Giải Tự Nhiên và Xã Hội 3 trang 67

Lời giải chi tiết SGK Lớp 3 · Môn Tá»± NhiĂªn & XĂ£ Há»™i · Trang 67–68

Bài 13: Cơ quan di chuyển và lớp bao phủ bên ngoài của động vật


Câu 3. Quan sát hình và trả lời câu hỏi

Đề bài:

  • Các con vật đang làm gì? Ở đâu?
  • Bộ phận nào giúp chúng có thể thực hiện hoạt động đó?
Cách giải

Hình 6 - Cá:

Con vật: Đàn cá (cá chép) Đang làm gì? Cá đang bơi trong nước. Ở đâu? Ở dưới nước (ao, hồ, sông). Bộ phận giúp di chuyển: Cá dùng vâyđuôi để bơi. Vây giúp cá giữ thăng bằng và đổi hướng. Đuôi giúp cá đẩy nước để tiến về phía trước.

Hình 7 - Chim:

Con vật: Chim (chim sẻ/chim vàng anh) Đang làm gì? Chim đang bay trên trời. Ở đâu? Ở trên không trung, gần cành cây. Bộ phận giúp di chuyển: Chim dùng cánh để bay. Cánh vỗ lên xuống giúp chim bay lên cao và di chuyển trong không khí.

Hình 8 - Ngựa:

Con vật: Ngựa Đang làm gì? Ngựa đang phi (chạy) trên đồng cỏ. Ở đâu? Ở trên mặt đất (đồng cỏ xanh). Bộ phận giúp di chuyển: Ngựa dùng 4 chân để chạy. Chân ngựa khỏe và dài giúp ngựa chạy rất nhanh.

Hình 9 - Cua:

Con vật: Cua Đang làm gì? Cua đang bò trên bãi cát ven biển. Ở đâu? Ở trên bãi cát, gần mép nước biển. Bộ phận giúp di chuyển: Cua dùng 8 chân để bò. Cua thường bò ngang sang hai bên.

Câu 1. Phân loại những con vật trong các hình dựa vào:

Đề bài: Hãy phân loại những con vật trong các hình dưới đây dựa vào:

  • Cơ quan di chuyển
  • Lớp bao phủ bên ngoài
Cách giải

Các con vật trong hình:

  • Hình 10: Chó
  • Hình 11: Cá
  • Hình 12: Thiên nga (ngỗng trời)
  • Hình 13: Trâu
  • Hình 14: Chim
  • Hình 15: Cua

Phân loại theo cơ quan di chuyển:

Cơ quan di chuyểnCon vật
ChânChó, trâu, cua
CánhThiên nga, chim
Vây
Lưu ý: Thiên nga vừa có cánh để bay, vừa có chân để đi trên đất, vừa có chân màng để bơi dưới nước.

Phân loại theo lớp bao phủ bên ngoài:

Lớp bao phủCon vật
Lông mao (lông mềm)Chó, trâu
Lông vũ (lông chim)Thiên nga, chim
Vảy
Mai cứng (vỏ cứng)Cua

Câu 2. Kể tên những động vật khác

Đề bài: Kể tên những động vật khác và phân loại chúng dựa vào cơ quan di chuyển hoặc lớp bao phủ bên ngoài.

Cách giải
Phân loại theo cơ quan di chuyển: | Cơ quan di chuyển | Ví dụ các con vật | |---|---| | Chân | Mèo, gà, vịt, hổ, voi, thỏ, kiến | | Cánh | Bướm, chuồn chuồn, ong, đại bàng, vẹt | | Vây | Cá thu, cá rô, cá mập, cá heo | Phân loại theo lớp bao phủ bên ngoài: | Lớp bao phủ | Ví dụ các con vật | |---|---| | Lông mao | Mèo, thỏ, hổ, sư tử, gấu | | Lông vũ | Gà, vịt, công, đại bàng, vẹt | | Vảy | Cá chép, rắn, thằn lằn, cá sấu | | Vỏ cứng | Ốc sên, tôm, sò, hến |

Hoạt động thực hành

Đề bài:

  1. Sưu tầm tranh ảnh về một số con vật.
  2. Giới thiệu tên và đặc điểm của các con vật đó.
Hướng dẫn thực hiện
Bước 1: Em tìm tranh ảnh các con vật từ sách báo cũ, tạp chí hoặc in từ máy tính. Bước 2: Dán tranh vào giấy hoặc vở. Bước 3: Viết tên con vật và mô tả: - Con vật di chuyển bằng gì? (chân, cánh, hay vây) - Lớp bao phủ bên ngoài là gì? (lông, vảy, hay vỏ cứng) Ví dụ cách giới thiệu: "Đây là con mèo. Mèo di chuyển bằng 4 chân. Bên ngoài cơ thể mèo được bao phủ bởi lớp lông mao mềm mại."

🎯 Ghi nhớ: - Động vật có nhiều cách di chuyển khác nhau: dùng chân để đi/chạy, dùng cánh để bay, dùng vây để bơi. - Lớp bao phủ bên ngoài cơ thể động vật cũng khác nhau: lông mao, lông vũ, vảy, hoặc vỏ cứng. - Cơ quan di chuyển và lớp bao phủ giúp động vật di chuyển và bảo vệ cơ thể.
Chế độ đọc sách →