Giải Toán 2 - Tập Một trang 136

Lời giải chi tiết SGK Lớp 2 · Môn ToĂ¡n · Trang 136–137

Trang 136


Bài 4

Đề bài: Rô-bốt cao 89 cm, Mi cao hơn Rô-bốt 9 cm. Hỏi Mi cao bao nhiêu xăng-ti-mét?

Cách 1 (Cơ bản)

Mi cao hơn Rô-bốt 9 cm, nên ta lấy chiều cao Rô-bốt cộng thêm 9.

Chiều cao của Mi là: 89 + 9 = 98 (cm) Đáp số: 98 cm
Cách 2 (Trình bày đầy đủ)
Bài giải Chiều cao của Mi là: 89 + 9 = 98 (cm) Đáp số: 98 cm
🎯 Ghi nhớ: "Cao hơn" nghĩa là ta dùng phép cộng.

Bài 5

Đề bài: Có hai đường đi để kiến đến chỗ miếng bánh như hình dưới đây.

  • a) Đường đi ABC dài ? cm. Đường đi MNPQ dài ? cm.
  • b) Đường đi nào ngắn hơn?

(Hình vẽ: Đường ABC có AB = 52 cm, BC = 38 cm. Đường MNPQ có MN = 39 cm, NP = 23 cm, PQ = 35 cm.)

Cách giải

Phần a)

Đường đi ABC gồm 2 đoạn: AB = 52 cm và BC = 38 cm.

Đường đi ABC dài: 52 + 38 = 90 (cm)

Đường đi MNPQ gồm 3 đoạn: MN = 39 cm, NP = 23 cm, PQ = 35 cm.

Đường đi MNPQ dài: 39 + 23 + 35 = 97 (cm)

Phần b)

So sánh: 90 cm < 97 cm Vậy đường đi ABC ngắn hơn.
🎯 Ghi nhớ: Muốn tìm độ dài đường gấp khúc, ta cộng độ dài các đoạn thẳng lại với nhau.

Phần Luyện tập


Bài 1

Đề bài: Chọn câu trả lời đúng.

a) Hai đồng hồ chỉ cùng giờ vào buổi chiều là:

  • A. M và E
  • B. M và G
  • C. N và G

(Hình: Đồng hồ M chỉ 3 giờ 30 phút, đồng hồ N chỉ 5 giờ, đồng hồ điện tử E chỉ 15:30, đồng hồ điện tử G chỉ 17:00)

Cách giải
  • Đồng hồ M: kim ngắn ở giữa 3 và 4, kim dài chỉ số 6 → 3 giờ 30 phút.
  • Buổi chiều, 3 giờ 30 phút = 15 giờ 30 phút = 15:30.
  • Đồng hồ E chỉ 15:30.

→ M và E chỉ cùng giờ buổi chiều.

  • Đồng hồ N: kim ngắn chỉ số 5, kim dài chỉ số 12 → 5 giờ.
  • Buổi chiều, 5 giờ = 17 giờ = 17:00.
  • Đồng hồ G chỉ 17:00.

→ N và G cũng chỉ cùng giờ buổi chiều.

Nhưng đề hỏi hai đồng hồ chỉ cùng giờ vào buổi chiều. Cả A (M và E) và C (N và G) đều đúng. Tuy nhiên, xét đáp án:

Đáp án: A. M và E (3 giờ 30 chiều = 15:30)

Lưu ý: Đáp án C (N và G) cũng đúng (5 giờ chiều = 17:00). Tùy theo cách ra đề, cả hai đều hợp lý. Nhưng nếu chỉ chọn một đáp án, ta chọn A. M và E.

Thực tế, xem lại: đề cho chọn 1 đáp án, và cả A lẫn C đều đúng. Tuy nhiên, đề hỏi "Hai đồng hồ chỉ cùng giờ vào buổi chiều" — nghĩa là cặp nào cùng chỉ một giờ giống nhau vào buổi chiều:

Đáp án: A. M và E (cùng chỉ 3 giờ 30 chiều / 15:30) ✅ Đáp án: C. N và G (cùng chỉ 5 giờ chiều / 17:00)

b) Độ dài đường gấp khúc ABCD là:

  • A. 7 cm
  • B. 12 cm
  • C. 13 cm

(Hình: AB = 4 cm, BC = 3 cm, CD = 6 cm)

Cách giải

Đường gấp khúc ABCD gồm 3 đoạn: AB = 4 cm, BC = 3 cm, CD = 6 cm.

Độ dài đường gấp khúc ABCD: 4 + 3 + 6 = 13 (cm) Đáp án: C. 13 cm
🎯 Ghi nhớ: Độ dài đường gấp khúc = tổng độ dài các đoạn thẳng.

Trang 137


Bài 2

Đề bài: Số ?

a) Hình vẽ cân thăng bằng: một bên có quả cân 2 kg và 5 kg, bên kia có quả mít. Quả mít cân nặng ? kg.

Cách giải

Cân thăng bằng, nên hai bên nặng bằng nhau.

Bên quả cân: 2 + 5 = 7 (kg)

Quả mít cân nặng 7 kg.

b) Rót đầy hai ca từ một can chứa đầy nước. Can chứa 10 lít, mỗi ca chứa 2 lít. Trong can còn lại ? lít nước.

Cách giải

Rót ra 2 ca, mỗi ca 2 lít → rót ra tất cả: 2 + 2 = 4 (lít)

Trong can còn lại: 10 − 4 = 6 (lít nước)
🎯 Ghi nhớ: Tìm phần còn lại thì dùng phép trừ.

Bài 3

Đề bài: Để ủng hộ các bạn vùng lũ lụt, lớp 2A quyên góp được 83 quyển sách, lớp 2B quyên góp được ít hơn lớp 2A là 18 quyển sách. Hỏi lớp 2B quyên góp được bao nhiêu quyển sách?

Cách 1 (Cơ bản)

Lớp 2B ít hơn lớp 2A → ta dùng phép trừ.

Bài giải Số quyển sách lớp 2B quyên góp được là: 83 − 18 = 65 (quyển sách) Đáp số: 65 quyển sách
Cách 2 (Trình bày chi tiết hơn)
Bài giải Lớp 2B quyên góp ít hơn lớp 2A là 18 quyển. Số quyển sách lớp 2B quyên góp được là: 83 − 18 = 65 (quyển sách) Đáp số: 65 quyển sách
🎯 Ghi nhớ: "Ít hơn" nghĩa là ta dùng phép trừ.

Bài 4

Đề bài: Số ?

a) Dãy tính: 62 → (−6) → ? → (+27) → ? → (−40) → ?

Cách giải

Bước 1: 62 − 6 = 56

Bước 2: 56 + 27 = 83

Bước 3: 83 − 40 = 43

Kết quả: 62 → 56 → 83 → 43

b) Dãy tính: 27 → (+5) → ? → (−19) → ? → (+30) → ?

Cách giải

Bước 1: 27 + 5 = 32

Bước 2: 32 − 19 = 13

Bước 3: 13 + 30 = 43

Kết quả: 27 → 32 → 13 → 43
🎯 Ghi nhớ: Làm lần lượt từ trái sang phải, cộng hoặc trừ theo mũi tên.

Bài 5

Đề bài: Chọn câu trả lời đúng. Số hình tứ giác có trong hình sau là:

  • A. 2
  • B. 3
  • C. 4
  • D. 5

(Hình vẽ: Một hình thang lớn, bên trong có 1 đường kẻ chia thành các phần — gồm 1 hình thang nhỏ bên trái, 1 hình chữ nhật ở giữa, 1 hình tam giác bên phải)

Cách giải

Nhìn hình, ta thấy:

  • Hình tứ giác nhỏ bên trái (hình thang nhỏ): 1
  • Hình chữ nhật (hoặc hình bình hành) ở giữa: 1
  • Hình thang lớn bao quanh (gồm tất cả): 1
  • Ghép hình trái + giữa: 1 hình tứ giác
  • Ghép hình giữa + phải (tam giác) → không phải tứ giác

Đếm lại các hình tứ giác (hình có 4 cạnh):

  1. Hình thang nhỏ bên trái
  2. Hình chữ nhật ở giữa
  3. Hình thang lớn (toàn bộ)
  4. Hình ghép trái + giữa
  5. Hình ghép giữa + tam giác phải = hình tứ giác
Đáp án: D. 5
🎯 Ghi nhớ: Khi đếm hình, nhớ đếm cả hình nhỏ lẫn hình ghép từ nhiều phần.
Chế độ đọc sách →