Giải Tiếng Anh 5 - Tập 2 - Global Success trang 42

Lời giải chi tiết SGK Lớp 5 · Môn Tiếng Anh · Trang 42–43

📌 Lưu ý: Hai trang trong hình là trang 41 (cuối Lesson 1) và trang 42 (đầu Lesson 2) của Unit 16 – Seasons and the weather. Cô sẽ giải đầy đủ các bài tập có trên hai trang này.

📖 Trang 41

Bài 4. Listen and number. (Nghe và đánh số)

Đề bài: Nghe rồi đánh số thứ tự vào 4 bức tranh chụp Hồ Gươm ở 4 mùa khác nhau (a, b, c, d).

Cách giải
Vì đây là bài nghe theo Track 54, cô gợi ý cách nhận biết tranh theo mùa để các em đánh số đúng: | Tranh | Cảnh vật | Mùa | |-------|----------|-----| | a | Có hoa phượng đỏ, nắng vàng | Mùa hè (summer) | | b | Có hoa đào hồng nở rộ | Mùa xuân (spring) | | c | Cây trơ trụi lá, sương mù | Mùa đông (winter) | | d | Lá vàng, lá đỏ rụng | Mùa thu (autumn) | Đáp án gợi ý (theo thứ tự bài hát ở bài 6 – xuân → hạ → thu → đông): - a → 2 (summer) - b → 1 (spring) - c → 4 (winter) - d → 3 (autumn)

Bài 5. Read and complete. (Đọc và hoàn thành)

Đề bài: Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành đoạn hội thoại.

Cách giải
1. A: How's the weather in Ha Noi in spring? B: It's warm and sunny. (Thời tiết ở Hà Nội vào mùa xuân thế nào? – Trời ấm áp và có nắng.) 2. A: How's the weather in Ho Chi Minh City in the dry season? B: It's hot and sunny. (Thời tiết ở TP. Hồ Chí Minh vào mùa khô thế nào? – Trời nóng và có nắng.) 3. A: How's the weather in New York in winter? B: It's cold and snowy. (Thời tiết ở New York vào mùa đông thế nào? – Trời lạnh và có tuyết.) 4. A: How's the weather in Tokyo in autumn? B: It's cool and windy (hoặc dry). (Thời tiết ở Tokyo vào mùa thu thế nào? – Trời mát và có gió.)

Bài 6. Let's sing. (Cùng hát)

Đề bài: Hát bài hát "How's the weather in Ha Noi?"

Lời bài hát và bản dịch
How's the weather in Ha Noi?Thời tiết Hà Nội thế nào? | Lời tiếng Anh | Bản dịch | |---------------|----------| | How's the weather in spring? | Thời tiết mùa xuân thế nào? | | It's warm and rainy. | Trời ấm và có mưa. | | How's the weather in summer? | Thời tiết mùa hè thế nào? | | It's hot and sunny. | Trời nóng và có nắng. | | What's the weather like in autumn? | Thời tiết mùa thu thế nào? | | It's cool and cloudy. | Trời mát và nhiều mây. | | What's the weather like in winter? | Thời tiết mùa đông thế nào? | | It's cold and dry. | Trời lạnh và khô. |
🎯 Ghi nhớ: Hỏi thời tiết dùng mẫu câu How's the weather in + (nơi/mùa)? hoặc What's the weather like in + (mùa)?

📖 Trang 42 – Lesson 2

Bài 1. Look, listen and repeat. (Nhìn, nghe và nhắc lại)

Đề bài: Nhìn tranh, nghe Track 56 và nhắc lại đoạn hội thoại.

Nội dung và bản dịch
Tranh a: - A: How's the weather in Ha Noi in winter? (Thời tiết Hà Nội vào mùa đông thế nào?) - B: It's cold and dry. (Trời lạnh và khô.) Tranh b: - A: What do you usually wear in winter? (Bạn thường mặc gì vào mùa đông?) - B: I wear a jumper. (Mình mặc áo len.)

Bài 2. Listen, point and say. (Nghe, chỉ và nói)

Đề bài: Nghe Track 57, chỉ vào tranh và nói theo mẫu.

Mẫu câu
- A: What do you usually wear in \_\_\_\_\_? - B: I wear \_\_\_\_\_.
Cách nói cho từng tranh
a) spring / a blouse (mùa xuân / áo cánh) - A: What do you usually wear in spring? - B: I wear a blouse. b) summer / trousers (mùa hè / quần dài) - A: What do you usually wear in summer? - B: I wear trousers. c) autumn / jeans (mùa thu / quần bò) - A: What do you usually wear in autumn? - B: I wear jeans. d) winter / a jumper (mùa đông / áo len) - A: What do you usually wear in winter? - B: I wear a jumper.

Bài 3. Let's talk. (Cùng trò chuyện)

Đề bài: Nói về thời tiết ở Hà Nội theo từng mùa và trang phục em thường mặc.

Gợi ý cách nói cho 4 mùa
🌸 Mùa xuân (spring): - A: How's the weather in Ha Noi in spring? – B: It's warm and rainy. - A: What do you usually wear in spring? – B: I wear a blouse. ☀️ Mùa hè (summer): - A: How's the weather in Ha Noi in summer? – B: It's hot and sunny. - A: What do you usually wear in summer? – B: I wear a T-shirt and shorts (hoặc trousers). 🍂 Mùa thu (autumn): - A: How's the weather in Ha Noi in autumn? – B: It's cool and cloudy. - A: What do you usually wear in autumn? – B: I wear jeans. ❄️ Mùa đông (winter): - A: How's the weather in Ha Noi in winter? – B: It's cold and dry. - A: What do you usually wear in winter? – B: I wear a jumper.

🎯 Ghi nhớ chung: - Hỏi thời tiết: How's the weather in + (mùa/nơi)?It's + tính từ. - Hỏi trang phục: What do you usually wear in + (mùa)?I wear + (đồ mặc). - Từ vựng cần nhớ: - 4 mùa: spring (xuân), summer (hè), autumn (thu), winter (đông) - Thời tiết: warm (ấm), hot (nóng), cool (mát), cold (lạnh), sunny (nắng), rainy (mưa), cloudy (nhiều mây), windy (gió), snowy (tuyết), dry (khô) - Trang phục: a blouse (áo cánh), trousers (quần dài), jeans (quần bò), a jumper (áo len)
Chế độ đọc sách →