chị...) rồi viết về tình cảm của mình.
Đáp án gợi ý: Em muốn kể về mẹ của em. Em rất yêu thương mẹ. Mẹ luôn chăm sóc em mỗi ngày. Mẹ nấu cơm ngon và dạy em học bài. Em mong mẹ luôn vui và khỏe mạnh.
Hoặc:
Em muốn kể về ông nội. Em rất kính trọng ông. Ông hay kể chuyện cổ tích cho em nghe. Ông còn dạy em cách trồng cây. Em rất thích được ở bên ông.
🎯 Ghi nhớ: - ao và au phát âm gần giống nhau, cần nhớ mặt chữ của từng từ. - Từ chỉ tình cảm gia đình: yêu thương, quan tâm, chăm sóc, kính trọng. - Từ chỉ tính cách: kiên nhẫn, vui tính, nghiêm khắc, dễ tha thứ. - Dấu chấm (.) dùng cho câu kể. Dấu hỏi (?) dùng cho câu hỏi. Dấu chấm than (!) dùng khi gọi, reo, nhờ.
