Giải Tiếng Việt 2 - Tập Một trang 11
Lời giải chi tiết SGK Lớp 2 · Môn Tiếng Việt · Trang 11–12
(Lưu ý: Hình ảnh hiển thị trang 10 và trang 11, không phải trang 11-12 như đề bài)
Bài 4
Đề bài: Điền những chữ cái còn thiếu vào chỗ trống.
Cách giải
Em cần nhớ bảng chữ cái tiếng Việt theo thứ tự. Dựa vào tên chữ cái đã cho, em điền chữ cái còn thiếu.
Đáp án: | Số thứ tự | Chữ cái | Tên chữ cái | |-----------|---------|-------------| | 10 | g | giê | | 11 | h | hát | | 12 | i | i | | 13 | k | ca | | 14 | l | e-lờ | | 15 | m | em-mờ | | 16 | n | en-nờ | | 17 | o | o | | 18 | ô | ô | | 19 | ơ | ơ |
🎯 Ghi nhớ: Bảng chữ cái tiếng Việt có 29 chữ cái. Em cần học thuộc thứ tự và tên gọi của từng chữ cái.
Bài 5
Đề bài: Viết tên các cuốn sách dưới đây theo đúng thứ tự trong bảng chữ cái.
Các cuốn sách: Hoa mào gà, Gà trống nhanh trí, Ông Cản Ngũ, Nàng tiên Ốc, Kiến và chim bồ câu
Cách giải
Bước 1: Tìm chữ cái đầu tiên của mỗi tên sách:
- Hoa mào gà → chữ H
- Gà trống nhanh trí → chữ G
- Ông Cản Ngũ → chữ Ô
- Nàng tiên Ốc → chữ N
- Kiến và chim bồ câu → chữ K
Bước 2: Sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái: G → H → K → N → Ô
Đáp án: 1. Gà trống nhanh trí 2. Hoa mào gà 3. Kiến và chim bồ câu 4. Nàng tiên Ốc 5. Ông Cản Ngũ
🎯 Ghi nhớ: Khi sắp xếp theo bảng chữ cái, em nhìn vào chữ cái đầu tiên của mỗi từ rồi xếp theo thứ tự a, b, c, d...
Bài 6
Đề bài: Viết từ chỉ sự vật vào chỗ trống (theo mẫu).
Mẫu: quạt máy → làm mát
Cách giải
Em cần tìm đồ vật (sự vật) dùng để làm công việc đó.
Đáp án: | Sự vật | Công việc | |--------|-----------| | quạt máy | làm mát | | chổi / cây lau nhà | quét nhà | | móc áo / tủ quần áo | treo quần áo | | nồi / bếp | nấu thức ăn | | ghế | ngồi |
🎯 Ghi nhớ: Từ chỉ sự vật là từ chỉ đồ vật, con vật, cây cối, người...
Bài 7
Đề bài: Gạch chân 5 từ ngữ chỉ hoạt động trong đoạn văn sau.
"Bé làm bài. Bé đi học. Học xong, bé quét nhà, nhặt rau, chơi với em đỡ mẹ. Bé luôn luôn bận rộn, mà lúc nào cũng vui."
Cách giải
Từ chỉ hoạt động là từ chỉ việc ai đó đang làm.
Đáp án: 5 từ chỉ hoạt động là: 1. làm (làm bài) 2. đi (đi học) 3. quét (quét nhà) 4. nhặt (nhặt rau) 5. chơi (chơi với em)
🎯 Ghi nhớ: Từ chỉ hoạt động trả lời cho câu hỏi "Làm gì?"
Bài 8
Đề bài: Viết một câu về một việc em làm ở nhà.
Cách giải
Em viết một câu đơn giản kể về việc em hay làm ở nhà.
Đáp án gợi ý: - Em quét nhà giúp mẹ. - Em tưới cây mỗi sáng. - Em rửa bát sau bữa ăn. - Em gấp quần áo cho cả nhà.
Bài 9
Đề bài: Viết 2 – 3 câu kể một việc em đã làm ở nhà.
Gợi ý:
- Em đã làm được việc gì?
- Em làm việc đó như thế nào?
- Nêu suy nghĩ của em khi làm xong việc đó.
Cách giải
Em viết theo 3 ý gợi ý, mỗi ý một câu.
Đáp án gợi ý: Hôm qua, em đã quét nhà giúp mẹ. Em dùng chổi quét từ trong ra ngoài cho sạch bụi. Làm xong, em thấy rất vui vì đã giúp được mẹ. Hoặc: Chiều nay, em tưới cây trong vườn. Em xách bình nước nhỏ, tưới từng chậu cây. Em rất thích nhìn cây xanh tươi.
🎯 Ghi nhớ: Khi viết đoạn văn kể việc, em cần nói rõ: làm việc gì, làm như thế nào, và cảm xúc của em.
