Giải Tiếng Việt 3 - Tập Hai trang 53
Lời giải chi tiết SGK Lớp 3 · Môn Tiếng Việt · Trang 53–54
Phần đọc: Tay phải, tay trái (tiếp theo) — trang 52
Từ ngữ
- Khuy áo: cúc áo.
- Loay hoay: làm việc gì đó một cách khó khăn, chật vật, mất nhiều thời gian.
Câu 1
Đề bài: Tay phải trách tay trái chuyện gì?
Tay phải trách tay trái là chỉ được nghỉ ngơi, sung sướng mà chẳng phải làm việc gì nặng nhọc. Tay phải nghĩ rằng mọi việc khó khăn, vất vả đều do một mình mình làm hết.
Câu 2
Đề bài: Không có tay trái giúp đỡ, tay phải gặp những khó khăn gì?
Khi không có tay trái giúp đỡ, tay phải gặp rất nhiều khó khăn: - Khi đánh răng, tay phải bận cầm bàn chải nên không cầm được cốc nước. - Khi cài khuy áo, tay phải cứ phải loay hoay với một tay rất khó khăn. - Khi vẽ tranh, chỉ có một tay cầm bút màu, không có tay nào giữ giấy.
Câu 3
Đề bài: Câu văn nào thể hiện suy nghĩ và hành động của tay phải khi làm việc một mình?
Câu văn đó là: "Tay phải hối hận lắm, liền xin lỗi tay trái." Câu này cho thấy tay phải đã biết suy nghĩ (hối hận) và hành động đúng (xin lỗi tay trái).
Câu 4
Đề bài: Tay phải đã nhận ra điều gì khi làm việc cùng với tay trái?
Tay phải nhận ra rằng tay trái cũng quan trọng như mình. Hai tay đều cần thiết như nhau. Câu nói thể hiện điều đó là: "Cậu và tớ đều quan trọng như nhau. Nếu không có cậu thì có nhiều việc, một mình tớ không thể nào làm được."
Câu 5
Đề bài: Câu chuyện muốn nói với chúng ta điều gì?
Câu chuyện muốn nhắn nhủ: mỗi người đều có vai trò quan trọng riêng. Chúng ta cần biết đoàn kết, giúp đỡ và cùng nhau làm việc. Không nên coi thường người khác, vì có nhiều việc một mình không thể làm tốt được.
🎯 Ghi nhớ: Đoàn kết, hợp tác thì việc gì cũng hoàn thành nhanh chóng. Mỗi người đều quan trọng như nhau.
ĐỌC MỞ RỘNG — trang 53
Câu 1
Đề bài: Đọc câu chuyện, bài văn, bài thơ về một việc làm tốt và viết phiếu đọc sách theo mẫu.
Đây là bài tập tự thực hành: em tìm một câu chuyện, bài văn hay bài thơ nói về một việc làm tốt rồi điền vào phiếu. Sau đây là một phiếu mẫu để em tham khảo.
PHIẾU ĐỌC SÁCH (mẫu)
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Ngày đọc | 1 tháng 6 |
| Tên bài | Tích Chu |
| Tác giả | Truyện cổ tích |
| Nhân vật chính | Cậu bé Tích Chu |
| Việc làm tốt của nhân vật | Tích Chu vượt đường xa, lấy nước suối tiên về cứu bà. |
| Cảm nghĩ của em về nhân vật | Em yêu quý Tích Chu vì bạn đã biết hối lỗi và hết lòng yêu thương bà. |
| Mức độ yêu thích | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
Em có thể chọn bài khác mình đã đọc và điền theo đúng các mục như trên nhé.
Câu 2
Đề bài: Chia sẻ với bạn về việc làm tốt của nhân vật trong bài đã đọc.
Đây là bài tập nói. Em kể lại cho bạn nghe việc làm tốt của nhân vật. Ví dụ: "Trong truyện Tích Chu, bạn Tích Chu đã đi rất xa để lấy nước suối tiên cứu bà. Việc làm này cho thấy bạn rất yêu thương và biết ơn bà của mình. Mình rất thích bạn Tích Chu."
🎯 Ghi nhớ: Khi đọc một bài, hãy nhớ tên bài, tác giả, nhân vật và việc làm tốt của nhân vật để chia sẻ với bạn bè.
LUYỆN TẬP — trang 53
Câu 1
Đề bài: Dấu câu nào được dùng để đánh dấu lời đối thoại của các nhân vật trong đoạn văn dưới đây?
Dấu câu được dùng là dấu ngoặc kép (" "). Trong đoạn văn, lời nói của ông và của Diệp đều được đặt trong dấu ngoặc kép, ví dụ: - Ông: "Hôm nay, ông đăng kí học lớp tiếng Anh rồi nhé!" - Diệp: "Ông nhiều tuổi sao còn học ạ?" - Ông: "Trẻ, già đều cần học cháu ạ!" - Diệp: "Thế nếu phải họp phụ huynh thì ai sẽ đi họp cho ông ạ?"
Câu 2
Đề bài: Ghép ý ở cột A với ý phù hợp ở cột B để tạo câu.
Cách giải
Em đọc từng ý ở cột A rồi tìm ý ở cột B sao cho câu có nghĩa đúng với thực tế.
| Cột A | Cột B |
|---|---|
| Học sinh thường đến trường | bằng xe đạp. |
| Chúng ta có thể nói chuyện với nhau | bằng điện thoại. |
| Bình nước được làm | bằng thuỷ tinh. |
Các câu hoàn chỉnh: - Học sinh thường đến trường bằng xe đạp. - Chúng ta có thể nói chuyện với nhau bằng điện thoại. - Bình nước được làm bằng thuỷ tinh.
🎯 Ghi nhớ: Từ "bằng" giúp cho biết phương tiện đi lại, cách liên lạc hoặc chất liệu làm ra đồ vật.
