Giải Vở bài tập Toán 2 - Tập Hai trang 72
Lời giải chi tiết SGK Lớp 2 · Môn ToĂ¡n · Trang 72–73
📌 Lưu ý: Hai trang sách hiển thị là trang 72 và 73 (không phải 73-74). Cô sẽ giải đầy đủ các bài tập trên hai trang này nhé.
TRANG 72
Bài 1
Đề bài: Quan sát tranh rồi tìm số thích hợp.
| Loại | Số tờ |
|---|---|
| Một trăm đồng | ? |
| Hai trăm đồng | ? |
| Năm trăm đồng | ? |
| Một nghìn đồng | ? |
Cách giải
Em hãy đếm từng loại tờ tiền có trong tranh:
- Tờ 100 đồng (Một trăm đồng): đếm được 4 tờ
- Tờ 200 đồng (Hai trăm đồng): đếm được 3 tờ
- Tờ 500 đồng (Năm trăm đồng): đếm được 4 tờ
- Tờ 1000 đồng (Một nghìn đồng): đếm được 2 tờ
Kết quả: | Loại | Số tờ | |---|:---:| | Một trăm đồng | 4 | | Hai trăm đồng | 3 | | Năm trăm đồng | 4 | | Một nghìn đồng | 2 |
🎯 Ghi nhớ: Khi đếm tiền, em hãy nhìn kỹ con số ghi trên tờ tiền để xếp đúng loại.
Bài 2
Đề bài: Bạn Mai mua kẹo hết 1 000 đồng. Hỏi bạn Mai chọn một tờ tiền nào sau đây để trả người bán hàng?
A. Tờ 100 đồng
B. Tờ 500 đồng
C. Tờ 1 000 đồng
Cách giải
Bạn Mai cần trả đúng 1 000 đồng cho người bán hàng.
- Tờ A có giá trị 100 đồng → ít hơn 1 000 đồng (không đủ).
- Tờ B có giá trị 500 đồng → ít hơn 1 000 đồng (không đủ).
- Tờ C có giá trị 1 000 đồng → đúng bằng số tiền cần trả.
Đáp án: C. Tờ 1 000 đồng
🎯 Ghi nhớ: Khi mua hàng, em chọn tờ tiền có giá trị bằng đúng số tiền phải trả là tiện nhất.
TRANG 73
Bài 57: THỰC HÀNH VÀ TRẢI NGHIỆM ĐO ĐỘ DÀI
Bài 1
Đề bài: Làm thước dây.
- Chuẩn bị một dải dây dài hơn 3 m.
- Dùng thước 1 m. Từ đầu dây, cứ 1 m em hãy vạch một vạch đỏ.
- Dùng thước kẻ có vạch chia đề-xi-mét. Từ đầu dây, cứ 1 dm em hãy vạch một vạch xanh (trừ chỗ đã có vạch đỏ).
Cách làm
Bước 1: Trải dải dây thật thẳng trên bàn. Bước 2: Đặt thước 1 m sát đầu dây. Đến vạch 1 m, em dùng bút đỏ vạch một vạch lên dây. Tiếp tục dịch thước, cứ thêm 1 m em lại vạch một vạch đỏ. Như vậy trên dây có 3 vạch đỏ ở các vị trí 1 m, 2 m, 3 m. Bước 3: Đổi sang thước kẻ có vạch chia đề-xi-mét. Cứ mỗi 1 dm em vạch một vạch xanh. Riêng chỗ nào đã có vạch đỏ thì giữ nguyên, không vạch xanh đè lên. Lưu ý: 1 m = 10 dm, nên giữa hai vạch đỏ liền nhau sẽ có 9 vạch xanh.
🎯 Ghi nhớ: 1 m = 10 dm. Vạch đỏ đánh dấu mét, vạch xanh đánh dấu đề-xi-mét.
Bài 2
Đề bài: Em hãy ước lượng độ dài của một số đồ vật trong lớp theo yêu cầu, rồi dùng thước dây đã làm đo lại. Sau đó ghi kết quả vào phiếu thực hành.
| Yêu cầu | Ước lượng | Đo bằng thước |
|---|---|---|
| Đo độ dài bảng lớp | Khoảng ? dm | ? dm |
| Đo chiều rộng cửa lớp | Khoảng ? dm | ? dm |
| Đo chiều cao bàn học | Khoảng ? dm | ? dm |
Cách làm
Đây là bài thực hành nên kết quả có thể khác nhau ở mỗi lớp. Em hãy nhìn rồi đoán trước (ước lượng), sau đó dùng thước dây đã làm để đo lại.
Bảng kết quả tham khảo: | Yêu cầu | Ước lượng | Đo bằng thước | |---|:---:|:---:| | Đo độ dài bảng lớp | Khoảng 30 dm | 32 dm | | Đo chiều rộng cửa lớp | Khoảng 10 dm | 9 dm | | Đo chiều cao bàn học | Khoảng 6 dm | 7 dm |
🎯 Ghi nhớ: Em ước lượng trước, đo sau. Càng tập nhiều, em sẽ ước lượng càng chính xác.
Bài 3
Đề bài: Số?
a) Em hãy quan sát rồi ước lượng:
- Cổng trường em rộng khoảng ? m.
- Toà nhà em học cao khoảng ? m.
b) Em hãy đo rồi ghi lại:
- Cổng trường em rộng ? m.
- Hai cây ở sân trường cách nhau ? m.
Cách làm
Đây là bài thực hành ngoài trời. Em đứng quan sát cổng trường, toà nhà và hai cây để ước lượng. Sau đó em cùng các bạn dùng thước dây để đo lại.
Kết quả tham khảo (mỗi trường khác nhau): a) Ước lượng: - Cổng trường em rộng khoảng 5 m. - Toà nhà em học cao khoảng 8 m. b) Đo và ghi lại: - Cổng trường em rộng 5 m. - Hai cây ở sân trường cách nhau 4 m.
🎯 Ghi nhớ: Với vật to và dài như cổng trường, sân trường, em dùng đơn vị mét (m). Với vật nhỏ hơn như bảng, cửa, bàn, em dùng đơn vị đề-xi-mét (dm).
