Giải Vở bài tập Toán 2 - Tập Một trang 46

Lời giải chi tiết SGK Lớp 2 · Môn ToĂ¡n · Trang 46–47

Cô lưu ý nhỏ: hai trang trong ảnh là trang 46 và trang 47 (không phải 47 – 48), nên cô sẽ giải đúng theo nội dung hai trang này nhé.


TRANG 46

Bài 1: Số?

Các số trong dãy hơn kém nhau 10 đơn vị (đếm thêm 10 mỗi lần).

a) Dãy số từ 210 đến 300:

Hàng trên: 210 → 220 → 230240 → 250 Hàng dưới (đi từ 260 sang trái): 260 → 270 → 280 → 290 → 300 Vậy hai ô trống hàng dưới là: 280270.
Ô trốngSố điền
Hàng trên (ô 3)230
Hàng trên (ô 4)240
Hàng dưới (ô 3)280
Hàng dưới (ô 4)270

b) Dãy số từ 710 đến 800:

Hàng trên: 710 → 720 → 730 → 740 → 750 Hàng dưới (đi từ 760 sang trái): 760 → 770 → 780 → 790 → 800 Vậy: ô đầu = 710, ô cuối hàng trên = 750, ô trống hàng dưới = 790760.
🎯 Ghi nhớ: Đếm thêm 10 thì số tăng dần, đếm bớt 10 thì số giảm dần.

Bài 2: Số?

Cách đọc hình khối:

  • 1 tấm vuông to (100 ô) = một trăm
  • 1 thanh dài (10 ô) = một chục

Em đếm số tấm vuông to (trăm) rồi đếm số thanh (chục).

Ô mẫu: 3 tấm vuông + 1 thanh = 310

Các ô còn lại (em đếm trong sách để kiểm tra lại nhé):

ÔĐếm đượcSố
Ô 1 (mẫu)3 trăm, 1 chục310
Ô 25 tấm vuông500
Ô 32 trăm, 4 chục240
Ô 42 trăm, 8 chục280
Ô 55 thanh50
Ô 66 tấm vuông600
🎯 Ghi nhớ: Mỗi tấm vuông to là 100, mỗi thanh dài là 10. Đếm trăm trước, chục sau.

Bài 3: Số? (Ước lượng)

Đề bài: Em hãy ước lượng số viên kẹo trong mỗi lọ theo số tròn chục.

Các lọ giống nhau, lọ càng đầy kẹo thì số kẹo càng nhiều. Lọ 1 có 10 viên, lọ 2 có 20 viên, các lọ sau đầy dần lên.

Lọ 1: 10 viên Lọ 2: 20 viên Lọ 3: khoảng 30 viên Lọ 4: khoảng 50 viên Lọ 5 (gần đầy): khoảng 80 viên

Vì đây là ước lượng nên đáp án gần đúng (quanh các số trên) đều được chấp nhận. Em nhìn xem lọ nào đầy hơn thì đoán số lớn hơn.

🎯 Ghi nhớ: Ước lượng là đoán gần đúng. Lọ đầy hơn thì có nhiều kẹo hơn.

TRANG 47

Bài 50: SO SÁNH CÁC SỐ TRÒN TRĂM, TRÒN CHỤC

Phần Khám phá (bài học)

Phần này dạy em cách so sánh, không phải bài tập điền. Em ghi nhớ các ví dụ sau:

a) So sánh số tròn trăm: hình nào có nhiều tấm vuông hơn thì số lớn hơn.

200 < 300 và 300 > 200

b) So sánh số tròn chục:

120 > 110 và 110 < 120 250 < 350 và 350 > 250 610 > 590 và 590 < 610

Cách so: nhìn chữ số hàng trăm trước, hàng trăm bằng nhau thì nhìn tiếp hàng chục.


Bài 1 (Hoạt động): Đếm rồi so sánh các số tròn trăm

a) Bên trái có 4 tấm vuông = 400, bên phải có 2 tấm vuông = 200.

400 > 200 (đã cho sẵn)

b) Em đếm số tấm vuông ở mỗi hình rồi so sánh:

Hình trái: 3 tấm vuông = 300 Hình phải: 5 tấm vuông = 500 Điền vào 3 ô: 300 < 500

(Em đếm lại trong sách cho chắc nhé. Hình nào nhiều tấm vuông hơn thì viết số lớn hơn.)

🎯 Ghi nhớ: So sánh số tròn trăm: hình nào có nhiều tấm vuông trăm hơn thì số đó lớn hơn.

Cô đã giải đầy đủ các bài ở trang 46 và 47. Với Bài 2 (đếm khối) và Bài 3 (ước lượng), em mở sách đếm lại theo cách cô hướng dẫn để chắc chắn nhất nhé.

Chế độ đọc sách →