Giải Tiếng Anh 5 - Tập 2 - Global Success trang 38

Lời giải chi tiết SGK Lớp 5 · Môn Tiếng Anh · Trang 38–39

Bài 3: Read and match (Nối câu hỏi với câu trả lời)

Đề bài:

  1. Did you take photos?
  2. Will you decorate the house for Tet?
  3. How often does he eat vegetables?
  4. What's the matter with you?
  5. What food will you have at the party?

a. I have a sore throat.
b. We'll have pizza and chips.
c. Yes, I will.
d. Every day.
e. Yes, I did. I took photos with my mother.

Đáp án:

Câu hỏiĐáp án
1e
2c
3d
4a
5b

Giải thích:

  • 1 → e: "Did you...?" (quá khứ) trả lời "Yes, I did" (Bạn có chụp ảnh không? – Có, tớ chụp với mẹ).
  • 2 → c: "Will you...?" trả lời "Yes, I will" (Bạn sẽ trang trí nhà đón Tết chứ? – Có).
  • 3 → d: "How often...?" hỏi mức độ thường xuyên, trả lời "Every day" (Cậu ấy ăn rau thường xuyên thế nào? – Mỗi ngày).
  • 4 → a: "What's the matter with you?" hỏi bị làm sao, trả lời "I have a sore throat" (Bạn bị sao vậy? – Tớ bị đau họng).
  • 5 → b: "What food...?" hỏi món ăn, trả lời "We'll have pizza and chips" (Bữa tiệc có món gì? – Pizza và khoai tây chiên).

Bài 4: Read and tick True or False (Đọc và đánh dấu Đúng/Sai)

Đoạn văn:

It is Children's Day next week. In Viet Nam, we celebrate it on the first of June. This year, we will have a party in the playground. There will be a lot of fun activities. Mai and Mary will sing songs. Ben and Linh will dance. Phong and Lucy will tell funny stories. There will be a lot of food and drinks such as pizza, salads, popcorn, apple juice and lemonade. At the end of the party, we will get presents from our parents. It will be a wonderful party.

Dịch nhanh: Tuần sau là Ngày Quốc tế Thiếu nhi. Ở Việt Nam, chúng ta tổ chức vào mùng 1 tháng 6. Năm nay chúng tớ sẽ có một bữa tiệc ở sân chơi. Sẽ có nhiều hoạt động vui. Mai và Mary sẽ hát. Ben và Linh sẽ nhảy. Phong và Lucy sẽ kể chuyện cười. Sẽ có nhiều đồ ăn thức uống như pizza, salad, bỏng ngô, nước táo và nước chanh. Cuối buổi tiệc, chúng tớ sẽ nhận quà từ bố mẹ. Sẽ là một bữa tiệc tuyệt vời.

Từ khó:

  • celebrate: tổ chức, ăn mừng
  • playground: sân chơi
  • fun activities: hoạt động vui
  • tell funny stories: kể chuyện cười
  • presents: quà tặng
  • wonderful: tuyệt vời

Đáp án:

CâuNội dungTrue/False
1The Children's Day party will be in the playground.True
2Mai and Mary will dance at the party.False
3Phong and Lucy will sing songs.False
4The children will eat pizza and salads.True
5The children will drink milk tea and apple juice.False

Giải thích:

  • 1 True: Bài viết "we will have a party in the playground".
  • 2 False: Mai và Mary hát (sing), không nhảy. Người nhảy là Ben và Linh.
  • 3 False: Phong và Lucy kể chuyện cười, không hát.
  • 4 True: Có pizza và salad trong danh sách đồ ăn.
  • 5 False: Đồ uống là nước táo và nước chanh (apple juice, lemonade), không có trà sữa (milk tea).

Bài 5: Let's write (Viết về Tết Trung Thu năm ngoái – 40 từ)

Gợi ý trả lời các câu hỏi:

  • When was the festival? → It was last September.
  • Where did you celebrate it? → I celebrated it at home / in my neighbourhood.
  • What did you do there? → I lit lanterns and watched the lion dance.
  • What food and drinks did you have? → I had mooncakes and fruit juice.

Bài viết mẫu:

The last Mid-Autumn Festival was last September. I celebrated it at home with my family. I carried a star lantern and watched the lion dance with my friends. We sang songs and played games. I had mooncakes, fruit and fruit juice. It was a fun and happy festival.

Bài 1: Look, read and colour (Nhìn, đọc và tô màu)

Nhóm màu:

  • 🔵 Dairy (sữa và chế phẩm từ sữa)
  • 🔴 Protein (chất đạm)
  • 🟡 Grains (ngũ cốc)
  • 🟢 Fruit and vegetables (trái cây và rau củ)

Hướng dẫn tô các thực phẩm trong tranh:

Thực phẩm trong tranhNhómMàu tô
Fish (cá)Protein🔴 Đỏ
Milk (sữa hộp)Dairy🔵 Xanh dương
Rice (cơm – bát ngũ cốc)Grains🟡 Vàng
Apple (táo)Fruit and vegetables🟢 Xanh lá
Beans/peas (đậu trên đĩa)Fruit and vegetables🟢 Xanh lá

Giải thích: Cá là nguồn đạm nên tô đỏ. Sữa thuộc nhóm sữa, tô xanh dương. Cơm là ngũ cốc, tô vàng. Táo và rau đậu thuộc nhóm trái cây/rau củ, tô xanh lá.

Bài 2: Look and write (Nhìn và viết)

Đây là bài luyện viết từ vựng. Các từ đã cho sẵn dưới mỗi hình, em chỉ cần nhìn hình và viết lại đúng từ:

HìnhTừ vựngNghĩa
butter
Bánh mìbreadbánh mì
Quả táoapplequả táo
chickenthịt gà
Nhograpesnho
Trứngeggtrứng
noodles
Sữa chuayogurtsữa chua

Mẹo nhớ: em có thể nhóm các từ này theo bài 1:

  • Dairy: butter, yogurt
  • Grains: bread, noodles
  • Protein: chicken, egg
  • Fruit and vegetables: apple, grapes
Chế độ đọc sách →