Giải Tiếng Việt 2 - Tập Một trang 138

Lời giải chi tiết SGK Lớp 2 · Môn Tiếng Việt · Trang 138–139

Tiết 3 – 4

Câu 3

Đề bài: Đọc lại một bài đọc em thích, nêu chi tiết, nhân vật hoặc hình ảnh trong bài khiến em nhớ nhất.

Cách giải
Đây là bài tập nói theo ý của em. Em hãy chọn một bài đọc mà em thích, rồi kể lại chi tiết em nhớ nhất.

Ví dụ mẫu:

Cách 1: "Tớ thích hai chú nhím trong bài Nhím nâu kết bạn. Hai chú nhím rất đáng yêu và biết giúp đỡ nhau."
Cách 2: "Còn tớ thích bê vàng và dê trắng trong bài Gọi bạn. Tớ nhớ nhất hình ảnh bê vàng gọi bạn dê trắng thật to."

Câu 4

Đề bài: Đọc lời của chim hải âu và trả lời câu hỏi.

Lời chim hải âu: "Xin chào các bạn! Mọi người gọi tớ là "hải âu vui tính". Tớ sống ở biển. Tớ thích bay lượn, ca hát, đùa giỡn với sóng biển."

Câu hỏi:

  • Theo em, chim hải âu nói những câu trên với ai, trong tình huống nào?
  • Đóng vai một loài chim khác, đáp lời hải âu.
Cách giải
Câu hỏi 1: Theo em, chim hải âu nói những câu trên với các bạn chim khác (hoặc các bạn mới gặp). Tình huống là chim hải âu đang tự giới thiệu về mình khi gặp bạn mới.
Câu hỏi 2 – Đóng vai chim khác đáp lời: Ví dụ 1 (Chim sẻ): "Chào bạn hải âu! Tớ là chim sẻ. Tớ sống ở vườn cây. Tớ thích nhảy nhót và hót vang mỗi sáng. Rất vui được làm quen với bạn!" Ví dụ 2 (Chim én): "Xin chào hải âu! Tớ là chim én. Tớ bay khắp nơi theo mùa. Tớ thích mùa xuân ấm áp. Bạn sống ở biển chắc vui lắm nhỉ!"

Câu 5

Đề bài: Thực hành luyện nói theo tình huống.

a. Tình huống 1: Nếu em chuyển lớp hoặc chuyển trường, em sẽ giới thiệu về mình như thế nào với các bạn trong lớp mới?

b. Tình huống 2: Lớp em có một bạn ở trường khác chuyển đến. Em sẽ nói gì với bạn để thể hiện sự thân thiện?

Cách giải
Tình huống 1 – Giới thiệu bản thân: Ví dụ: "Xin chào các bạn! Tớ tên là Minh. Tớ vừa chuyển đến từ trường Hoa Sen. Tớ thích đọc sách và chơi đá bóng. Tớ mong được làm quen với tất cả các bạn!"
Tình huống 2 – Nói thân thiện với bạn mới: Ví dụ: "Chào bạn! Tớ tên là Lan. Bạn tên gì? Bạn mới chuyển đến đúng không? Tớ rất vui được làm quen với bạn. Nếu bạn cần giúp gì, cứ nói với tớ nhé!"

Tiết 5 – 6

Câu 6

Đề bài: Dựa vào tranh, tìm từ ngữ:

  • a. Chỉ người, chỉ vật
  • b. Chỉ hoạt động

(Tranh 1: Cô gái đứng bên cây đào có đèn lồng đỏ. Tranh 2: Gia đình quây quần bên nhau, có ông bà và các cháu.)

Cách giải
a. Từ ngữ chỉ người, chỉ vật:
Tranh 1Tranh 2
cô gái, cây đào, đèn lồng, hoa đàoông, bà, bố, mẹ, em bé, cây, hồ nước, núi
b. Từ ngữ chỉ hoạt động:
Tranh 1Tranh 2
đứng, ngắm, cườingồi, nói chuyện, ôm, chơi, cười

Câu 7

Đề bài: Nói 2 – 3 câu về một nhân vật trong tranh ở mục 6.

Gợi ý:

  • Người đó là ai?
  • Người đó đang làm gì?
  • Em có nhận xét gì về cử chỉ, hành động,... của người đó?
Cách giải
Ví dụ 1 – Nói về cô gái trong tranh 1: "Đây là một cô gái. Cô ấy đang đứng ngắm cây đào. Cô gái trông rất vui vẻ và xinh đẹp."
Ví dụ 2 – Nói về bà trong tranh 2: "Đây là bà. Bà đang ngồi cùng cả gia đình. Bà trông rất hiền từ và yêu thương các cháu."

Câu 8

Đề bài: Chọn dấu chấm, dấu chấm hỏi hoặc dấu chấm than thay cho ô vuông.

  • Chị: – Em đang viết gì đấy▢
  • Em: – Em đang viết thư cho em▢
  • Chị: – Hay đấy▢ Trong thư nói gì▢
  • Em: – Ngày mai, nhận được thư em mới biết▢
Cách giải
Đáp án: - Chị: – Em đang viết gì đấy ? (câu hỏi) - Em: – Em đang viết thư cho em . (câu kể) - Chị: – Hay đấy ! Trong thư nói gì ? (câu cảm thán + câu hỏi) - Em: – Ngày mai, nhận được thư em mới biết . (câu kể)

Giải thích:

  • Câu hỏi (có từ "gì", "nào", "sao"...) → dùng dấu chấm hỏi (?)
  • Câu kể bình thường → dùng dấu chấm (.)
  • Câu bộc lộ cảm xúc (vui, ngạc nhiên...) → dùng dấu chấm than (!)

Tiết 7 – 8

Câu 9

Đề bài: Nghe – viết: Niềm vui là gì?

Nội dung chính tả:

Gấu hỏi sóc:
– Sóc ơi, niềm vui là gì?
– Niềm vui là được nằm trong vòng tay mẹ đếm sao trời. – Sóc trả lời gấu.

Cách giải
Hướng dẫn viết chính tả: 1. Nghe cô giáo đọc từng câu, từng cụm từ. 2. Viết đúng chính tả các từ khó: niềm vui, vòng tay, đếm sao. 3. Chú ý dấu câu: dấu hai chấm (:), dấu gạch ngang (–), dấu chấm hỏi (?), dấu chấm (.). 4. Viết hoa chữ cái đầu câu: Gấu, Sóc, Niềm. 5. Sau khi viết xong, đọc lại và soát lỗi.
Từ dễ viết sai cần chú ý: - "niềm" (không phải "niềm") - "vòng" (có dấu huyền) - "đếm" (có dấu sắc)

🎯 Ghi nhớ: - Khi tự giới thiệu, em nói rõ tên, sở thích và lời chào thân thiện. - Dấu chấm (.) dùng cho câu kể. Dấu chấm hỏi (?) dùng cho câu hỏi. Dấu chấm than (!) dùng cho câu cảm thán. - Từ ngữ chỉ người, vật là danh từ. Từ ngữ chỉ hoạt động là động từ.
Chế độ đọc sách →