Giải Tiếng Anh 5 - Tập 2 - Global Success trang 32

Lời giải chi tiết SGK Lớp 5 · Môn Tiếng Anh · Trang 32–33

Lưu ý: Hai trang trong ảnh là trang 31 (cuối Lesson 1) và trang 32 (đầu Lesson 2) của Unit 15 – Our health. Cô sẽ giải đầy đủ các bài có trên hai trang này nhé.

📘 TRANG 31 – LESSON 1

Bài 4. Listen and number (Nghe và đánh số)

Đề bài: Nghe và đánh số thứ tự các bức tranh từ 1 đến 4.

Mô tả tranh:

  • a: Bạn trai ôm cổ (bị đau họng)
  • b: Bạn trai ôm bụng (bị đau bụng)
  • c: Bạn trai ôm đầu (bị đau đầu)
  • d: Bạn trai ôm má (bị đau răng)
Đáp án: | Tranh | a | b | c | d | |-------|---|---|---|---| | Số | 4 | 2 | 1 | 3 | Bài nghe gợi ý: 1. I have a headache. (Tớ bị đau đầu.) → tranh c 2. I have a stomachache. (Tớ bị đau bụng.) → tranh b 3. I have a toothache. (Tớ bị đau răng.) → tranh d 4. I have a sore throat. (Tớ bị đau họng.) → tranh a

Bài 5. Read and complete (Đọc và hoàn thành)

Đề bài: Nhìn tranh, đọc và điền từ còn thiếu vào chỗ trống.

Cách giải
1. I feel tired. I have a headache. (Tớ thấy mệt. Tớ bị đau đầu.) — bạn nữ ôm hai bên đầu. 2. I'm not very well. I have a toothache. I can't eat anything. (Tớ không khoẻ lắm. Tớ bị đau răng. Tớ không ăn được gì cả.) — bạn nam ôm má. 3. A: What's the matter ?     B: I have a sore throat. (A: Cậu bị làm sao thế? — B: Tớ bị đau họng.) — bạn nữ ôm cổ. 4. A: What's the matter ?     B: I have a stomachache.     A: I'm sorry to hear that. (A: Cậu bị làm sao? — B: Tớ bị đau bụng. — A: Tớ rất tiếc khi nghe vậy.) — bạn nam ôm bụng.

Bài 6. Let's sing (Cùng hát)

Đề bài: Hát theo bài hát "What's the matter?"

Lời bài hát (dịch nghĩa): Let's go out and play. (Chúng ta ra ngoài chơi đi.) I'm sorry. I can't. (Xin lỗi. Tớ không thể.) Why? What's the matter? (Sao vậy? Cậu bị làm sao?) I'm not very well. (Tớ không khoẻ lắm.) I have a headache. (Tớ bị đau đầu.) Let's play and sing. (Chúng ta chơi và hát đi.) I'm sorry. I can't. (Xin lỗi. Tớ không thể.) Why? What's the matter? (Sao vậy? Cậu bị làm sao?) I don't feel well. (Tớ thấy không khoẻ.) I have a sore throat. (Tớ bị đau họng.)

📗 TRANG 32 – LESSON 2

Bài 1. Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và nhắc lại)

Đề bài: Nhìn tranh, nghe và nhắc lại lời thoại.

Tranh a: – How are you today, Nam? (Hôm nay cậu thế nào, Nam?) – I don't feel very well. I have toothache. (Tớ không khoẻ lắm. Tớ bị đau răng.) Tranh b: – You should go to the dentist, Nam. Go as soon as possible. (Cậu nên đi nha sĩ đi, Nam. Đi càng sớm càng tốt.) – OK, I will. Thanks for your advice. (Được, tớ sẽ đi. Cảm ơn lời khuyên của cậu.)

Bài 2. Listen, point and say (Nghe, chỉ và nói)

Đề bài: Dùng mẫu câu "You should ___. — Thanks for your advice." để nói theo từng tranh.

Cách giải
a. go to the dentist (đi khám nha sĩ) – You should go to the dentist. – Thanks for your advice. b. have a rest (nghỉ ngơi) – You should have a rest. – Thanks for your advice. c. drink warm water (uống nước ấm) – You should drink warm water. – Thanks for your advice. d. take some medicine (uống thuốc) – You should take some medicine. – Thanks for your advice.

Bài 3. Let's talk (Cùng nói)

Đề bài: Hỏi và đáp theo mẫu, dùng các tranh ở dưới.

Mẫu câu:

  • A: What's the matter?
  • B: I have a ___ .
  • A: You should ___ .
  • B: Thanks for your advice.
Cách giải
Tranh 1 – Bạn nữ bị đau họng, đang uống nước: – What's the matter? – I have a sore throat. – You should drink warm water. – Thanks for your advice. Tranh 2 – Bạn nam bị đau bụng, có lọ thuốc: – What's the matter? – I have a stomachache. – You should take some medicine. – Thanks for your advice. Tranh 3 – Bạn nữ bị đau răng, đang khám nha sĩ: – What's the matter? – I have a toothache. – You should go to the dentist. – Thanks for your advice. Tranh 4 – Bạn nam bị đau đầu, đang nằm nghỉ: – What's the matter? – I have a headache. – You should have a rest. – Thanks for your advice.

🎯 Ghi nhớ: - Hỏi tình trạng sức khoẻ: What's the matter? (Cậu bị làm sao thế?) - Trả lời: I have a + tên bệnh (headache, toothache, stomachache, sore throat...). - Đưa ra lời khuyên: You should + việc nên làm (go to the dentist, have a rest, drink warm water, take some medicine). - Cảm ơn lời khuyên: Thanks for your advice. - Chia sẻ: I'm sorry to hear that. (Tớ rất tiếc khi nghe vậy.)
Chế độ đọc sách →