Giải Tự Nhiên và Xã Hội 3 trang 65

Lời giải chi tiết SGK Lớp 3 · Môn Tá»± NhiĂªn & XĂ£ Há»™i · Trang 65–66

Bài 15: Một số bộ phận của động vật và chức năng của chúng


Câu hỏi mở đầu

Đề bài: Hãy kể tên một số con vật mà em biết. Em nhớ nhất đặc điểm nào của chúng?

Cách trả lời
Gợi ý trả lời: Em có thể kể tên các con vật quen thuộc như: - Con chó: Em nhớ nhất là chó có 4 chân, biết sủa và rất trung thành. - Con mèo: Em nhớ nhất là mèo có bộ lông mềm mượt, biết bắt chuột. - Con gà: Em nhớ nhất là gà có lông vũ nhiều màu, biết gáy vào buổi sáng. - Con cá: Em nhớ nhất là cá có vây để bơi, sống dưới nước. - Con bướm: Em nhớ nhất là bướm có đôi cánh rất đẹp, nhiều màu sắc.

Câu 1

Đề bài: Quan sát hình 1 và cho biết:

  • Tên con vật và nơi sống của chúng.
  • Con vật đó có những đặc điểm bên ngoài nào nổi bật.
Cách trả lời
Các con vật trong hình 1: | Con vật | Nơi sống | Đặc điểm bên ngoài nổi bật | |---------|----------|---------------------------| | | Trên cạn (đồng cỏ, chuồng trại) | Thân to, có 4 chân, lông ngắn màu đen trắng, có sừng, có đuôi dài | | Bê con | Trên cạn (đồng cỏ) | Giống bò mẹ nhưng nhỏ hơn, chưa có sừng | | Hươu/Nai | Trên cạn (rừng, đồng cỏ) | Thân thon, có 4 chân dài, lông màu nâu có đốm trắng, con đực có sừng | | Vịt trời | Dưới nước và trên cạn | Có lông vũ, 2 chân có màng bơi, mỏ dẹt, biết bơi | | | Dưới nước (ao, hồ) | Có vảy, có vây, không có chân, bơi dưới nước | | Ếch | Dưới nước và trên cạn | Da trơn, có 4 chân, chân sau dài để nhảy | | Chim | Trên cây, trên không | Có lông vũ, có 2 cánh để bay, mỏ nhọn | | Thằn lằn | Trên cạn (trên cây) | Thân dài, có 4 chân ngắn, da có vảy | | Bướm | Trên không, trên hoa | Có 2 cánh mỏng nhiều màu, có 6 chân |

Câu 2

Đề bài: Quan sát hình và thực hiện:

  • Chỉ và nói tên một số bộ phận bên ngoài của con vật.
  • Nhận xét về lớp che phủ bên ngoài cơ thể của các con vật.
  • Lựa chọn một số con vật và so sánh đặc điểm bên ngoài của chúng.
Cách trả lời
Hình 2 - Con tôm: - Bộ phận bên ngoài: Đầu, thân, đuôi, râu dài, nhiều chân, mắt. - Lớp che phủ: Vỏ cứng (vỏ giáp). Hình 3 - Con cá vàng: - Bộ phận bên ngoài: Đầu, thân, đuôi, vây lưng, vây đuôi, vây bụng, mắt, miệng, mang. - Lớp che phủ: Vảy (những miếng nhỏ xếp chồng lên nhau). Hình 4 - Con chim én: - Bộ phận bên ngoài: Đầu, thân, đuôi, 2 cánh, 2 chân, mỏ, mắt. - Lớp che phủ: Lông vũ (lông mềm, nhẹ, giúp bay). Hình 5 - Con mèo: - Bộ phận bên ngoài: Đầu, thân, đuôi, 4 chân, tai, mắt, mũi, miệng, ria mép. - Lớp che phủ: Lông mao (lông mềm, dày, ấm).

So sánh đặc điểm bên ngoài của các con vật: | Đặc điểm | Tôm | Cá | Chim | Mèo | |----------|-----|-----|------|-----| | Lớp che phủ | Vỏ cứng | Vảy | Lông vũ | Lông mao | | Nơi sống | Dưới nước | Dưới nước | Trên cạn, bay trên trời | Trên cạn | | Cách di chuyển | Bơi | Bơi | Bay, đi | Đi, chạy, nhảy | | Số chân | Nhiều chân | Không có chân | 2 chân | 4 chân |

🎯 Ghi nhớ: - Mỗi con vật có những bộ phận bên ngoài khác nhau như: đầu, thân, chân, cánh, đuôi, vây... - Lớp che phủ bên ngoài cơ thể động vật có 4 loại chính: vỏ cứng (tôm, cua), vảy (cá, rắn), lông vũ (chim), lông mao (chó, mèo). - Lớp che phủ giúp bảo vệ cơ thể con vật và phù hợp với nơi sống của chúng.
Chế độ đọc sách →