Giải Tiếng Anh 5 - Tập 2 - Global Success trang 34

Lời giải chi tiết SGK Lớp 5 · Môn Tiếng Anh · Trang 34–35

LESSON 2 (Trang 33)


Bài 4: Listen and tick. (Track 47)

Đề bài: Nghe và đánh dấu (✓) vào tranh đúng.

Hướng dẫn giải

Câu 1:

  • Tranh a: Bạn nam bịt hai tai, có vẻ đau đầu (headache/earache)
  • Tranh b: Bạn nam ngồi trên giường, tay ôm bụng (stomachache)
  • Tranh c: Bạn nam nằm trên giường, mẹ đứng cạnh (bị ốm, nằm nghỉ)
✓ Đáp án: b (stomachache – đau bụng) (Dựa vào nội dung bài nghe, bạn nam bị đau bụng.)

Câu 2:

  • Tranh a: Bạn nam đứng, ôm cánh tay (sore arm – đau tay)
  • Tranh b: Bạn nam há miệng, chỉ vào răng (toothache – đau răng)
  • Tranh c: Bạn nam đứng, có vẻ bị sốt (fever – sốt)
✓ Đáp án: c (fever – bị sốt) (Dựa vào nội dung bài nghe, bạn nam bị sốt.)

Lưu ý: Đây là bài nghe, đáp án chính xác phụ thuộc vào file audio Track 47. Trên đây là đáp án gợi ý dựa vào nội dung bài học.


Bài 5: Read and complete.

Đề bài: Đọc và điền từ vào chỗ trống.

Đoạn hội thoại 1:
A: What's the matter? B: I have a headache. I don't feel very well. A: You should take some medicine and have a rest. B: Yes, I will. Thank you, Mum.

Giải thích:

  • "What's the matter?" = "Có chuyện gì vậy?" – câu hỏi về sức khỏe.
  • "I have a headache" = "Con bị đau đầu" – nhìn tranh bạn gái ôm đầu.
  • "take some medicine" = "uống thuốc" – nhìn tranh có lọ thuốc.
Đoạn hội thoại 2:
A: I have a toothache. It hurts. B: You should rinse your mouth with salt water, Mai. A: OK, Mum. B: And you should go to the dentist. A: That's a good idea. I'll go tomorrow.

Giải thích:

  • "I have a toothache" = "Con bị đau răng" – nhìn tranh có hình cái răng.
  • "should go to the dentist" = "nên đi khám nha sĩ" – nhìn tranh bạn gái đang ngồi ghế nha sĩ.

Bài 6: Let's play.

Đề bài: Roleplay: What's the matter? (Đóng vai: Có chuyện gì vậy?)

Hướng dẫn cách chơi:
Các em đóng vai theo cặp (một em làm bác sĩ, một em làm bệnh nhân). Bệnh nhân nói triệu chứng (bị đau gì). Bác sĩ hỏi và đưa ra lời khuyên.

Ví dụ mẫu:

Doctor: What's the matter? Patient: I have a stomachache. Doctor: You should take some medicine and have a rest.

LESSON 3 (Trang 34)


Bài 1: Listen and repeat. (Track 48)

Đề bài: Nghe và nhắc lại.

'What's the 'matter? 'What should I 'do?
Hướng dẫn:
Dấu ' đặt trước âm tiết được nhấn mạnh (stressed). - "What's the matter?" → Nhấn vào từ What'smatter. - "What should I do?" → Nhấn vào từ Whatdo. Các em nghe Track 48, chú ý nhấn giọng đúng chỗ, rồi nhắc lại.

Bài 2: Listen and underline one more stressed word. Then repeat. (Track 49)

Đề bài: Nghe và gạch chân thêm một từ được nhấn mạnh. Sau đó nhắc lại.

(Trong sách, một số từ đã được gạch chân sẵn. Em cần tìm thêm 1 từ nữa.)

1. How are you feeling today? → Từ đã gạch chân: How, feeling. Từ cần gạch thêm: today
2. What time do you go to bed? → Từ đã gạch chân: What, time. Từ cần gạch thêm: bed
3. When should I go to the dentist? → Từ đã gạch chân: When, dentist. Từ cần gạch thêm: go
4. What's wrong with your teeth? → Từ đã gạch chân: wrong, teeth. Từ cần gạch thêm: What's

Giải thích: Trong câu hỏi tiếng Anh, các từ mang nội dung quan trọng (danh từ, động từ chính, tính từ, trạng từ) thường được nhấn mạnh hơn.


Bài 3: Let's chant. (Track 50)

Đề bài: Hát theo nhịp (chant).

Lời bài chant:
Đoạn 1: What's the matter? I have toothache. What should I do? You should go to the dentist.
Đoạn 2: What's the matter? I have a headache. What should I do? You should go to the doctor.
Hướng dẫn:
Các em nghe Track 50 rồi hát theo nhịp. - Đoạn 1: Bị đau răng → Nên đi nha sĩ (dentist). - Đoạn 2: Bị đau đầu → Nên đi bác sĩ (doctor). Chú ý vỗ tay hoặc gõ nhịp theo các từ được nhấn mạnh.

🎯 Ghi nhớ: - Hỏi ai bị sao: "What's the matter?" (Có chuyện gì vậy?) - Hỏi nên làm gì: "What should I do?" (Tôi nên làm gì?) - Trả lời bệnh: "I have a headache / toothache / stomachache / fever." - Đưa lời khuyên: "You should go to the doctor / dentist / take some medicine / have a rest." - Khi nói, nhấn mạnh vào các từ quan trọng mang nghĩa chính trong câu.
Chế độ đọc sách →