Giải Tiếng Việt 4 - Tập Một trang 121
Lời giải chi tiết SGK Lớp 4 · Môn Tiếng Việt · Trang 121–122
Phần Luyện từ và câu (tiếp theo trang 120)
Bài 3
Đề bài: Xác định công dụng của dấu gạch ngang được sử dụng trong mỗi đoạn dưới đây:
a. Dưới đây là một số loài động vật được cho là lớn nhất thế giới:
– Cá voi xanh – Voi Châu Phi
– Hươu cao cổ – Lạc đà một bướu
b. Thành phố Sài Gòn – Gia Định được đổi tên thành Thành phố Hồ Chí Minh năm 1976.
c. Đốm và Mun im lặng, ngắm những bông hoa chiều tàn tím biếc. Đốm hỏi:
– Sao lại gọi là hoa chiều tàn?
– Là bởi vì trưa nở, chiều tàn.
– Đằng ấy giỏi thật! Gì cũng biết!
Mun được khen phổng mũi, cao hứng nói tiếp:
– Còn hoa mười giờ, thì cứ đúng mười giờ là nở bung.
Các công dụng để chọn:
- Đánh dấu lời nói trực tiếp của nhân vật
- Đánh dấu các ý trong một đoạn liệt kê
- Nối các từ ngữ trong một liên danh
Cách giải
| Đoạn | Công dụng của dấu gạch ngang | |------|------------------------------| | a | Đánh dấu các ý trong một đoạn liệt kê (liệt kê tên các loài động vật lớn nhất thế giới) | | b | Nối các từ ngữ trong một liên danh (nối "Sài Gòn" với "Gia Định") | | c | Đánh dấu lời nói trực tiếp của nhân vật (lời nói của Đốm và Mun) |
🎯 Ghi nhớ: Có thể dùng dấu gạch ngang để đánh dấu các ý trong một đoạn liệt kê và nối các từ ngữ trong một liên danh. Ngoài ra, dấu gạch ngang còn dùng để đánh dấu lời nói trực tiếp của nhân vật.
Phần Viết: LUYỆN VIẾT ĐOẠN VĂN MIÊU TẢ CON VẬT
Bài 1
Đề bài: Đọc các đoạn văn dưới đây và trả lời câu hỏi.
Đoạn 1: Tả con ong xanh biếc đang bay lượn trong vườn.
Đoạn 2: Tả cá rô ron tung tăng bơi lội cùng cá mẹ.
Đoạn 3: Tả cái vòi kì lạ của voi con.
a. Mỗi đoạn văn tả con vật nào?
- Đoạn 1: Tả con ong xanh biếc. - Đoạn 2: Tả cá rô ron (cá rô con). - Đoạn 3: Tả con voi con (đặc biệt là cái vòi của voi).
b. Nội dung chính của mỗi đoạn là gì?
| Đoạn | Nội dung chính | |------|----------------| | Đoạn 1 | Tả hoạt động của con vật (con ong bay nhanh, dừng lại, nhún nhảy, vuốt râu, bay lên, đậu xuống, rà khắp vườn) | | Đoạn 2 | Tả hoạt động của con vật (cá rô ron bám theo mẹ, len lỏi, ngậm rễ cỏ, quẫy đuôi, ngoi lên, đuổi theo cá niềng) | | Đoạn 3 | Tả một đặc điểm bên ngoài nổi bật của con vật (cái vòi của voi con và các công dụng kì lạ của nó) |
c. Đoạn văn nào sử dụng biện pháp so sánh, nhân hoá để miêu tả con vật?
Cả ba đoạn đều có sử dụng biện pháp so sánh và nhân hoá: - Đoạn 1: - So sánh: "to bằng quả ớt nhỡ", "óng ánh xanh như hạt ngọc". - Đoạn 2: - Nhân hoá: "Nó thích thú nô nghịch", gọi chuồn chuồn là "gã chuồn chuồn", gọi cà niềng là "chị cà niềng". - Đoạn 3: - Nhân hoá: gọi voi con là "chú", "biểu lộ tâm tình", "đập vòi xuống đất khi giận dữ", "đu đưa vòi khi thoải mái, yên tâm".
d. Những từ ngữ in đậm trong các đoạn văn có tác dụng gì đối với việc miêu tả con vật?
Những từ ngữ in đậm (như: xanh biếc, dài, mảnh, tròn, thon, bóng loáng, óng ánh, thoăn thoắt, tí xíu, đen xì, dài nghêu, kì lạ, chú, biểu lộ tâm tình, chan chát…) đều là từ gợi tả về hình dáng, màu sắc, hoạt động, tính cách của con vật. Tác dụng: - Giúp con vật hiện lên sinh động, rõ nét, cụ thể trước mắt người đọc. - Làm cho câu văn thêm gợi hình, gợi cảm, giàu sức biểu đạt. - Thể hiện sự quan sát tinh tế và tình cảm yêu mến của người viết đối với con vật.
Bài 2
Đề bài: Viết đoạn văn tả hoạt động hoặc một đặc điểm bên ngoài của con vật mà em yêu thích.
Cách 1: Tả hoạt động của chú mèo
Bài làm tham khảo: Mỗi buổi sáng, chú mèo Mướp nhà em lại bắt đầu một ngày mới thật vui nhộn. Vừa thức dậy, Mướp vươn mình thật dài, ngáp một cái rõ to rồi lim dim đôi mắt xanh biếc. Chú liếm láp bộ lông mượt như nhung, đôi chân trước đưa lên rửa mặt thật khéo. Khi nhìn thấy chú bướm vàng bay qua, Mướp lập tức nhổm dậy, đôi tai dựng đứng, cái đuôi ve vẩy. Chú nhẹ nhàng rón rén từng bước, rồi bất ngờ nhảy vọt lên đớp lấy con mồi. Dáng vẻ nhanh nhẹn, khéo léo của Mướp khiến em thích thú vô cùng. Em yêu chú mèo nhỏ đáng yêu của em lắm.
Cách 2: Tả một đặc điểm bên ngoài của chú thỏ
Bài làm tham khảo: Nhà em nuôi một chú thỏ trắng rất xinh. Điều em yêu thích nhất ở chú là đôi tai dài mềm mại. Đôi tai ấy dài bằng cả nửa thân mình, lúc nào cũng dựng thẳng lên như hai chiếc lá non. Mặt ngoài tai phủ một lớp lông trắng muốt, mịn như bông, còn mặt trong lại hồng hồng như cánh hoa đào. Khi nghe có tiếng động lạ, đôi tai chú khẽ vểnh lên, xoay nhẹ về phía phát ra âm thanh, trông thật ngộ nghĩnh. Lúc chú ăn cà rốt, đôi tai cứ rung rung theo nhịp nhai làm em buồn cười mãi. Em rất yêu chú thỏ trắng và đôi tai đáng yêu của chú.
🎯 Ghi nhớ: Khi viết đoạn văn miêu tả con vật, em cần: - Quan sát kĩ con vật (hình dáng, màu sắc, hoạt động). - Sử dụng từ ngữ gợi tả (tính từ, động từ sinh động). - Dùng biện pháp so sánh, nhân hoá để đoạn văn thêm hay. - Thể hiện tình cảm yêu mến của em đối với con vật.
Hoạt động vận dụng
Đề bài: Nói với người thân về khu vườn mơ ước của em.
Cách giải
Gợi ý nội dung nói với người thân: "Mẹ ơi, con ước có một khu vườn nhỏ thật đẹp. Trong vườn, con sẽ trồng nhiều loại hoa: hoa hồng đỏ thắm, hoa cúc vàng tươi, hoa mười giờ tím biếc nở rộ mỗi trưa. Một góc vườn, con trồng vài cây ăn quả như ổi, na, xoài để cả nhà cùng thưởng thức. Con sẽ làm một chiếc xích đu nhỏ dưới gốc cây để đọc sách. Quanh vườn, con đặt máng nước cho chim sẻ tới uống, nuôi vài chú thỏ trắng chạy nhảy trên thảm cỏ xanh. Mỗi sáng, con sẽ ra vườn tưới cây, nghe chim hót. Khu vườn ấy sẽ là nơi cả gia đình mình quây quần thật vui mẹ nhỉ!"
🎯 Ghi nhớ: Khi nói về khu vườn mơ ước, em nên kể về: - Các loại cây, hoa em muốn trồng. - Các con vật em muốn nuôi trong vườn. - Những hoạt động em sẽ làm trong khu vườn. - Cảm xúc của em về khu vườn ấy.
