Giải Tiếng Anh 5 - Tập 2 - Global Success trang 44

Lời giải chi tiết SGK Lớp 5 · Môn Tiếng Anh · Trang 44–45

Bài 4: Listen and circle (Nghe và khoanh tròn) – Track 58

Đề bài:

1. A. What season is it in Sydney? – It's ______.
      a. autumn          b. summer
   B. What does he usually wear? – He wears ______.
      a. shorts and a T-shirt   b. jeans and a T-shirt

2. A. What season is it in Ha Noi? – It's ______.
      a. winter          b. summer
   B. What does she usually wear? – She wears ______.
      a. a skirt and a jumper   b. jeans and a jumper

Đáp án gợi ý (theo nội dung thường gặp của bài nghe này):

  • 1A. b (summer) – Mùa hè ở Sydney
  • 1B. a (shorts and a T-shirt) – Trời nóng nên mặc quần soóc và áo phông
  • 2A. a (winter) – Mùa đông ở Hà Nội
  • 2B. a (a skirt and a jumper) – Trời lạnh nên mặc váy và áo len chui đầu

Giải thích: Câu hỏi "What season is it in...?" hỏi về mùa. Câu "What does he/she usually wear?" hỏi xem người đó thường mặc gì. Trời nóng thì mặc đồ mỏng (shorts, T-shirt), trời lạnh thì mặc đồ ấm (jumper – áo len).

Lưu ý: Đây là bài nghe nên đáp án chính xác phụ thuộc vào file audio Track 58. Em nên nghe lại để kiểm tra nhé.

Bài 5: Read and complete (Đọc và hoàn thành)

Tranh 1: Một bạn ngồi đọc sách dưới hàng cây lá vàng (mùa thu).
Tranh 2: Một bạn mặc áo khoác đứng trong tuyết ở London (mùa đông).

Đề bài và đáp án:

1.

A: How's the weather in your place, Akiko?
B: It's cool and windy. It's autumn.
A: What do you usually wear in this season?
B: I wear jeans and a jumper.
  • Chỗ trống 1: the weather → "How's the weather...?" = Thời tiết thế nào?
  • Chỗ trống 2 và 3: jeansjumper (hoặc trang phục ấm phù hợp mùa thu)

2.

A: What season is it in London now, Tom?
B: It's winter. It's very cold and snowy.
A: What do you wear in winter?
B: I wear a scarf and a coat.
  • Chỗ trống 1: winter → vì trời rất lạnh và có tuyết
  • Chỗ trống 2: do you wear → "What do you wear in winter?"
  • Chỗ trống 3: a scarf (khăn quàng) – mặc khăn quàng và áo khoác

Từ vựng:

  • cool: mát mẻ
  • windy: có gió
  • snowy: có tuyết
  • jumper: áo len chui đầu
  • coat: áo khoác dày
  • scarf: khăn quàng cổ

Bài 6: Let's play – Who's faster? (Cùng chơi – Ai nhanh hơn?)

Trò chơi: Chia thành 2 đội, thi viết nhanh câu trả lời cho 2 câu hỏi:

  • How's the weather in ____? (Thời tiết ở mùa... thế nào?)
  • What do you usually wear in ____? (Bạn thường mặc gì vào mùa...?)

Gợi ý câu trả lời:

  • spring (mùa xuân): warm, humid → I wear a shirt and trousers.
  • summer (mùa hè): hot, sunny → I wear shorts and a T-shirt.
  • autumn (mùa thu): cool, windy → I wear jeans and a jumper.
  • winter (mùa đông): cold, snowy → I wear a coat and a scarf.

LESSON 3

Bài 1: Listen and repeat (Nghe và nhắc lại) – Track 59

It's cloudy in autumn. ↘
I wear jeans in winter. ↘

Hai câu này dùng ngữ điệu đi xuống (↘) ở cuối câu vì là câu trần thuật (câu kể).

  • It's cloudy in autumn: Trời nhiều mây vào mùa thu.
  • I wear jeans in winter: Tôi mặc quần bò vào mùa đông.

Bài 2: Listen and repeat. Pay attention to the intonation (Chú ý ngữ điệu) – Track 60

1. It's humid in spring.
2. Dresses are perfect for today.
3. I wear trousers in summer.
4. Jackets are good for winter.

Đây đều là câu trần thuật nên đọc với ngữ điệu xuống ở cuối câu.

Dịch nghĩa:

  1. Trời ẩm vào mùa xuân.
  2. Những chiếc váy thật hoàn hảo cho hôm nay.
  3. Tôi mặc quần dài vào mùa hè.
  4. Áo khoác thì hợp cho mùa đông.

Từ vựng:

  • humid: ẩm ướt
  • dress: váy liền
  • perfect: hoàn hảo
  • trousers: quần dài
  • jacket: áo khoác

Bài 3: Let's chant (Cùng hát) – Track 61

It's hot in summer.
I wear shorts.
You wear a dress.
And you wear a hat.
We like summer outfits.

It's cold in winter.
I wear a jumper.
You wear trousers.
We wear scarves outside.
We like winter clothes.

Dịch nghĩa:
Trời nóng vào mùa hè.
Tôi mặc quần soóc.
Bạn mặc váy.
Và bạn đội mũ.
Chúng mình thích trang phục mùa hè.

Trời lạnh vào mùa đông.
Tôi mặc áo len.
Bạn mặc quần dài.
Chúng mình quàng khăn khi ra ngoài.
Chúng mình thích quần áo mùa đông.

Từ vựng:

  • shorts: quần soóc
  • outfit: bộ trang phục
  • scarves: những chiếc khăn quàng (số nhiều của scarf)
  • outside: bên ngoài
  • clothes: quần áo

Em đọc theo nhịp chant, nhấn vào các từ chỉ trang phục (shorts, dress, hat, jumper, trousers, scarves) để vừa vui vừa nhớ từ nhé.


Chế độ đọc sách →