Giải Tiếng Anh 5 - Tập 2 - Global Success trang 40

Lời giải chi tiết SGK Lớp 5 · Môn Tiếng Anh · Trang 40–41

TRANG 39 – Extension activities (Thức ăn)

Bài 2: Sắp xếp thức ăn vào đúng nhóm

Đề bài: Phân loại các thức ăn sau vào bảng: green beans, cheese, carrot, milk, corn, rice, fish, meat.

Trước hết, cô dịch nghĩa các từ cho dễ hiểu:

Tiếng AnhNghĩa
green beansđậu que (đậu xanh dài)
cheesephô mai
carrotcà rốt
milksữa
cornngô (bắp)
ricecơm (gạo)
fish
meatthịt

Bốn nhóm thức ăn:

  • Grains: nhóm tinh bột (gạo, ngô...)
  • Protein: nhóm chất đạm (thịt, cá...)
  • Dairy: nhóm từ sữa (sữa, phô mai...)
  • Fruit & vegetables: nhóm rau và trái cây
Cách giải
| Grains | Protein | Dairy | Fruit & vegetables | |--------|---------|-------|--------------------| | rice | fish | cheese | green beans | | corn | meat | milk | carrot |

Vậy:

  • Grains (tinh bột): rice, corn
  • Protein (chất đạm): fish, meat
  • Dairy (từ sữa): cheese, milk
  • Fruit & vegetables (rau, trái cây): green beans, carrot
🎯 Ghi nhớ: Gạo và ngô là tinh bột. Cá và thịt là chất đạm. Sữa và phô mai từ sữa mà ra. Đậu và cà rốt là rau củ.

Bài 3: Write and say (Viết và nói)

Đề bài: My healthy breakfast. "This is my healthy breakfast. I'd like to have ________." (Trên đĩa đã có sẵn từ fish, con viết thêm 3 món vào 3 ô trống.)

Đây là bài tự do, con chọn món mình thích cho bữa sáng khỏe mạnh. Cô gợi ý mỗi nhóm chọn một món để bữa ăn đầy đủ chất.

Cách giải

Con có thể viết vào 4 ô trên đĩa như sau:

- Ô 1: fish (cá – đã có sẵn) - Ô 2: rice (cơm) - Ô 3: milk (sữa) - Ô 4: carrot (cà rốt)

Sau đó nói cả câu:

"This is my healthy breakfast. I'd like to have fish, rice, milk and carrot." (Đây là bữa sáng khỏe mạnh của em. Em muốn ăn cá, cơm, sữa và cà rốt.)
🎯 Ghi nhớ: Câu "I'd like to have…" nghĩa là "Tôi muốn ăn/uống…". Một bữa ăn khỏe mạnh nên có đủ 4 nhóm: tinh bột, đạm, sữa và rau củ.

TRANG 40 – UNIT 16: Seasons and the weather (Lesson 1)

Chủ đề bài học: Các mùa và thời tiết.

Bài 1: Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và nhắc lại) – Track 52

Đề bài: Nghe đoạn hội thoại và nhắc lại.

Cách giải
Tranh a: - Hi, Bill. Is it cold there? (Chào Bill. Ở đó trời có lạnh không?) - Yes, it is. It's winter in Sydney, you know. (Có đấy. Cậu biết không, đang là mùa đông ở Sydney.) Tranh b: - How's the weather in Ha Noi? (Thời tiết ở Hà Nội thế nào?) - It's very hot. It's summer here. (Trời rất nóng. Ở đây đang là mùa hè.)

Con đọc theo, chú ý câu hỏi "How's the weather…?" dùng để hỏi thời tiết.

🎯 Ghi nhớ: Sydney (nước Úc) và Hà Nội ở hai nửa Trái Đất khác nhau. Khi Hà Nội là mùa hè thì Sydney lại là mùa đông.

Bài 2: Listen, point and say (Nghe, chỉ và nói) – Track 53

Đề bài: Dùng mẫu câu sau để hỏi và trả lời về thời tiết theo từng mùa.

How's the weather in Ha Noi in ____? It's ____.

Các từ gợi ý:

  • a. summer / hot (mùa hè / nóng)
  • b. autumn / cool (mùa thu / mát)
  • c. winter / cold (mùa đông / lạnh)
  • d. spring / warm (mùa xuân / ấm áp)
Cách giải
a. - How's the weather in Ha Noi in summer? (Thời tiết ở Hà Nội vào mùa hè thế nào?) - It's hot. (Trời nóng.) b. - How's the weather in Ha Noi in autumn? (Thời tiết ở Hà Nội vào mùa thu thế nào?) - It's cool. (Trời mát.) c. - How's the weather in Ha Noi in winter? (Thời tiết ở Hà Nội vào mùa đông thế nào?) - It's cold. (Trời lạnh.) d. - How's the weather in Ha Noi in spring? (Thời tiết ở Hà Nội vào mùa xuân thế nào?) - It's warm. (Trời ấm áp.)
🎯 Ghi nhớ: Bốn mùa: spring (xuân), summer (hè), autumn (thu), winter (đông). Mỗi mùa có một kiểu thời tiết riêng.

Bài 3: Let's talk (Cùng nói chuyện)

Đề bài: Nhìn tranh, hỏi và trả lời về thời tiết Hà Nội theo từng mùa.

How's the weather in Ha Noi in ____? It's ____.

Bốn bức tranh là bốn mùa trong năm. Con dựa vào cảnh vật để đoán mùa rồi nói.

Cách giải
Tranh 1 (cây trơ cành, trời lạnh): - How's the weather in Ha Noi in winter? – It's cold. Tranh 2 (hoa đào nở): - How's the weather in Ha Noi in spring? – It's warm. Tranh 3 (hoa phượng đỏ rực): - How's the weather in Ha Noi in summer? – It's hot. Tranh 4 (lá vàng, cây bên hồ): - How's the weather in Ha Noi in autumn? – It's cool.

Con luyện nói với bạn theo cặp: một bạn hỏi, một bạn trả lời, rồi đổi vai.

🎯 Ghi nhớ: Để hỏi thời tiết, dùng "How's the weather in… in (mùa)?". Trả lời bằng "It's + (từ chỉ thời tiết)": hot, cool, cold, warm.
Chế độ đọc sách →