Giải Tiếng Việt 4 - Tập Một trang 79

Lời giải chi tiết SGK Lớp 4 · Môn Tiếng Việt · Trang 79–80

Lưu ý: Hình ảnh cung cấp là trang 78 và trang 79 của sách. Em sẽ giải đầy đủ các bài tập có trên hai trang này.

📖 PHẦN ĐỌC – Bài thơ về màu sắc (Trang 78)

Câu 1

Đề bài: Tìm trong bài thơ những từ ngữ chỉ màu sắc của mỗi sự vật dưới đây: hoa hồng, nắng, đêm, lá cây, hoàng hôn, rừng đại ngàn.

Cách giải
Dựa vào bài thơ "Trong lời mẹ hát" (hoặc bài thơ về màu sắc đã học), em tìm được các từ chỉ màu sắc như sau:
Sự vậtTừ chỉ màu sắc
hoa hồngđỏ (đỏ thắm, đỏ tươi)
nắngvàng (vàng tươi, vàng óng)
đêmđen (đen thẫm, tím)
lá câyxanh (xanh biếc, xanh non)
hoàng hônđỏ (đỏ rực, tím)
rừng đại ngànxanh (xanh thẳm, xanh ngút ngàn)
🎯 Ghi nhớ: Mỗi sự vật trong thiên nhiên đều có màu sắc riêng. Khi tả, em có thể dùng nhiều từ khác nhau để chỉ cùng một màu (ví dụ: xanh biếc, xanh non, xanh thẳm).

Câu 2

Đề bài: Các khổ thơ 2, 3, 4 nói về màu sắc của cảnh vật ở những thời điểm nào?

Cách giải
Các khổ thơ 2, 3, 4 nói về màu sắc của cảnh vật ở những thời điểm khác nhau trong ngày: - Khổ 2: Buổi sáng (nắng vàng, hoa hồng đỏ tươi) - Khổ 3: Buổi chiều, lúc hoàng hôn (mặt trời lặn, trời nhuộm đỏ) - Khổ 4: Buổi tối, ban đêm (trời tối đen, tĩnh lặng)

Câu 3

Đề bài: Theo em, bạn nhỏ muốn nói gì qua hai dòng thơ "Em tô thêm màu trắng / Trên tóc mẹ sương rơi…"?

Cách giải
Hai dòng thơ "Em tô thêm màu trắng / Trên tóc mẹ sương rơi…" cho thấy: - Mẹ đã vất vả, lo toan nhiều cho con nên tóc mẹ điểm bạc (màu trắng). - Bạn nhỏ rất thương mẹ, hiểu được sự hi sinh của mẹ. - Bạn nhỏ muốn bày tỏ lòng biết ơn và tình yêu thương sâu sắc dành cho mẹ.

Câu 4

Đề bài: Chọn một sự vật được nói đến trong bài thơ (nắng, hoàng hôn, rừng đại ngàn,…), tả màu sắc của sự vật đó theo cách của em.

Cách giải
Ví dụ tả màu sắc của "nắng": Nắng buổi sớm có màu vàng nhạt, mềm mại như tơ. Đến trưa, nắng chuyển sang màu vàng rực, chói chang trên mái nhà. Buổi chiều, nắng lại dịu đi, ngả sang màu vàng cam ấm áp. Em yêu nhất là nắng buổi sáng, nó làm vạn vật bừng sáng và tươi vui. Ví dụ khác tả "rừng đại ngàn": Rừng đại ngàn khoác trên mình màu xanh thẫm bạt ngàn. Những tán lá to xanh biếc đan vào nhau che kín bầu trời. Dưới gốc cây, màu xanh non của cỏ và rêu phủ mềm như tấm thảm.

Bài tập có dấu *

Đề bài: Học thuộc lòng bài thơ.

Em hãy đọc bài thơ nhiều lần, đọc to rõ ràng từng khổ rồi học thuộc dần. Có thể nhờ bố mẹ kiểm tra giúp.

✏️ LUYỆN TỪ VÀ CÂU – BIỆN PHÁP NHÂN HOÁ

Câu 1

Đề bài: Mỗi từ in đậm trong đoạn văn dưới đây dùng để gọi con vật nào? Em có nhận xét gì về cách dùng những từ đó trong đoạn văn?

Cách giải
Các từ in đậm và con vật được gọi:
Từ in đậmDùng để gọi
anhchuồn ớt
chuồn chuồn kim
chúbọ ngựa
cánh cam
chịcào cào
bácgiang, dẽ
Nhận xét: Các từ "anh, cô, chú, ả, chị, bác" vốn là từ dùng để gọi người. Nhưng ở đây, tác giả lại dùng để gọi các con vật. Cách dùng này làm cho con vật trở nên gần gũi, sinh động, đáng yêu như con người.

Câu 2

Đề bài: Tìm trong đoạn thơ dưới đây những từ ngữ chỉ hoạt động, đặc điểm của người được dùng để kể, tả về con vật.

Cách giải
Các từ ngữ chỉ hoạt động, đặc điểm của người được dùng để tả con vật, sự vật trong đoạn thơ:
Sự vậtTừ chỉ hoạt động, đặc điểm của người
Giólo dậy trước, vuốt ve, mắt rờn
Hàng câydậy theo
Trethêu (lá thêu)
Nghìn lávỗ tay
Con sôngthức tỉnh, uốn mình, vươn vai, giấc ngủ còn dính, mi sương dài
Trâu(được gọi) "Trâu ơi!", dậy mau
Nhận xét: Tác giả đã dùng các từ chỉ hoạt động, đặc điểm của người (lo, dậy, vuốt ve, vươn vai, vỗ tay, ngủ…) để tả về gió, cây, sông, trâu… Cách viết này gọi là biện pháp nhân hoá.

Câu 3

Đề bài: Trong bài thơ "Ngủ rồi" dưới đây, những con vật nào được nhân hoá? Chúng được nhân hoá bằng cách nào?

Cách giải
Các con vật được nhân hoá: gà mẹ và đàn gà con. Cách nhân hoá: Tác giả để cho gà mẹ và gà con biết nói chuyện với nhau như người: - Gà mẹ hỏi: "Đã ngủ chưa đấy hả?" - Đàn gà con đáp: "Ngủ cả rồi đấy ạ!" Cách dùng lời nói, cách xưng hô (mẹ – con) như con người làm cho đàn gà trở nên đáng yêu, gần gũi, sinh động.

Câu 4

Đề bài: Đặt 1 – 2 câu về con vật hoặc cây cối, trong đó có sử dụng biện pháp nhân hoá.

Cách giải
Một số câu mẫu: 1. Chị mèo mướp đang lim dim ngủ trưa dưới gốc cây. 2. Bác bàng già giang rộng đôi tay che mát cho cả sân trường. 3. Những chú chim sẻ ríu rít trò chuyện trên cành cây. 4. Cô hoa hồng e thẹn khoe sắc trong vườn nhà em.
🎯 Ghi nhớ: Nhân hoá là biện pháp dùng từ ngữ chỉ người hoặc chỉ đặc điểm, hoạt động… của người để gọi hoặc tả đồ vật, cây cối, con vật,… làm cho chúng trở nên gần gũi, sinh động hơn.

✍️ VIẾT – TÌM HIỂU CÁCH VIẾT ĐOẠN VĂN TƯỞNG TƯỢNG

Câu 1

Đề bài: Đọc đoạn văn dưới đây và thực hiện yêu cầu.

Ngày xưa, muôn loài sống trong rừng già tối tăm, ẩm ướt. Gõ kiến được giao nhiệm vụ đến các nhà hỏi xem ai có thể đi tìm mặt trời. Gõ kiến gõ cửa nhà công, công mải múa. Gõ cửa nhà liếu điếu, liếu điếu bận cãi nhau. Gõ cửa nhà chích choè, chích choè mải hót… Chỉ có gà trống nhận lời đi tìm mặt trời. (Theo Vũ Tú Nam)
Cách giải (Phân tích đoạn văn)
Đây là đoạn văn tưởng tượng (sáng tạo từ trí tưởng tượng), có những điểm nổi bật sau: a) Sự việc tưởng tượng: Muôn loài sống trong rừng tối tăm, các con vật được giao nhiệm vụ đi tìm mặt trời. b) Các nhân vật là con vật: gõ kiến, công, liếu điếu, chích choè, gà trống. c) Biện pháp nhân hoá: Các con vật được tả như con người: - Gõ kiến biết "đi hỏi", "gõ cửa". - Công "mải múa", liếu điếu "bận cãi nhau", chích choè "mải hót". - Gà trống "nhận lời đi tìm mặt trời". d) Bài học rút ra: Gà trống là con vật chăm chỉ, có trách nhiệm, sẵn sàng giúp đỡ muôn loài. Đây cũng là cách giải thích tưởng tượng vì sao gà trống gáy gọi mặt trời mỗi sáng.
🎯 Ghi nhớ: Đoạn văn tưởng tượng là đoạn văn được viết từ trí tưởng tượng của người viết. Khi viết đoạn văn tưởng tượng, em thường dùng biện pháp nhân hoá để các con vật, đồ vật, cây cối trở nên sinh động, có cảm xúc và hành động như con người.
Chế độ đọc sách →