Giải Tiếng Việt 3 - Tập Hai trang 99
Lời giải chi tiết SGK Lớp 3 · Môn Tiếng Việt · Trang 99–100
BÀI 22: SỰ TÍCH ÔNG ĐÙNG, BÀ ĐÙNG
PHẦN ĐỌC
Nội dung: Trang này giới thiệu văn bản "Sự tích ông Đùng, bà Đùng" - một truyện cổ dân tộc Mường kể về đôi vợ chồng tạo ra cánh đồng bằng phẳng và con sông Đà.
Từ ngữ được giải thích:
- Mường Bi: địa danh thuộc huyện Tân Lạc, tỉnh Hòa Bình
- Chằng chịt: dày đặc, rối rắm
- Ra tay: bắt tay vào làm việc
- Hì hụi: làm việc vất vả, kiên trì
- Ghềnh: chỗ sông bị thu hẹp, có đá, nước chảy xiết
PHẦN HỎI ĐÁP
Câu 1
Đề bài: Ông Đùng, bà Đùng có điểm gì khác thường về ngoại hình?
Cách giải
Bước 1: Đọc lại đoạn mô tả ông bà Đùng trong bài Bước 2: Tìm những chi tiết về ngoại hình Trả lời: Ông Đùng, bà Đùng có ngoại hình khác thường là: - Đôi vợ chồng cao lớn khác thường - Họ dùng cao hơn năm lần đỉnh núi cao nhất - Nghĩa là ông bà không lồ - to lớn hơn người bình thường rất nhiều
🎯 Ghi nhớ: Trong truyện cổ tích, nhân vật thần kỳ thường có ngoại hình khác thường để thể hiện sức mạnh đặc biệt.
Câu 2
Đề bài: Kể lại những việc ông bà Đùng đã làm khi chứng kiến cảnh đất hoang, nước ngập.
Cách giải
Bước 1: Tìm trong bài những việc ông bà Đùng đã làm Bước 2: Sắp xếp theo thứ tự thời gian Trả lời: Khi thấy đất cao thấp, lởm chởm, cây cối hoang dại, nước ngập lênh láng, ông bà Đùng đã: 1. Nhổ cây, san đất để làm thành cánh đồng bằng phẳng, rộng rãi 2. Lấy chỗ cho dân ở và cày cấy - tạo nơi sinh sống cho người dân 3. Bàn với vợ làm con đường dẫn nước đi - để tránh nước tràn lênh láng 4. Ông Đùng lom khom dùng tay bới đất đắng trước 5. Bà Đùng hì hụi vét đất đắng sau 6. Họ làm việc suốt ngày đêm, cùng trò chuyện vui vẻ
🎯 Ghi nhớ: Ông bà Đùng làm việc chăm chỉ, có kế hoạch và hợp tác với nhau rất tốt.
Câu 3
Đề bài: Việc làm của ông bà Đùng đã đem lại kết quả như thế nào?
Cách giải
Bước 1: Tìm đoạn văn nói về kết quả công việc Bước 2: Tóm tắt những thay đổi đã xảy ra Trả lời: Việc làm của ông bà Đùng đã đem lại những kết quả tuyệt vời: 1. Nước đã chảy thành dòng - không còn ngập lụt nữa 2. Vượt qua đồi núi, đổ về xuôi - tạo thành con sông 3. Đó chính là con sông Đà ngày nay - con sông quan trọng của miền Bắc 4. Đất đã cân trở đồng chảy và tạo thành thác ghềnh - tạo cảnh quan đẹp 5. Sông Đà mới ngoằn ngoèo - uốn khúc theo địa hình
🎯 Ghi nhớ: Nhờ công lao của ông bà Đùng, vùng đất hoang trở thành nơi màu mỡ với con sông Đà chảy qua.
Câu 4
Đề bài: Theo em, ông Đùng, bà Đùng có những phẩm chất tốt đẹp nào?
Cách 1: Liệt kê từng phẩm chất
Bước 1: Nhìn lại hành động của ông bà Đùng Bước 2: Suy nghĩ xem hành động đó thể hiện phẩm chất gì Trả lời: Ông Đùng, bà Đùng có những phẩm chất tốt đẹp: 1. Chăm chỉ, cần cù: Làm việc suốt ngày đêm không ngừng nghỉ 2. Yêu thương con người: Lo lắng cho dân làng có nơi ở và cày cấy 3. Kiên trì, bền bỉ: Dù việc nặng nhọc nhưng vẫn làm đến cùng 4. Hợp tác tốt: Ông bà bàn bạc và làm việc cùng nhau 5. Vui vẻ, lạc quan: Vừa làm vừa trò chuyện vui vẻ 6. Có trách nhiệm: Không bỏ dở công việc dù khó khăn
Cách 2: Nhóm thành các nhóm phẩm chất
Trả lời: Ông Đùng, bà Đùng có những phẩm chất tốt đẹp: Về lao động: - Chăm chỉ, cần cù, kiên trì - Làm việc có kế hoạch, có mục đích Về tình cảm: - Yêu thương con người, lo cho dân làng - Vui vẻ, lạc quan trong cuộc sống Về cách làm việc: - Biết hợp tác, giúp đỡ nhau - Có trách nhiệm, làm đến cùng
🎯 Ghi nhớ: Ông bà Đùng là tấm gương về lao động chăm chỉ và lòng yêu thương con người.
Câu 5
Đề bài: Câu chuyện đã giải thích điều gì về con sông Đà ngày nay?
Cách giải
Bước 1: Tìm những chi tiết về sông Đà trong bài Bước 2: Liên hệ với câu chuyện ông bà Đùng Trả lời: Câu chuyện đã giải thích về con sông Đà: 1. Nguồn gốc ra đời: Sông Đà được tạo ra từ con đường dẫn nước mà ông bà Đùng đào 2. Hình dạng uốn khúc: Sông ngoằn ngoèo vì theo con đường ông bà Đùng đào bới 3. Có thác ghềnh: Do đất đá cản trở dòng chảy khi ông bà làm việc 4. Ý nghĩa đặc biệt: Sông Đà là công lao, tâm huyết của ông bà Đùng dành cho con người
🎯 Ghi nhớ: Đây là truyện cổ tích giải thích nguồn gốc địa danh - một thể loại truyện phổ biến của dân tộc ta.
PHẦN VIẾT
Bài 1: Ôn chữ viết hoa: Ỵ
Đề bài: Viết tên riêng: Nam Yết
Hướng dẫn:
Bước 1: Quan sát mẫu chữ Ỵ viết hoa trong sách Bước 2: Luyện viết chữ Ỵ: - Viết nét dọc từ trên xuống - Viết nét ngang ở giữa - Thêm dấu móc ở dưới Bước 3: Viết từ "Nam Yết": - Chữ N viết hoa (tên riêng) - Chữ Y viết hoa (tên riêng) - Viết đều, rõ ràng
🎯 Ghi nhớ: Tên riêng luôn viết chữ cái đầu bằng chữ hoa.
Bài 2: Viết câu
Đề bài: Đảo Nam Yết thuộc quần đảo Trường Sa của Việt Nam.
Hướng dẫn:
Bước 1: Đọc kỹ câu mẫu Bước 2: Viết câu vào vở: - Viết chữ đầu câu hoa: Đ - Viết tên riêng bằng chữ hoa: Nam Yết, Trường Sa, Việt Nam - Kết thúc câu bằng dấu chấm - Viết chữ đều, đẹp Lưu ý: - Câu này nói về địa lý Việt Nam - Nam Yết là một hòn đảo thuộc quần đảo Trường Sa - Trường Sa là của Việt Nam
🎯 Ghi nhớ: Khi viết tên địa danh (tên đảo, tên quần đảo, tên nước), ta viết chữ cái đầu bằng chữ hoa.
Tổng kết trang 99-100:
- Bài đọc giới thiệu truyện cổ dân tộc Mường về ông bà Đùng
- 5 câu hỏi về nội dung, ý nghĩa câu chuyện
- 2 bài tập viết: luyện chữ Ỵ và viết câu về đảo Nam Yết
