Giải Tiếng Việt 4 - Tập Một trang 65
Lời giải chi tiết SGK Lớp 4 · Môn Tiếng Việt · Trang 65–66
PHẦN ĐỌC – Trả lời câu hỏi về bài thơ (các bạn nhỏ vùng cao)
Trước hết, em hiểu thêm hai từ trong bài:
- Gùi: đồ làm bằng mây tre để mang đồ đạc trên lưng, dùng ở vùng núi.
- Thung (thung lũng): dải đất trũng, thấp nằm giữa các sườn núi.
Câu 1
Đề bài: Bài thơ viết về các bạn nhỏ ở đâu? Những cảnh vật nào giúp em biết điều đó?
Bài thơ viết về các bạn nhỏ ở vùng cao (miền núi). Những cảnh vật giúp em biết điều đó: - Núi cao, sườn dốc, thung lũng. - Con đường đi học xa, quanh co, cheo leo. - Chiếc gùi trên lưng (đồ dùng quen thuộc của người miền núi). Đó đều là hình ảnh đặc trưng chỉ có ở vùng núi cao.
Câu 2
Đề bài: Những chi tiết nào cho thấy việc đi học của bạn nhỏ vùng cao rất vất vả?
Những chi tiết cho thấy việc đi học rất vất vả: - Đường đi học xa, phải đi mãi đến mức chân mỏi. - Đường dốc, cheo leo men theo sườn núi. - Bạn nhỏ phải gùi đồ (sách vở) trên lưng suốt chặng đường dài. Vì vậy, để đến được trường, bạn nhỏ phải cố gắng, kiên trì rất nhiều.
Câu 3
Đề bài: Trên đường đi học, bạn nhỏ nghe thấy những âm thanh nào? Theo em, những âm thanh đó đem lại cảm xúc gì cho bạn nhỏ?
Trên đường đi học, bạn nhỏ nghe thấy nhiều âm thanh của thiên nhiên: - Tiếng chim hót. - Tiếng suối chảy róc rách. - Tiếng gió reo trong rừng cây. Theo em, những âm thanh đó làm bạn nhỏ thấy vui tươi, ấm áp, quên đi sự mệt nhọc. Con đường đến trường nhờ thế trở nên gần gũi và đáng yêu hơn.
Câu 4
Đề bài: Theo em, hai dòng thơ "Đường xa chân có mỏi / Chữ vẫn gùi trên lưng" thể hiện điều gì?
Hai dòng thơ thể hiện tinh thần hiếu học và ý chí vượt khó của bạn nhỏ. Dù đường đi học xa, chân mỏi, bạn vẫn kiên trì mang con chữ (kiến thức) đến trường như mang chiếc gùi trên lưng. Điều đó cho thấy bạn nhỏ rất yêu việc học và luôn cố gắng vươn lên dù gặp nhiều khó khăn.
Câu 5
Đề bài: Em thích hình ảnh thơ nào nhất? Vì sao?
(Đây là câu nêu ý kiến riêng, em có thể trả lời theo cảm nhận của mình. Gợi ý:) Em thích nhất hình ảnh "Chữ vẫn gùi trên lưng". Vì hình ảnh này rất đẹp và xúc động: bạn nhỏ coi con chữ quý như món đồ mang theo bên mình. Nó cho em thấy lòng ham học của các bạn vùng cao, khiến em càng thêm yêu quý và muốn cố gắng học tập như các bạn.
Câu * (luyện tập thêm)
Đề bài: Học thuộc lòng bài thơ.
Em đọc đi đọc lại bài thơ nhiều lần, học thuộc theo từng khổ. Khi học, em chú ý đọc đúng nhịp, nhấn giọng ở những hình ảnh đẹp như "Chữ vẫn gùi trên lưng" để bài thơ thêm hay và dễ nhớ.
🎯 Ghi nhớ: Bài thơ ca ngợi các bạn nhỏ vùng cao chăm chỉ, vượt qua đường xa, dốc cao để đến trường. Đọc bài, ta thêm yêu quý và khâm phục lòng ham học của các bạn.
LUYỆN TỪ VÀ CÂU – Cách dùng và công dụng của từ điển
Câu 1
Đề bài: Đọc hướng dẫn dưới đây và thực hành sử dụng từ điển.
Khi dùng từ điển, em làm theo các bước: 1. Chọn từ điển phù hợp với học sinh tiểu học. 2. Đọc phần Hướng dẫn sử dụng để biết cách sắp xếp mục từ: - Các từ được xếp theo thứ tự bảng chữ cái: A, Ă, Â, B, C, D, Đ... Y. - Cùng một chữ thì xếp theo thứ tự dấu: ngang (không dấu), huyền, hỏi, ngã, sắc, nặng. - Từ đồng âm khác nghĩa được đánh số 1, 2, 3... sát sau mỗi từ. 3. Đọc bảng chữ viết tắt để hiểu các kí hiệu, ví dụ: | Viết tắt | Nghĩa | Viết tắt | Nghĩa | |---|---|---|---| | cd | ca dao | nh | như | | dt | danh từ | pht | phụ từ | | đph | địa phương | thng | thành ngữ | | kng | khẩu ngữ | tt | tính từ | 4. Tra từ cần tìm nghĩa theo đúng thứ tự đã học.
Câu 2
Đề bài: Dựa vào các bước tìm nghĩa của từ theo ví dụ, tìm nhanh nghĩa của các từ cao ngất, cheo leo, hoang vu trong từ điển.
Em làm lần lượt theo 4 bước như ví dụ tìm từ bình minh.
*a) Từ cao ngất***
- Bước 1: Tìm mục chữ C trong từ điển. - Bước 2: Tìm tiếng cao, rồi tìm tiếng đứng sau là ngất: cao + ngất → cao ngất. - Bước 3: Đọc nghĩa: rất cao, cao như chạm tới trời. - Bước 4: Ví dụ: Ngọn núi cao ngất.
*b) Từ cheo leo***
- Bước 1: Tìm mục chữ C. - Bước 2: Tìm tiếng cheo, rồi tìm tiếng leo: cheo + leo → cheo leo. - Bước 3: Đọc nghĩa: cao và không có chỗ bám víu, gây cảm giác chênh vênh, dễ ngã. - Bước 4: Ví dụ: Con đường cheo leo bên sườn núi.
*c) Từ hoang vu***
- Bước 1: Tìm mục chữ H. - Bước 2: Tìm tiếng hoang, rồi tìm tiếng vu: hoang + vu → hoang vu. - Bước 3: Đọc nghĩa: (nơi) vắng vẻ, quạnh hiu, không có người ở, cây cỏ mọc tự nhiên um tùm. - Bước 4: Ví dụ: Vùng đất hoang vu.
Câu 3
Đề bài: Chọn những ý nêu công dụng của từ điển.
Đáp án đúng: A và B. - A. Cung cấp thông tin về từ loại (danh từ, động từ, tính từ,...) → Đúng. Trong từ điển có ghi tắt dt, tt... để cho biết từ loại. - B. Cung cấp cách sử dụng từ thông qua các ví dụ. → Đúng. Sau phần nghĩa thường có ví dụ minh họa. - C. Dạy cách nhớ từ. → Sai. Từ điển chỉ giải nghĩa và hướng dẫn dùng từ, không dạy cách ghi nhớ từ.
🎯 Ghi nhớ: Từ điển sắp xếp các từ theo thứ tự bảng chữ cái. Tra từ điển giúp em hiểu nghĩa của từ, biết từ loại và cách dùng từ qua ví dụ.
VIẾT – Viết bài văn kể lại một câu chuyện
Đề bài: Viết bài văn kể lại một câu chuyện đã đọc hoặc đã nghe.
Câu 1
Đề bài: Dựa vào dàn ý đã lập trong hoạt động Viết ở Bài 14, viết bài văn theo yêu cầu của đề bài.
(Đây là bài viết tham khảo. Em kể lại câu chuyện mà em thích nhất.)
Bài văn tham khảo: Kể lại truyện "Cây khế"
Trong những câu chuyện cổ tích em đã được nghe bà kể, em nhớ nhất là truyện "Cây khế". Câu chuyện dạy em bài học về lòng tốt và sự công bằng.
Ngày xưa, có hai anh em sống cùng nhau. Khi cha mẹ mất, người anh tham lam chia hết ruộng vườn, nhà cửa cho mình, chỉ để lại cho em một túp lều nhỏ và một cây khế. Người em hiền lành không một lời oán trách, ngày ngày chăm sóc cây khế thật chu đáo.
Đến mùa, cây khế ra trái sai trĩu cành. Bỗng một hôm, có con chim lạ rất to bay đến ăn khế. Người em buồn rầu nói rằng cả gia tài chỉ có cây khế này thôi. Nghe vậy, chim liền hứa: "Ăn một quả, trả một cục vàng, may túi ba gang, mang đi mà đựng." Đúng hẹn, chim chở người em ra một hòn đảo đầy vàng bạc. Người em chỉ lấy đủ đầy túi ba gang rồi trở về, từ đó sống sung túc.
Người anh thấy em giàu lên thì sinh lòng tham, đòi đổi hết tài sản để lấy cây khế. Khi chim đến ăn khế, anh ta cũng nói y như em. Nhưng vì quá tham, anh ta may một cái túi rất to và nhét đầy vàng. Túi nặng quá, lúc bay qua biển, chim không chở nổi, người anh bị rơi xuống biển và mất hết.
Câu chuyện "Cây khế" đã khép lại nhưng để lại trong em nhiều suy nghĩ. Em hiểu rằng ở hiền sẽ gặp lành, còn tham lam thì sẽ phải nhận hậu quả. Em sẽ luôn cố gắng sống thật thà, tốt bụng như người em trong truyện.
Câu 2
Đề bài: Đọc soát và chỉnh sửa.
a. Đọc lại bài làm để phát hiện lỗi. Em kiểm tra theo các điểm sau: - Cách viết mở bài, kết bài: Mở bài đã giới thiệu được tên truyện chưa? Kết bài đã nêu cảm nghĩ chưa? - Trình tự các sự việc ở thân bài: Các việc có kể theo đúng thứ tự trước – sau không? Có thiếu sự việc quan trọng nào không? - Cách dùng từ, đặt câu: Câu có rõ nghĩa không? Có dùng từ lặp lại nhiều không? - (…) Kiểm tra thêm lỗi chính tả và dấu câu. b. Sửa lỗi (nếu có). Em gạch dưới chỗ sai rồi sửa lại cho đúng, viết câu cho rõ ràng và hay hơn.
VẬN DỤNG
Đề bài: Kể cho người thân nghe những điều em biết về cuộc sống và việc đi học của các bạn học sinh vùng cao.
Em có thể kể cho ông bà, bố mẹ nghe những điều như: - Các bạn vùng cao phải đi học rất xa, leo dốc, qua suối, qua đèo. - Trời lạnh, sương mù, đường trơn nhưng các bạn vẫn chăm chỉ đến trường. - Nhiều bạn còn gùi đồ trên lưng, mang sách vở vượt núi để học con chữ. - Dù khó khăn, các bạn vẫn rất yêu việc học và luôn cố gắng vươn lên. Qua đó, em thấy mình được học trong điều kiện đầy đủ hơn nên càng phải chăm ngoan, học giỏi.
🎯 Ghi nhớ: Khi kể lại một câu chuyện đã đọc hoặc đã nghe, em cần: mở bài giới thiệu chuyện, thân bài kể các sự việc theo đúng thứ tự, kết bài nêu cảm nghĩ. Viết xong nhớ đọc lại để sửa lỗi.
