Giải Toán 2 - Tập Một trang 5

Lời giải chi tiết SGK Lớp 2 · Môn ToĂ¡n · Trang 5–6

Lưu ý: Trang 4 trong hình là trang Mục lục của sách, không có bài tập. Trang 5 là bài học đầu tiên.


BÀI 1: ÔN TẬP CÁC SỐ ĐẾN 100

Tiết 1


Bài 1: Viết (theo mẫu)

Đề bài: Nhìn hình vẽ các khối tròn, điền vào bảng: Chục, Đơn vị, Viết số, Đọc số.

Cách giải

Hướng dẫn: Em đếm số hàng (mỗi hàng 10 khối = 1 chục) và số khối lẻ (đơn vị).

Hình vẽChụcĐơn vịViết sốĐọc số
Mẫu (2 hàng + 5 khối lẻ)2525hai mươi lăm
Hàng 2 (3 hàng + 6 khối lẻ)3636ba mươi sáu
Hàng 3 (4 hàng + 3 khối lẻ)4343bốn mươi ba
Hàng 4 (3 hàng + 0 khối lẻ)3030ba mươi
Giải thích từng dòng: - Dòng 2: Có 3 hàng đầy (3 chục) và 6 khối lẻ → 36 → đọc là "ba mươi sáu" - Dòng 3: Có 4 hàng đầy (4 chục) và 3 khối lẻ → 43 → đọc là "bốn mươi ba" - Dòng 4: Có 3 hàng đầy (3 chục) và 0 khối lẻ → 30 → đọc là "ba mươi"

Bài 2: Viết số thích hợp vào con cá mà mèo câu được (theo mẫu)

Đề bài: Mỗi con mèo có ghi số chục và đơn vị. Em viết số tương ứng vào con cá mà mèo đó câu được.

Cách giải

Cách tính: Số = Chục × 10 + Đơn vị

Con mèoChụcĐơn vịCách tínhSố viết vào cá
Mèo 1 (mẫu)242 × 10 + 4 = 2424
Mèo 2414 × 10 + 1 = 4141
Mèo 3676 × 10 + 7 = 6767
Mèo 4323 × 10 + 2 = 3232
Đáp án: - Con cá của mèo "2 chục và 4 đơn vị": 24 (mẫu) - Con cá của mèo "4 chục và 1 đơn vị": 41 - Con cá của mèo "6 chục và 7 đơn vị": 67 - Con cá của mèo "3 chục và 2 đơn vị": 32

🎯 Ghi nhớ: - Số có hai chữ số gồm hàng chục (bên trái) và hàng đơn vị (bên phải). - Muốn viết số, em lấy: Số chục viết trước, số đơn vị viết sau. - Ví dụ: 3 chục 5 đơn vị → viết là 35, đọc là "ba mươi lăm".
Chế độ đọc sách →