Giải Khoa Học 4 trang 110
Lời giải chi tiết SGK Lớp 4 · Môn Khoa Há»c · Trang 110–111
Hai trang ảnh thực tế đánh số 108 và 109 (không phải 110–111), nên cô giữ đúng số trang in trên sách nhé.
Trang 108 là phần cuối bài học về phòng bệnh liên quan đến dinh dưỡng, còn trang 109 mở đầu Chủ đề 6 và Bài 29.
Tóm tắt lý thuyết
Trang 108 hướng các em tới việc vận động gia đình phòng tránh các bệnh do dinh dưỡng (thừa cân béo phì, suy dinh dưỡng thấp còi, thiếu máu thiếu sắt) và tự đánh giá thói quen ăn uống của bản thân.
Trang 109 bắt đầu Chủ đề 6 "Sinh vật và môi trường", Bài 29 "Chuỗi thức ăn trong tự nhiên". Ý chính:
- Các sinh vật trong tự nhiên có mối liên hệ với nhau về thức ăn.
- Sinh vật này có thể là thức ăn của sinh vật khác.
- Dùng mũi tên để mô tả: ví dụ hạt lúa → chuột → mèo (nghĩa là hạt lúa là thức ăn của chuột, chuột là thức ăn của mèo).
- Nhiều loài sinh vật có quan hệ thức ăn nối tiếp nhau tạo thành chuỗi thức ăn.
Bài 2 (trang 108): Vận động gia đình phòng bệnh
Đề: Chia sẻ với bạn kết quả vận động những người trong gia đình thực hiện việc làm để phòng các bệnh: Thừa cân béo phì – Suy dinh dưỡng thấp còi – Thiếu máu thiếu sắt.
Gợi ý chia sẻ:
| Bệnh cần phòng | Việc em đã vận động gia đình làm |
|---|---|
| Thừa cân béo phì | Ăn ít đồ chiên rán, đồ ngọt; tăng rau xanh; vận động, tập thể dục đều đặn |
| Suy dinh dưỡng thấp còi | Ăn đủ bữa, đủ chất (đạm, tinh bột, chất béo, vitamin); không bỏ bữa |
| Thiếu máu thiếu sắt | Ăn thịt đỏ, gan, trứng, rau lá xanh đậm; bổ sung thực phẩm giàu sắt |
Đây là câu chia sẻ thực tế, các em kể lại đúng việc gia đình mình đã làm là được.
Bài 3 (trang 108): Em sẽ khuyên bạn thế nào?
Đề và lời khuyên cho từng trường hợp:
- Bạn thường xuyên không ăn rau, thích ăn đồ chiên rán.
→ Khuyên bạn ăn nhiều rau xanh để bổ sung vitamin và chất xơ, hạn chế đồ chiên rán vì nhiều dầu mỡ dễ gây thừa cân, béo phì và khó tiêu.
- Bạn không thường xuyên uống nước.
→ Khuyên bạn uống đủ nước mỗi ngày (khoảng 1,5–2 lít) để cơ thể khỏe mạnh, giúp tiêu hóa và bài tiết tốt, tránh mệt mỏi.
- Bạn hay ăn quà bán vỉa hè.
→ Khuyên bạn không nên ăn quà vặt bán ở vỉa hè vì thức ăn dễ bị bụi bẩn, ôi thiu, không bảo đảm vệ sinh, có thể gây đau bụng, ngộ độc.
- Bạn rủ đi bơi ở ao hồ, sông suối.
→ Khuyên bạn không tự ý đi bơi ở ao hồ, sông suối vì rất nguy hiểm, dễ đuối nước. Chỉ nên bơi ở nơi an toàn, có người lớn hướng dẫn hoặc cứu hộ.
Bài 4 (trang 108): Tự đánh giá thói quen ăn uống
Đề: Lựa chọn một trong ba mức độ (Thường xuyên / Thỉnh thoảng / Không bao giờ) để tự đánh giá việc làm liên quan đến dinh dưỡng, sử dụng thực phẩm an toàn.
Đây là bảng tự đánh giá cá nhân nên không có đáp án cố định. Cô gợi ý mức độ nên hướng tới cho từng việc:
| Việc làm | Mức độ nên có |
|---|---|
| Ăn phối hợp nhiều loại thức ăn | Thường xuyên |
| Ăn thức ăn đã nấu chín | Thường xuyên |
| Ăn các loại rau, củ hằng ngày | Thường xuyên |
| Rửa tay trước khi ăn | Thường xuyên |
| Uống đủ nước | Thường xuyên |
| Vận động cơ thể hằng ngày | Thường xuyên |
| Ăn nhiều thức ăn chiên, rán | Không bao giờ / hạn chế |
| Ăn thức ăn bán rong ngoài vỉa hè | Không bao giờ |
| Ăn thức ăn bị nhiễm nấm mốc | Không bao giờ |
Lý do: những việc tốt cho sức khỏe (ăn đa dạng, ăn chín, rửa tay, uống đủ nước, vận động) nên làm thường xuyên; còn những việc gây hại (đồ chiên rán nhiều, đồ vỉa hè, đồ mốc) thì nên tránh.
Bài 5 (trang 108): Việc cần thay đổi
Đề: Chia sẻ với bạn những việc làm em cần tiếp tục thay đổi để cơ thể khỏe mạnh.
Gợi ý các em tự liên hệ, ví dụ:
- Ăn thêm nhiều rau xanh và hoa quả.
- Uống đủ nước, bớt nước ngọt có ga.
- Hạn chế đồ chiên rán, bánh kẹo ngọt.
- Tập thể dục hằng ngày.
- Ăn đúng giờ, không bỏ bữa sáng.
Bài 29 – Hoạt động mở đầu (trang 109)
Đề: Hãy kể tên những động vật và thức ăn của chúng mà em biết.
Gợi ý trả lời:
| Động vật | Thức ăn |
|---|---|
| Trâu, bò, dê | Cỏ, lá cây |
| Mèo | Chuột, cá |
| Gà | Thóc, giun, sâu bọ |
| Chim sâu | Sâu, bọ |
| Ếch | Côn trùng, sâu bọ |
| Hổ, sư tử | Các con vật ăn cỏ (hươu, nai…) |
Bài 29 – Câu 1 (trang 109): Mô tả mối liên hệ thức ăn (Hình 2 → 4)
Đề: Quan sát từ hình 2 đến hình 4 và mô tả mối liên hệ về thức ăn giữa các sinh vật.
- Hình 2 – Cây bắp cải và đất trồng: Cây bắp cải lấy chất dinh dưỡng và nước từ đất để sống và lớn lên. → Đất trồng cung cấp dinh dưỡng cho cây bắp cải.
- Hình 3 – Con sâu và lá bắp cải: Con sâu ăn lá bắp cải. → Cây bắp cải (lá) là thức ăn của con sâu.
- Hình 4 – Chim và con sâu: Chim ăn con sâu. → Con sâu là thức ăn của chim.
Sơ đồ chuỗi thức ăn:
$$\text{Cây bắp cải} \rightarrow \text{Con sâu} \rightarrow \text{Chim}$$
Giải thích: Mũi tên chỉ chiều "là thức ăn của". Cây bắp cải là thức ăn của sâu, sâu là thức ăn của chim. Các loài nối tiếp nhau về thức ăn như vậy tạo thành một chuỗi thức ăn trong tự nhiên.
Cô lưu ý nhỏ: phần lớn các câu ở trang 108 là hoạt động tự liên hệ và chia sẻ, nên các em hãy trả lời theo đúng thói quen thật của mình rồi đối chiếu với gợi ý của cô nhé.
