Giải Tiếng Việt 4 - Tập Một trang 141

Lời giải chi tiết SGK Lớp 4 · Môn Tiếng Việt · Trang 141–142

Lưu ý: Hai trang sách được cung cấp có đánh số 140 và 141, gồm phần cuối Tiết 1-2 (bài 6) và Tiết 3-4 (bài 1 đến bài 6).

Bài 6 (cuối Tiết 1 – 2)

Đề bài: Đặt câu về nội dung tranh bên, trong đó có sử dụng biện pháp nhân hoá.

(Tranh vẽ: chú gà trống đứng trên đống rơm cất tiếng gáy, ông mặt trời đang mỉm cười nhô lên sau bụi cây.)

Cách giải
Một số câu mẫu sử dụng biện pháp nhân hoá: - Anh gà trống đứng trên đống rơm vàng, hãnh diện cất tiếng gáy chào ngày mới. - Ông mặt trời tươi cười thức dậy, vẫy tay chào chú gà trống chăm chỉ. - Chú gà trống đánh thức ông mặt trời bằng tiếng gáy vang khắp xóm làng. - Bác mặt trời đỏ ửng, mỉm cười nghe tiếng gáy của anh gà trống tinh mơ.
🎯 Ghi nhớ: Nhân hoá là gọi hoặc tả con vật, đồ vật, cây cối… bằng những từ ngữ vốn dùng cho con người (anh, chú, ông, bác, cười, vẫy tay…).

TIẾT 3 – 4

Bài 1

Đề bài: Đọc thuộc lòng 1 trong 3 bài thơ dưới đây và trả lời câu hỏi: Em thích câu thơ hoặc khổ thơ nào nhất? Vì sao?

(Ba bài thơ: Nếu chúng mình có phép lạVẽ màuBốn mùa mơ ước)

Cách giải
Gợi ý trả lời (chọn bài "Nếu chúng mình có phép lạ"): Em thích nhất khổ thơ: "Nếu chúng mình có phép lạ Bắt hạt giống nảy mầm nhanh Chớp mắt thành cây đầy quả Tha hồ hái chén ngọt lành." Vì khổ thơ thể hiện ước mơ đẹp của các bạn nhỏ: muốn có thật nhiều trái cây ngon để mọi người được no đủ. Lời thơ vui tươi, nhẹ nhàng, đọc lên em thấy thích thú.
Gợi ý khác (chọn "Vẽ màu"): Em thích câu "Khi mặt trời lặng im / Nằm dài sau dãy núi / Ấy là lúc bóng đêm / Tô màu cho thế giới". Vì câu thơ tả cảnh hoàng hôn rất đẹp và lạ, mặt trời được nhân hoá như một người đang nằm nghỉ.

Bài 2

Đề bài: Nêu tác dụng của biện pháp nhân hoá trong mỗi đoạn dưới đây:

a. Mùa xuân ấm áp đang về. Anh dế còm tân trang lại bộ râu, diện bộ cánh xịn nhất đi làm. Cụ giáo cóc thôi nghiến răng bớt hẳn bệnh nhức xương. Bác giun đất cũng chui ra khỏi phòng lạnh để tận hưởng không khí trong lành...

b. Cây chẳng mỏi lưng / Xếp hàng thẳng tắp / Lá vàng ngăn nắp / Rơi xuống nhẹ nhàng. // Bạn gió lang thang / Cù cây cười suốt / Chổi non xanh mướt / Làm dáng đung đưa.

Cách giải
Đoạn a: Tác giả gọi các con vật bằng từ chỉ người (anh dế, cụ giáo cóc, bác giun) và miêu tả hành động của chúng giống như con người (tân trang râu, diện bộ cánh, nghiến răng, chui ra phòng lạnh…). ➜ Tác dụng: Làm cho thế giới loài vật trở nên sinh động, gần gũi, đáng yêu như một xã hội thu nhỏ của con người. Người đọc cảm nhận được không khí mùa xuân vui tươi, ấm áp.
Đoạn b: Cây cối, lá, gió được nhân hoá (cây chẳng mỏi lưng, xếp hàng; lá ngăn nắp, rơi nhẹ nhàng; bạn gió lang thang, cù cây cười suốt; chổi non làm dáng đung đưa). ➜ Tác dụng: Làm cho cảnh vật trở nên có hồn, vui nhộn, ngộ nghĩnh như những người bạn đang nô đùa cùng nhau. Bài thơ trở nên giàu hình ảnh và cảm xúc hơn.
🎯 Ghi nhớ: Biện pháp nhân hoá giúp sự vật trở nên sống động, gần gũi và bộc lộ được tình cảm của người viết.

Bài 3

Đề bài: Chọn dấu chấm, dấu chấm hỏi hoặc dấu gạch ngang thay cho bông hoa.

Cách giải
Chim sâu con hỏi bố: Bố ơi, chúng ta có thể trở thành hoạ mi được không ạ ? Tại sao con muốn trở thành hoạ mi ? Con muốn có tiếng hót hay để được mọi người yêu quý . Chim bố nói: Con hãy bắt thật nhiều sâu để bảo vệ cây cối, hoa màu, con sẽ được mọi người yêu quý. (Theo Nguyễn Đình Quảng)

Giải thích:

  • Bông hoa đầu mỗi câu nói → dùng dấu gạch ngang ( – ) để đánh dấu lời nhân vật.
  • Bông hoa cuối câu hỏi → dùng dấu chấm hỏi ( ? ).
  • Bông hoa cuối câu kể → dùng dấu chấm ( . ).

Bài 4

Đề bài: Chọn dấu câu thích hợp thay cho bông hoa. Nêu tác dụng của các dấu câu đó.

Cách giải
a. Hoạt động bảo vệ môi trường của các bạn nhỏ đã được lan toả sâu rộng. Các phong trào thiếu nhi chung tay bảo vệ môi trường gồm có : Trồng cây gây quỹ Đội Vì màu xanh quê hương Sạch nhà – sạch lớp – sạch trường Làm kế hoạch nhỏ Tác dụng: - Dấu hai chấm ( : ) sau "gồm có" → báo hiệu phần liệt kê tên các phong trào. - Dấu gạch ngang ( – ) đầu mỗi dòng → đánh dấu các ý trong một bản liệt kê.
b. Đoàn tàu Hà Nội Vinh khởi hành tại ga Hà Nội lúc 18 giờ hằng ngày. Tác dụng: Dấu gạch ngang ( – ) dùng để nối hai địa danh (Hà Nội và Vinh), cho biết đoàn tàu chạy từ Hà Nội đến Vinh.
🎯 Ghi nhớ: Dấu gạch ngang có nhiều công dụng: đánh dấu lời nói nhân vật, đánh dấu các ý liệt kê, hoặc nối các từ trong một liên danh.

Bài 5

Đề bài: Giải ô chữ.

Cách giải
a. Các ô chữ hàng ngang (điền vào chỗ chấm trong câu thành ngữ, tục ngữ):
STTCâu gợi ýĐáp án
(1)Cây cao (...) cảBÓNG
(2)(...) ngọt sẻ bùiCHIA
(3)Ăn chắc mặc (...)BỀN
(4)Giấy trắng (...) đenMỰC
(5)Gọi dạ bảo (...)VÂNG
(6)Cha (...) con nốiTRUYỀN
(7)Tre (...) măng mọcGIÀ
(8)Thức (...) dậy sớmKHUYA
(9)(...) lưng buộc bụngTHẮT
(10)Đủ lông đủ (...)CÁNH
(11)Dùi (...) kinh sửMÀI
(12)Như cá (...) nướcGẶP
(13)(...) ngã em nângCHỊ
(14)Giấy (...) giữ lềRÁCH
b. Câu xuất hiện ở hàng dọc màu xanh: Đọc lần lượt các chữ cái nằm trong cột màu xanh từ trên xuống dưới, em sẽ được câu: "NHIỄU ĐIỀU PHỦ LẤY GIÁ GƯƠNG" (Câu ca dao quen thuộc, ý khuyên người trong cùng một nước phải biết yêu thương, đùm bọc lẫn nhau: "Nhiễu điều phủ lấy giá gương / Người trong một nước phải thương nhau cùng".)
🎯 Ghi nhớ: Thành ngữ, tục ngữ, ca dao là kho tàng quý báu của dân tộc, dạy chúng ta bài học về tình yêu thương, đoàn kết và đạo lý làm người.

Bài 6

Đề bài: Nghe – viết.

Sông Cổ Cò xuôi từ chân Ngũ Hành Sơn về Cửa Đại, để lại bao kỉ niệm êm đềm trong tôi. Lặng lẽ cùng tôi đi qua năm tháng, sông quê hương trở nên nhỏ bé lại khi tôi biết những bến bờ rộng lớn hơn. Tôi nghiêng mình trước một Thu Bồn trầm lắng, một Vu Gia mênh mang. Và xa hơn, một Hồng Hà làm nên Hà Nội dậy tiếng rồng bay, một Sài Gòn long lanh ánh ngọc Viễn Đông… (Theo Văn Thành Lê)
Cách giải (lưu ý khi nghe – viết)
Bước 1 – Chuẩn bị: Đọc kĩ đoạn văn trước, hiểu nội dung (nói về những con sông quê hương của tác giả).
Bước 2 – Chú ý các từ dễ viết sai: - Tên riêng phải viết hoa: Cổ Cò, Ngũ Hành Sơn, Cửa Đại, Thu Bồn, Vu Gia, Hồng Hà, Hà Nội, Sài Gòn, Viễn Đông. - Từ có vần khó: xuôi, kỉ niệm, êm đềm, lặng lẽ, nghiêng mình, trầm lắng, mênh mang, long lanh. - Phân biệt l/n (lặng lẽ, long lanh), tr/ch (trầm), s/x (sông, xuôi). - Dấu ba chấm (…) ở cuối câu → ý còn tiếp.
Bước 3 – Viết: Nghe cô đọc, viết từng câu, giữ vở sạch chữ đẹp.
Bước 4 – Soát lỗi: Đọc lại, kiểm tra dấu câu, dấu thanh và lỗi chính tả.
🎯 Ghi nhớ: Khi nghe – viết, em cần nghe rõ, viết đúng chính tả, viết hoa tên riêng và đặt dấu câu chính xác.
Chế độ đọc sách →