Giải Toán 4 - Tập Hai trang 11
Lời giải chi tiết SGK Lớp 4 · Môn ToĂ¡n · Trang 11–12
Bài 40: Tính chất giao hoán và kết hợp của phép nhân
Phần Khám phá (Trang 9)
Nội dung lý thuyết:
Trang này giới thiệu tính chất giao hoán của phép nhân thông qua ví dụ đếm mặt cười:
- Đếm theo cột: 4 cột × 3 mặt cười = 3 × 4 mặt cười
- Đếm theo hàng: 3 hàng × 4 mặt cười = 4 × 3 mặt cười
- Kết quả: 3 × 4 = 4 × 3 = 12
Bảng minh họa:
| a | b | a × b | b × a |
|---|---|---|---|
| 3 | 5 | 3 × 5 = 15 | 5 × 3 = 15 |
| 4 | 6 | 4 × 6 = 24 | 6 × 4 = 24 |
| 5 | 8 | 5 × 8 = 40 | 8 × 5 = 40 |
🎯 Ghi nhớ: a × b = b × a Khi đổi chỗ các thừa số trong một tích thì tích không thay đổi.
Phần Hoạt động (Trang 10)
Bài 1
Đề bài: Tìm các cặp phép tính có cùng kết quả.
Các phép tính cho sẵn:
- 9 × 510
- 510 × 9
- 51 × 9
- 9 × 51
- 120 × 7
- 7 × 120
- 7 × 1 200
- 1 200 × 7
Cách giải
Bước 1: Áp dụng tính chất giao hoán: a × b = b × a
Bước 2: Ghép các cặp có cùng hai số (chỉ đổi chỗ cho nhau):
Đáp án: - 9 × 510 và 510 × 9 → cùng kết quả - 51 × 9 và 9 × 51 → cùng kết quả - 120 × 7 và 7 × 120 → cùng kết quả - 7 × 1 200 và 1 200 × 7 → cùng kết quả
Bài 2
Đề bài: Số ?
a) 4 × 9 = 9 × ?
b) 5 × 10 = ? × 5
c) 3 112 × 8 = ? × 3 112
d) 41 320 × 3 = 3 × ?
Cách giải
Bước 1: Áp dụng tính chất giao hoán: a × b = b × a
Bước 2: Tìm số còn thiếu:
Đáp án: a) 4 × 9 = 9 × 4 b) 5 × 10 = 10 × 5 c) 3 112 × 8 = 8 × 3 112 d) 41 320 × 3 = 3 × 41 320
Giải thích: Khi đổi chỗ hai thừa số, ta chỉ cần lấy số ở vế này điền sang vế kia.
Bài 3
Đề bài: Trong bữa tiệc có 15 bàn, mỗi bàn có đủ 6 người. Dùng tính chất giao hoán để tìm kết quả của phép tính 6 × 15.
Cách 1: Dùng tính chất giao hoán
Bước 1: Ta cần tính 6 × 15
Bước 2: Áp dụng tính chất giao hoán:
- 6 × 15 = 15 × 6
Bước 3: Tính 15 × 6 (dễ hơn vì nhân với 6):
- 15 × 6 = 90
Đáp án: 6 × 15 = 15 × 6 = 90 (người)
Cách 2: Tính trực tiếp
- 6 × 15 = 6 × 10 + 6 × 5 = 60 + 30 = 90
Đáp án: Bữa tiệc có 90 người.
🎯 Ghi nhớ: - Tính chất giao hoán: a × b = b × a - Khi gặp phép nhân khó, ta có thể đổi chỗ hai số để tính dễ hơn!
