Giải KhoaHoc5_KNTT trang NaN

Lời giải chi tiết SGK Lớp 5 · Môn Khoa Học · Trang NaN–NaN

Bài 12: Ôn tập chủ dể Nông lượng


KHOA HỌC 5 - Chân trời sáng tạo (Trang 27-111)

Mình sẽ giải lần lượt các bài học theo từng chủ đề nhé.


CHỦ ĐỀ 2: NĂNG LƯỢNG


Bài 6: Năng lượng và vai trò của năng lượng

Câu hỏi mở đầu: Kể những thức ăn giàu năng lượng và một số nguồn năng lượng quanh em.

Thức ăn giàu năng lượng: cơm, bánh mì, khoai, thịt, cá, dầu mỡ, đường,... Nguồn năng lượng quanh em: ánh nắng mặt trời, gió, nước chảy, điện, củi, than, xăng dầu,...

Câu hỏi 1: Kể tên một số nguồn năng lượng (hình 1 đến 5).

Một số nguồn năng lượng thường gặp: mặt trời, gió, nước chảy, điện, chất đốt (củi, than, xăng dầu).

Câu hỏi 2: Nói tên nguồn năng lượng cung cấp cho hoạt động của con người, động vật, thực vật, máy móc.

- Con người và động vật: lấy năng lượng từ thức ăn. - Thực vật: lấy năng lượng từ ánh nắng mặt trời. - Máy móc: lấy năng lượng từ điện, xăng, dầu.

Câu hỏi 3: Con người sử dụng năng lượng vào những việc gì hằng ngày?

Con người dùng năng lượng để: đun nấu, thắp sáng, sưởi ấm, chạy xe, học tập, làm việc, vui chơi,...

Xử lí tình huống:

- Bạn lo mất điện khi học bài: Em khuyên bạn chuẩn bị đèn pin, nến hoặc sạc đầy đèn tích điện để có ánh sáng học bài. - Bạn hỏi uống nước thế nào cho khoẻ: Em khuyên bạn uống đủ nước sạch mỗi ngày, không uống nước ngọt quá nhiều.
🎯 Ghi nhớ: Năng lượng có ở khắp nơi (mặt trời, gió, nước, điện, chất đốt, thức ăn). Mọi hoạt động của con người, sinh vật và máy móc đều cần năng lượng.

Bài 7: Mạch điện đơn giản

Câu hỏi mở đầu: Vì sao bật công tắc đèn pin, đèn sáng?

Vì khi bật công tắc, mạch điện được nối kín, dòng điện từ pin chạy qua dây dẫn đến bóng đèn làm đèn sáng.

Câu hỏi: Kể tên các bộ phận của mạch điện thắp sáng đơn giản.

Mạch điện gồm: nguồn điện (pin), bóng đèn, công tắc (khoá K) và dây dẫn.

Thí nghiệm - Thảo luận:

- Khi công tắc mở (mạch hở): không có dòng điện, vì đèn không sáng. - Khi công tắc đóng (mạch kín): có dòng điện, vì đèn sáng. - Vai trò mỗi bộ phận: - Pin: cung cấp điện. - Dây dẫn: nối các bộ phận và cho dòng điện đi qua. - Công tắc: đóng, ngắt dòng điện. - Bóng đèn: phát sáng.

Đố em: Bóng đèn nào sáng khi đóng công tắc?

Đèn chỉ sáng khi mạch được nối kín đúng cách: dây nối từ một cực của pin qua đèn rồi về cực kia. Không nối trực tiếp hai cực của pin với nhau.

Khám phá mạch điện trong đèn pin:

Các bộ phận chính: pin (nguồn điện), bóng đèn, công tắc, vỏ đèn và các tấm kim loại (dây dẫn) nối các bộ phận lại.
🎯 Ghi nhớ: Mạch điện thắp sáng đơn giản gồm nguồn điện, công tắc, bóng đèn và dây dẫn. Mạch kín thì đèn sáng, mạch hở thì đèn tắt.

Bài 8: Vật dẫn điện và vật cách điện

Câu hỏi mở đầu: Dây dẫn điện trong lớp làm bằng vật liệu gì? Vì sao?

Lõi dây làm bằng đồng (dẫn điện), vỏ bọc làm bằng nhựa (cách điện) để dòng điện truyền đi mà người chạm vào không bị điện giật.

Thí nghiệm thìa sắt/nhôm và thìa nhựa - Thảo luận:

- Mạch có thìa sắt hoặc nhôm: khi đóng công tắc, có dòng điện (đèn sáng) vì sắt, nhôm dẫn điện. - Mạch có thìa nhựa: khi đóng công tắc, không có dòng điện (đèn không sáng) vì nhựa cách điện. - Vật bằng nhôm, sắt là vật dẫn điện. Vật bằng nhựa là vật cách điện.

Bảng phân loại vật dẫn điện / vật cách điện:

VậtĐèn sáng?Kết luận
Chìa khoá đồngVật dẫn điện
GiấyKhôngVật cách điện
Đinh sắtVật dẫn điện
Thước nhựaKhôngVật cách điện

Tìm hiểu vật dụng trong nhà:

Ví dụ phích cắm điện: phần kim loại (chân cắm) dẫn điện, phần nhựa bọc ngoài cách điện để an toàn khi cầm.

Ứng dụng - Giải thích:

- Bộ phận bằng kim loại: là vật dẫn điện, dùng để dẫn điện trong mạch. - Bộ phận bằng nhựa, cao su: là vật cách điện, dùng để bảo vệ, tránh điện giật. - Bố dùng găng tay cao su: vì cao su cách điện, giúp bố không bị điện giật khi sửa điện.
🎯 Ghi nhớ: Vật bằng đồng, sắt, nhôm là vật dẫn điện. Vật bằng nhựa, giấy, gỗ, cao su là vật cách điện. Cách điện giúp dùng điện an toàn.

Bài 9: Sử dụng năng lượng điện

Câu hỏi mở đầu: Vì sao thợ điện dùng ủng và găng tay cao su khi làm việc?

Vì cao su là vật cách điện. Ủng và găng tay cao su giúp bảo vệ thợ điện khỏi bị điện giật.

An toàn điện:

- Tình huống an toàn: dùng điện đúng cách, không chạm tay ướt vào ổ điện. - Tình huống không an toàn: chạm dây điện hở, cắm phích bằng tay ướt, chơi gần trạm điện cao thế. - Một số quy tắc an toàn điện: không chạm dây điện bị hở; không dùng điện nơi ẩm ướt; không đến gần cột điện cao thế, trạm biến áp; báo người lớn khi có sự cố điện.

Bảng tìm hiểu thiết bị điện:

Ví dụ: quạt điện, nồi cơm điện, tivi... Khi thấy dây hở, ổ cắm hỏng phải báo người lớn ngay, không tự sửa.

Tiết kiệm điện:

- Cần làm để tiết kiệm điện: tắt đèn, quạt, tivi khi không dùng; tận dụng ánh sáng tự nhiên; rút phích cắm khi không sử dụng. - Vì sao phải tiết kiệm điện: để tiết kiệm tiền, tránh lãng phí và góp phần bảo vệ môi trường.

Giờ Trái Đất:

Giờ Trái Đất là hoạt động tắt đèn và thiết bị điện không cần thiết trong 1 giờ, nhằm kêu gọi mọi người tiết kiệm điện và bảo vệ môi trường.
🎯 Ghi nhớ: Dùng điện phải an toàn và tiết kiệm. Tắt thiết bị khi không dùng để bảo vệ môi trường.

Bài 10: Năng lượng chất đốt

Câu hỏi mở đầu: Gia đình em dùng bếp nào để đun nấu? Bếp đó dùng năng lượng gì?

Ví dụ: gia đình em dùng bếp gas. Bếp gas dùng năng lượng từ khí đốt (chất đốt).

Câu hỏi: Kể tên các nguồn năng lượng chất đốt và vai trò.

- Than đá: làm chất đốt trong sinh hoạt, sản xuất điện. - Dầu mỏ: tách thành xăng, dầu để đun nấu và chạy ô tô, xe máy. - Khí tự nhiên (khí gas): dùng để đun nấu.

Thảo luận:

- Một số chất đốt khác: củi, rơm rạ, than củi, biogas (khí sinh học). - Gia đình em thường dùng: gas, củi hoặc than (tuỳ gia đình).

An toàn khi sử dụng chất đốt:

- Việc nên làm: tắt bếp sau khi dùng, để chất dễ cháy xa bếp, xử lí khí thải. - Việc không nên làm: để bếp gần vật dễ cháy, để bếp cháy khi không có người trông. - Khi có cháy: hô to báo cháy hoặc gọi 114.

Tiết kiệm năng lượng chất đốt:

- Nên làm: điều chỉnh ngọn lửa vừa đủ, dùng nồi phù hợp, đi học bằng xe đạp hoặc xe buýt chung. - Không nên: để lửa quá to gây lãng phí.
🎯 Ghi nhớ: Chất đốt (củi, than, xăng, dầu, khí gas) cung cấp năng lượng để đun nấu, thắp sáng. Cần dùng an toàn và tiết kiệm vì chất đốt có thể cạn kiệt và gây ô nhiễm.

Bài 11: Năng lượng mặt trời, gió và nước chảy

Câu hỏi mở đầu: Kể tên phương tiện, máy móc dùng năng lượng mặt trời, gió, nước chảy.

Ví dụ: pin mặt trời, máy nước nóng năng lượng mặt trời, thuyền buồm, cối xay gió, nhà máy thuỷ điện.

Câu hỏi: Năng lượng mặt trời, gió, nước chảy dùng cho việc gì?

- Mặt trời: chiếu sáng, sưởi ấm, làm khô, đun nấu, sản xuất điện. - Gió: chạy thuyền buồm, sản xuất điện. - Nước chảy: đẩy thuyền bè, quay bánh xe nước, sản xuất điện.

Thảo luận - nhà máy điện:

- Điện mặt trời: nhà máy ở Ninh Thuận, Bình Thuận. - Điện gió: nhà máy ở Bạc Liêu, Ninh Thuận. - Thuỷ điện: nhà máy Hoà Bình, Sơn La, Trị An.

Thí nghiệm "Làm bếp mặt trời" - Thảo luận:

- Nhiệt độ bát nước tăng lên sau khoảng 15 phút. - Yếu tố làm nhiệt độ tăng: năng lượng (sức nóng) từ ánh nắng mặt trời, được tấm kính giữ lại trong lốp xe.
🎯 Ghi nhớ: Năng lượng mặt trời, gió, nước chảy là năng lượng sạch, có thể tái tạo, dùng thay cho chất đốt và giúp bảo vệ môi trường.

Bài 12: Ôn tập chủ đề Năng lượng

Đây là bài ôn tập, học sinh tự vẽ sơ đồ và làm bộ sưu tập.

Tóm tắt kiến thức chủ đề Năng lượng:

- Nguồn năng lượng: mặt trời, gió, nước chảy, chất đốt, điện, thức ăn. - Năng lượng cần cho mọi hoạt động của con người, sinh vật, máy móc. - Mạch điện đơn giản: nguồn điện, công tắc, bóng đèn, dây dẫn. - Vật dẫn điện (kim loại), vật cách điện (nhựa, cao su, gỗ). - Dùng điện và chất đốt phải an toàn, tiết kiệm. - Năng lượng sạch (mặt trời, gió, nước) giúp bảo vệ môi trường.
🎯 Ghi nhớ: Sử dụng năng lượng hiệu quả, an toàn và tiết kiệm để bảo vệ môi trường.

CHỦ ĐỀ 3: THỰC VẬT VÀ ĐỘNG VẬT


Bài 13: Sự sinh sản của thực vật có hoa

Câu hỏi mở đầu: Hoa có chức năng gì đối với thực vật?

Hoa là cơ quan sinh sản của cây, giúp cây tạo ra quả và hạt để sinh ra cây con.

Câu hỏi: Tên cơ quan sinh sản của hoa hồng và hoa hướng dương; tên gọi chung.

Cơ quan sinh sản là hoa. Tên gọi chung của hai cây này là cây có hoa.

Câu hỏi nhị, nhuỵ - hoa đơn tính, lưỡng tính:

- Hoa bí ngô đực chỉ có nhị; hoa bí ngô cái chỉ có nhuỵ → hoa đơn tính. - Hoa có cả nhị và nhuỵ trên cùng một hoa → hoa lưỡng tính.

Cấu tạo hoa (em tập làm nhà khoa học):

Các bộ phận của hoa: cuống hoa, đài hoa, cánh hoa, nhị (cơ quan sinh dục đực), nhuỵ (cơ quan sinh dục cái).

Sự sinh sản - Thảo luận:

- Vai trò nhị và nhuỵ: nhị tạo hạt phấn (tế bào sinh dục đực), nhuỵ chứa noãn (tế bào sinh dục cái). Hai bộ phận này giúp thụ phấn, thụ tinh. - Sau khi thụ tinh: hợp tử → phôi; noãn → hạt; bầu nhuỵ → quả chứa hạt.

Đố em (trồng dưa lưới):

Người ta dùng tăm bông lấy hạt phấn từ hoa đực đưa vào nhuỵ hoa cái để giúp thụ phấn. Làm vậy để hoa cái chắc chắn được thụ phấn, tạo ra quả.
🎯 Ghi nhớ: Hoa là cơ quan sinh sản. Nhị là bộ phận đực, nhuỵ là bộ phận cái. Sau thụ phấn, thụ tinh: hợp tử → phôi → hạt; bầu nhuỵ → quả.

Bài 14: Sự lớn lên và phát triển của thực vật

Câu hỏi mở đầu: Cây đậu con mọc ra từ đâu?

Cây đậu con mọc ra từ hạt đậu.

Cấu tạo của hạt:

Hạt gồm: vỏ hạt, phôi và chất dinh dưỡng.

Thí nghiệm tìm hiểu cấu tạo hạt - Thảo luận:

Trong hạt đậu có: vỏ hạt bên ngoài, bên trong có phôi (mầm cây nhỏ) và chất dinh dưỡng nuôi phôi.

Cây con mọc lên từ hạt - sắp xếp giai đoạn:

Thứ tự phát triển của cây đậu: hạt nảy mầm → cây con → cây trưởng thành ra hoa → hoa thụ phấn, thụ tinh tạo quả chứa hạt.

Cây dưa hấu - sắp xếp:

Hạt → nảy mầm → cây con → cây trưởng thành ra hoa, kết quả → quả chứa hạt mới.

Cây con mọc từ bộ phận cây mẹ:

Cây con có thể mọc lên từ: cành (hoa hồng), lá (cây lá bỏng), rễ củ (khoai lang), thân củ (nghệ), thân (cây sắn).

Các giai đoạn cây sắn:

Đoạn thân cây sắn → mọc rễ và chồi → cây con → cây trưởng thành.

Đố em (hình 12 đến 19):

CâyMọc lên từ bộ phận
Cây míaThân
Cây hànhThân (củ hành)
Cây khoai tâyThân củ
Cây lô hội (nha đam)Lá / chồi gốc
Cây tiểu quỳnhLá / cành
Cây chuốiThân (chồi gốc)

Em tìm hiểu thêm (chiết cành):

Chiết cành dùng để nhân giống nhanh cây ăn quả (cam, chanh, bưởi). Cây chiết ra hoa, kết quả sớm và giữ được đặc tính của cây mẹ.
🎯 Ghi nhớ: Hạt gồm vỏ hạt, phôi, chất dinh dưỡng. Cây con mọc từ hạt hoặc từ lá, thân, cành, rễ của cây mẹ. Cây có 3 giai đoạn: nảy mầm, cây con, cây trưởng thành.

Bài 15: Sự sinh sản của động vật

Câu hỏi mở đầu: Gà con được sinh ra từ đâu?

Gà con được sinh ra (nở ra) từ trứng gà.

Câu hỏi: Động vật nào đẻ trứng, đẻ con? Có những hình thức sinh sản nào?

- Đẻ trứng: gà, vịt, cá, chim, ếch, bướm,... - Đẻ con: chó, mèo, trâu, bò, cừu,... - Hai hình thức sinh sản: đẻ trứng và đẻ con.

Sắp xếp động vật:

- Đẻ trứng: gà, vịt, chim, cá, rắn, ếch. - Đẻ con: chó, mèo, lợn, trâu, bò, cừu.

Sự sinh sản - Thảo luận:

- Con đực tạo tinh trùng, con cái tạo trứng. Khi thụ tinh, tinh trùng kết hợp với trứng tạo thành hợp tử. - Cá con và cừu con: hợp tử → phôi → con non. - Sự thụ tinh ở cá chép: xảy ra bên ngoài cơ thể. Ở cừu: xảy ra bên trong cơ thể con cái.
🎯 Ghi nhớ: Động vật có con đực và con cái. Tinh trùng kết hợp với trứng tạo hợp tử → phôi → con non. Có loài đẻ trứng, có loài đẻ con.

Bài 16: Sự lớn lên và phát triển của động vật

Câu hỏi mở đầu: Ếch đẻ con hay đẻ trứng? Con non của ếch giống hay khác bố mẹ?

Ếch đẻ trứng. Con non (nòng nọc) khác hẳn ếch bố mẹ: có đuôi, sống dưới nước, chưa có chân.

Vòng đời ếch - Thảo luận:

- Các giai đoạn: trứng → nòng nọc → nòng nọc có chân → ếch con → ếch trưởng thành. - Con non mới nở (nòng nọc) không giống bố mẹ. - Nòng nọc lớn lên, mọc chân, đuôi ngắn dần, trở thành ếch trưởng thành.

Các vòng đời khác:

- Ấu trùng khác con trưởng thành: ếch, bướm, muỗi. - Ấu trùng giống con trưởng thành: châu chấu, gián. - Con non giống con trưởng thành: gà, vịt, cá hồi.

Vòng đời động vật đẻ con (chó):

- Con non mới sinh đã giống thú mẹ nhưng còn yếu, chưa tự kiếm ăn được, bú sữa mẹ. - Đẻ mỗi lứa một con: trâu, bò, voi. Đẻ mỗi lứa nhiều con: chó, mèo, lợn. - Thú con lớn lên: bú sữa mẹ → tập ăn → trưởng thành, tự kiếm ăn.

Xử lí tình huống:

Em khuyên bạn không bắt, không phá tổ chim hoặc trứng động vật, để chúng được lớn lên an toàn.
🎯 Ghi nhớ: Động vật đẻ trứng: con non nở ra giống bố mẹ (gà, vịt) hoặc qua giai đoạn ấu trùng (ếch, bướm, muỗi). Thú đẻ con và nuôi con bằng sữa mẹ.

Bài 17: Ôn tập chủ đề Thực vật và động vật

Bài ôn tập, học sinh vẽ sơ đồ và vòng đời động vật.

Em tập làm nhà khoa học - giảm thiệt hại do động vật:

Một số biện pháp: bắt sâu bằng tay, dùng bẫy, nuôi thiên địch (chim, ếch ăn sâu), hạn chế dùng thuốc trừ sâu hoá học.
🎯 Ghi nhớ: Thực vật và động vật đều sinh sản để duy trì nòi giống. Cần bảo vệ và sống hoà hợp với chúng.

CHỦ ĐỀ 4: VI KHUẨN


Bài 18: Vi khuẩn quanh ta

Câu hỏi mở đầu: Vì sao cần rửa tay trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh?

Vì tay có nhiều vi khuẩn gây bệnh. Rửa tay giúp loại bỏ vi khuẩn, tránh đưa vi khuẩn vào miệng gây bệnh.

Câu hỏi: Vi khuẩn có hình dạng, kích thước thế nào?

Vi khuẩn có nhiều hình dạng: hình que, hình xoắn, hình cầu. Kích thước rất nhỏ, chỉ nhìn được qua kính hiển vi.

Câu hỏi: Nơi sống của vi khuẩn?

Vi khuẩn sống ở khắp nơi: không khí, đất, nước, trên cơ thể người, động vật và thực vật.

Cùng thảo luận: Vì sao phải vệ sinh cá nhân thường xuyên?

Vì vi khuẩn có ở khắp nơi. Rửa tay, chải răng giúp loại bỏ vi khuẩn gây hại, phòng tránh bệnh.
🎯 Ghi nhớ: Vi khuẩn rất nhỏ, có nhiều hình dạng và sống ở khắp mọi nơi. Cần giữ vệ sinh để phòng bệnh.

Bài 19: Vi khuẩn có ích trong chế biến thực phẩm

Câu hỏi mở đầu: Dưa muối làm từ nguyên liệu gì, mùi vị ra sao?

Dưa muối làm từ rau cải. Sau khi muối có vị chua, giòn và mùi thơm đặc trưng.

Muối dưa cải - câu hỏi:

- Sau 2-3 ngày: rau cải chuyển sang màu vàng, có mùi thơm, vị chua. Vi khuẩn có ích (vi khuẩn lactic) đã lên men tạo vị chua. - Cần dùng nước ấm pha muối, đường để tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn có ích phát triển.

Sản phẩm có ứng dụng vi khuẩn:

Dưa chua và sữa chua đều dùng vi khuẩn trong quá trình chế biến. Em còn biết: phô mai, nem chua, tương,...

Làm sữa chua - câu hỏi:

- Sau khi ủ 8-12 giờ: sữa đặc lại, có màu trắng, mùi thơm, vị chua dịu. - Bổ sung sữa chua có sẵn để thêm vi khuẩn lên men. Ủ ở 40-50°C để vi khuẩn phát triển tốt. - Vai trò vi khuẩn: lên men sữa, làm sữa đông lại và có vị chua.

Đố em: Nếu sữa chua không bảo quản trong tủ lạnh?

Vi khuẩn sẽ tiếp tục lên men mạnh, sữa chua bị chua quá, dễ hỏng và không ăn được.
🎯 Ghi nhớ: Vi khuẩn có ích giúp làm dưa muối, sữa chua, phô mai. Chúng lên men tạo hương thơm, vị chua và tốt cho tiêu hoá.

Bài 20: Một số bệnh ở người do vi khuẩn gây ra

Câu hỏi mở đầu: Em từng bị đau bụng, đi ngoài nhiều lần chưa? Nguyên nhân?

Có thể do ăn uống mất vệ sinh, thức ăn nhiễm vi khuẩn gây đau bụng, tiêu chảy.

Bệnh tả:

- Nguyên nhân: do vi khuẩn tả gây ra, lây qua đường tiêu hoá. - Triệu chứng: nôn và tiêu chảy nhiều lần, mất nước, mệt lả. - Phòng tránh: ăn chín uống sôi, giữ vệ sinh ăn uống, rửa tay sạch.

Bệnh lao phổi:

- Nguyên nhân: do vi khuẩn lao gây ra, lây qua đường hô hấp. - Triệu chứng: ho kéo dài, đau ngực, sốt về chiều, khó thở, mệt mỏi, sút cân. - Phòng tránh: tiêm phòng, ăn uống đủ chất, giữ nơi ở sạch sẽ, thoáng mát.

Xử lí tình huống:

- Bạn ho, tức ngực kéo dài: Em khuyên bạn đi khám bác sĩ vì có thể bị bệnh phổi. - Bạn đau bụng sau khi ăn quà không rõ nguồn gốc: Em khuyên bạn báo người lớn và đi khám, lần sau ăn chín uống sôi.
🎯 Ghi nhớ: Bệnh tả (lây qua tiêu hoá) và bệnh lao phổi (lây qua hô hấp) đều nguy hiểm. Cần giữ vệ sinh, ăn uống hợp vệ sinh và tiêm phòng để phòng bệnh.

Bài 21: Ôn tập chủ đề Vi khuẩn

Bài ôn tập, học sinh vẽ sơ đồ và làm tranh tuyên truyền.
🎯 Ghi nhớ: Vi khuẩn rất nhỏ, sống khắp nơi. Có vi khuẩn có ích (làm sữa chua, dưa muối) và vi khuẩn gây hại (bệnh tả, lao phổi). Giữ vệ sinh để phòng bệnh.

CHỦ ĐỀ 5: CON NGƯỜI VÀ SỨC KHOẺ


Bài 22: Một số đặc điểm của nam và nữ

Câu hỏi mở đầu: Chia sẻ điều em biết về bạn nam và bạn nữ.

Bạn nam và bạn nữ có một số điểm khác nhau về cơ thể (đặc điểm sinh học) và cách sống, sở thích (đặc điểm xã hội).

Đặc điểm sinh học của nam và nữ:

- Nam: cơ quan sinh dục nam tạo ra tinh trùng. - Nữ: cơ quan sinh dục nữ tạo ra trứng.

Đặc điểm xã hội (bảng gợi ý):

NamNữ
Sinh họcTạo tinh trùngTạo trứng
Xã hộiCó thể học tập, làm việc, làm việc nhàCó thể học tập, làm việc, làm việc nhà
Đặc điểm xã hội của nam và nữ giống nhau: cả hai đều có thể học giỏi, làm mọi nghề và giúp đỡ gia đình.

Tôn trọng bạn cùng giới và khác giới:

Biểu hiện tôn trọng: giúp đỡ bạn khi bạn mệt, không chê bai sở thích của bạn, cùng nhau học tập và vui chơi hoà thuận.
🎯 Ghi nhớ: Đặc điểm sinh học của nam và nữ ít thay đổi. Đặc điểm xã hội do giáo dục hình thành và có thể giống nhau. Cần tôn trọng bạn cùng giới và khác giới.

Bài 23: Sự sinh sản ở người

Câu hỏi mở đầu: Đặc điểm nào trên gương mặt em giống bố hoặc mẹ nhất?

Ví dụ: em có đôi mắt giống mẹ, mũi giống bố (tuỳ mỗi bạn).

Quá trình hình thành cơ thể người (sơ đồ):

Cơ quan sinh dục nam tạo tinh trùng; cơ quan sinh dục nữ tạo trứng → Thụ tinh → Hợp tử → Phôi → Thai nhi → Em bé được sinh ra sau khoảng 9 tháng.

Ý nghĩa của sự sinh sản - thảo luận:

- Sự sinh sản ở người tạo ra các thế hệ con cháu nối tiếp trong gia đình, dòng họ. - Nếu không có sự sinh sản: gia đình không có con cháu, xã hội không có thế hệ mới, loài người sẽ không còn.
🎯 Ghi nhớ: Tinh trùng của bố kết hợp với trứng của mẹ tạo hợp tử → phôi → thai nhi. Sau khoảng 9 tháng em bé ra đời. Sinh sản giúp duy trì nòi giống.

Bài 24: Các giai đoạn phát triển của con người

Câu hỏi mở đầu: Giới thiệu sự thay đổi của em qua các bức ảnh.

Khi còn nhỏ em bé hơn, thấp hơn; lớn lên em cao hơn, biết làm nhiều việc hơn.

Cuộc đời con người chia mấy giai đoạn?

Chia làm 4 giai đoạn chính: tuổi ấu thơ, tuổi vị thành niên, tuổi trưởng thành, tuổi già.

Đặc điểm tuổi ấu thơ (từ mới sinh đến 9 tuổi):

Cơ thể còn non yếu, lớn nhanh, học nói, học đi, biết khám phá và kết bạn.

Tuổi vị thành niên (10-19 tuổi):

- Là giai đoạn chuyển tiếp từ trẻ em sang người lớn, phát triển nhanh về thể chất và tinh thần. - Tuổi dậy thì nằm ở giai đoạn đầu (nữ khoảng 10-15 tuổi, nam khoảng 13-17 tuổi). - Đặc điểm dậy thì: cao và nặng nhanh, cơ quan sinh dục phát triển, hay lo lắng, dễ xúc động.

Tuổi trưởng thành (20-60 tuổi):

Là lực lượng lao động chính, phát triển toàn diện, có thể kết hôn, sinh con và chịu trách nhiệm với gia đình, xã hội.

Tuổi già (trên 60 tuổi):

Sức khoẻ giảm dần, cần được chăm sóc, nhưng vẫn có thể dạy dỗ con cháu, tham gia hoạt động xã hội.

Phân biệt tuổi trưởng thành và tuổi già (bảng):

Tuổi trưởng thànhTuổi già
Độ tuổi20-60 tuổiTrên 60 tuổi
Đặc điểmKhoẻ mạnh, lao động chínhSức khoẻ giảm, cần chăm sóc

Chúng ta nên làm gì với người cao tuổi?

Kính trọng, quan tâm, chăm sóc, giúp đỡ và động viên ông bà, người cao tuổi.
🎯 Ghi nhớ: Con người trải qua 4 giai đoạn: ấu thơ, vị thành niên, trưởng thành, già. Mỗi giai đoạn có đặc điểm riêng và cần được quan tâm, chăm sóc.

Bài 25: Chăm sóc sức khoẻ tuổi dậy thì

Câu hỏi mở đầu: Kể những việc em làm mỗi ngày để vệ sinh cơ thể.

Em rửa mặt, đánh răng, tắm gội, rửa tay chân, thay quần áo sạch.

Vì sao cần giữ vệ sinh cơ thể, đặc biệt ở tuổi dậy thì?

Vì ở tuổi dậy thì tuyến mồ hôi và tuyến bã nhờn hoạt động mạnh, tạo môi trường cho vi khuẩn phát triển, gây mùi, mụn trứng cá và có thể viêm nhiễm.

Việc nên làm để chăm sóc sức khoẻ tuổi dậy thì:

- Vệ sinh: tắm rửa hằng ngày bằng nước sạch, mặc quần áo lót vừa vặn bằng vải cô-tông; nữ thay băng vệ sinh khoảng 4 giờ một lần khi có kinh. - Ăn uống đủ chất, nghỉ ngơi, tập thể thao. - Không dùng chất kích thích, chất gây nghiện.

Bảng việc làm (gợi ý):

Việc làmThời gianLợi ích
Tập thể dụcBuổi sángCơ thể khoẻ mạnh
Tắm gộiHằng ngàySạch sẽ, tránh vi khuẩn
🎯 Ghi nhớ: Tuổi dậy thì cần giữ vệ sinh cơ thể, ăn uống đủ chất, tập thể thao, tránh chất kích thích để cơ thể và tinh thần khoẻ mạnh.

Bài 26: Phòng tránh bị xâm hại

Câu hỏi mở đầu: Em từng có cảm giác lo sợ, không an toàn chưa?

(Mỗi bạn tự chia sẻ) Ví dụ: khi ở một mình nơi vắng vẻ hoặc gặp người lạ, em thấy lo sợ.

Cảm giác an toàn:

- An toàn: khi ở bên người thân, bạn bè, được quan tâm chăm sóc. - Không an toàn: khi đi theo người lạ, ở nơi vắng, bị người lạ chạm vào cơ thể.

Quyền được an toàn của trẻ em:

Trẻ em có quyền được bảo vệ để không bị bạo lực, bỏ rơi, bóc lột sức lao động, xâm hại tình dục, mua bán, bắt cóc.

Xử lí tình huống:

- Tình huống 1 (bạn bị đánh đập, bắt làm việc nặng): Em báo ngay cho người lớn tin cậy hoặc thầy cô để giúp bạn. - Tình huống 2 (người lạ trên mạng dụ dỗ nghỉ học đi chơi): Em không nghe theo, kể với bố mẹ và không kết bạn với người lạ.

Nguy cơ bị xâm hại tình dục - phòng tránh:

- Tình huống nguy cơ: lên xe người lạ, theo người lạ đến nơi vắng, nhận quà của người lạ. - Cách phòng tránh: không đi một mình nơi vắng, không nhận quà người lạ, không cho người lạ chạm vào vùng riêng tư, hét to cầu cứu, gọi số 111, kể với người tin cậy. - Người tin cậy: bố mẹ, ông bà, thầy cô, người thân.

Đóng vai xử lí tình huống:

- Bạn hay buồn lo, không dám chia sẻ: Em động viên, lắng nghe và khuyên bạn nói với người lớn tin cậy. - Khi được bạn tin cậy: Em giữ bí mật cho bạn nhưng nếu bạn gặp nguy hiểm thì cùng báo người lớn để giúp đỡ.
🎯 Ghi nhớ: Trẻ em có quyền được an toàn. Để phòng tránh xâm hại: giữ khoảng cách với người lạ, không đi nơi vắng một mình, hét to cầu cứu và gọi số 111.

Bài 27: Ôn tập chủ đề Con người và sức khoẻ

Bài ôn tập, học sinh vẽ sơ đồ và làm áp phích tuyên truyền (Quy tắc Năm ngón tay).

Quy tắc Năm ngón tay (gợi ý):

- Ngón cái (gần nhất): ôm hôn với người ruột thịt (ông bà, bố mẹ, anh chị em). - Ngón trỏ: nắm tay, khoác vai với thầy cô, bạn bè, họ hàng. - Ngón giữa: bắt tay khi gặp người quen. - Ngón áp út: vẫy tay chào người lạ. - Ngón út (xa nhất): xua tay, không tiếp xúc với người làm em thấy bất an.
🎯 Ghi nhớ: Cần tôn trọng bạn cùng giới và khác giới, chăm sóc sức khoẻ tuổi dậy thì và biết cách phòng tránh xâm hại để được an toàn.

CHỦ ĐỀ 6: SINH VẬT VÀ MÔI TRƯỜNG


Bài 28: Chức năng của môi trường

Câu hỏi mở đầu: Ngoài không khí và nước, con người và sinh vật còn cần gì từ môi trường?

Còn cần: đất để ở và trồng trọt, ánh sáng, thức ăn, củi gỗ, lương thực, nơi sinh sống.

Môi trường cung cấp chỗ ở, bảo vệ:

Môi trường cho con người và sinh vật nơi ở (nhà, rừng, ao hồ) và che chở khỏi các tác động bên ngoài (nắng, mưa, gió bão).

Môi trường cung cấp nhu cầu sống thiết yếu:

Môi trường cung cấp đất, nước, không khí, củi, gỗ, lương thực, thực phẩm, dược liệu, dầu khí cho con người và sinh vật.

Môi trường chứa đựng chất thải:

Con người và sinh vật thải vào môi trường: rác, nước thải, khí thải, phân,... Môi trường là nơi chứa và phân huỷ chất thải.

Thảo luận:

Nếu môi trường không bảo vệ được sinh vật khỏi tác động bên ngoài thì sinh vật dễ bị nắng, mưa, bão làm hại và khó sống được.
🎯 Ghi nhớ: Môi trường cung cấp chỗ ở, đất, nước, không khí, thức ăn và là nơi chứa, phân huỷ chất thải cho con người và sinh vật.

Bài 29: Tác động của con người đến môi trường

Câu hỏi mở đầu: Điều gì xảy ra với sinh vật nếu môi trường sống bị ô nhiễm?

Sinh vật sẽ bị bệnh, thiếu thức ăn, thiếu nơi ở, nhiều loài có thể chết hoặc bị tuyệt chủng.

Tác động tiêu cực:

- Chặt phá rừng, đốt rừng → mất nơi sống của sinh vật, đất bị xói mòn, gây lũ quét. - Dùng thuốc trừ sâu hoá học, xả rác, khí thải → gây ô nhiễm môi trường. - Khai thác quá mức tài nguyên → cạn kiệt tài nguyên.

Tác động tích cực:

- Trồng rừng, bảo vệ rừng → giữ đất, tạo nơi ở cho sinh vật. - Bảo vệ động vật, thực vật quý hiếm → giữ đa dạng sinh học. - Xử lí rác thải, dùng năng lượng sạch → giảm ô nhiễm.

Bảng việc làm tác động đến môi trường:

Việc làmTác động
Giảm rác thải, tiết kiệm tài nguyênTích cực
Chặt phá rừngTiêu cực (mất nơi sống, xói mòn, lũ quét)

Việc cần làm để bảo vệ tài nguyên, môi trường:

Tiêu dùng tiết kiệm, dùng năng lượng sạch, thu gom và xử lí rác đúng quy định, khai thác tài nguyên hợp lí, trồng và cải tạo rừng.

Xử lí tình huống:

Em đồng tình với bạn biết tiết kiệm, trồng cây, bỏ rác đúng nơi; không đồng tình với bạn xả rác bừa bãi, phá cây.
🎯 Ghi nhớ: Con người có tác động tích cực (trồng rừng, bảo vệ động vật) và tiêu cực (phá rừng, gây ô nhiễm) đến môi trường. Cần sống hoà hợp với thiên nhiên và bảo vệ môi trường.

Bài 30: Ôn tập chủ đề Sinh vật và môi trường

Bài ôn tập, học sinh vẽ sơ đồ và làm bộ sưu tập tranh ảnh.
🎯 Ghi nhớ: Môi trường cung cấp mọi nhu cầu sống cho sinh vật. Con người cần bảo vệ tài nguyên thiên nhiên, môi trường và đa dạng sinh học để sống hoà hợp với thiên nhiên.

Mình đã giải hết các câu hỏi, hoạt động trong sách từ trang 27 đến 111. Các trang còn lại (bảng tra cứu thuật ngữ, thông tin xuất bản, danh mục sách ở trang 108-111) là phần tra cứu và giới thiệu, không có bài tập nên không cần giải. Nhiều hoạt động trong sách là vẽ, sưu tầm hoặc chia sẻ cá nhân nên mình đã gợi ý cách làm để các em tự thực hiện.

Chế độ đọc sách →