Giải Tiếng Anh 5 - Tập 2 - Global Success trang 50
Lời giải chi tiết SGK Lớp 5 · Môn Tiếng Anh · Trang 50–51
Chủ đề: Unit 17 - Stories for children (Những câu chuyện cho trẻ em)
TRANG 49 (Lesson 2 - phần cuối)
Bài 4: Listen and circle (Nghe và khoanh tròn)
Đề bài: Nghe và khoanh tròn đáp án đúng.
Cách giải
1. The story is about ____. - a. the grasshopper - b. the ant - c. the ant and the grasshopper ✓ Giải thích: Câu chuyện kể về cả con kiến và con châu chấu, không chỉ một con.
2. The ant worked ____. - a. hard ✓ - b. well - c. fast Giải thích: Con kiến làm việc chăm chỉ (worked hard) để chuẩn bị thức ăn cho mùa đông.
3. When winter came, the grasshopper had ____. - a. lots of things - b. some things - c. nothing ✓ Giải thích: Khi mùa đông đến, con châu chấu không có gì cả vì nó chỉ chơi mà không làm việc.
4. The grasshopper said: "I'll work hard like you ____." - a. next week - b. next month - c. next year ✓ Giải thích: Con châu chấu hứa sẽ làm việc chăm chỉ vào năm sau.
Bài 5: Read and complete (Đọc và hoàn thành)
Đề bài: Đọc và điền từ vào chỗ trống để hoàn thành đoạn hội thoại.
Cách giải
1. Câu chuyện về Kiến và Châu chấu: A: Who are the main characters in the story? (Ai là nhân vật chính trong câu chuyện?) B: They're the ant and the grasshopper. (Đó là con kiến và con châu chấu.) A: Why did the ant work? (Tại sao con kiến làm việc?) B: He worked hard to gather food for the winter. (Nó làm việc chăm chỉ để thu thập thức ăn cho mùa đông.)
2. Câu chuyện về Rùa và Thỏ: A: How did the hare run? (Con thỏ chạy như thế nào?) B: He ran fast. (Nó chạy nhanh.) A: Did he win the race? (Nó có thắng cuộc đua không?) B: No, he didn't. He stopped and fell asleep. The tortoise won the race. (Không. Nó dừng lại và ngủ thiếp đi. Con rùa thắng cuộc đua.)
Bài 6: Listen, complete and sing (Nghe, hoàn thành và hát)
Đề bài: Nghe và điền từ còn thiếu vào bài hát "The tortoise and the hare" (Rùa và Thỏ).
Cách giải
Bài hát hoàn chỉnh: The hare said to the tortoise "Let's go, go, go!" The hare ran (1) fast. But the tortoise was slow. The (2) hare was near the finish line. He stopped, stopped, stopped. The hare fell asleep. And the (3) tortoise won the race.
Giải thích từ vựng:
- fast = nhanh
- hare = con thỏ rừng
- tortoise = con rùa
TRANG 50 (Lesson 3)
Bài 1: Listen and repeat (Nghe và nhắc lại)
Đề bài: Nghe và nhắc lại các câu hỏi. Chú ý ngữ điệu đi lên ở cuối câu (mũi tên ↗).
Cách giải
Các câu cần luyện: 1. Is this your storybook? ↗ (Đây có phải sách truyện của bạn không?) 2. Are you reading a story? ↗ (Bạn đang đọc truyện à?) Lưu ý: Với câu hỏi Yes/No (câu hỏi bắt đầu bằng Is, Are, Do, Did...), giọng đọc đi lên ở cuối câu.
Bài 2: Listen and repeat. Pay attention to the intonation (Nghe và nhắc lại. Chú ý ngữ điệu)
Đề bài: Nghe và nhắc lại các câu hỏi, chú ý cách lên giọng.
Cách giải
Các câu hỏi Yes/No: 1. Did the hare run fast? ↗ (Con thỏ có chạy nhanh không?) 2. Was the prince intelligent? ↗ (Hoàng tử có thông minh không?) 3. Did the ant work hard? ↗ (Con kiến có làm việc chăm chỉ không?) 4. Do you like the story? ↗ (Bạn có thích câu chuyện không?) Cách đọc: Tất cả câu hỏi Yes/No đều lên giọng ở cuối câu.
Bài 3: Let's chant (Hát theo nhịp)
Đề bài: Nghe và hát theo bài đồng dao.
Cách giải
Bài đồng dao gồm 2 phần: Phần 1 - Về Nàng Bạch Tuyết: - Do you like Snow White? (Bạn có thích Bạch Tuyết không?) - Yes, I do. Yes, I do. (Có. Có.) - Do you like seven dwarfs? (Bạn có thích bảy chú lùn không?) - Yes, I do. Yes, I do. (Có. Có.) - I like Snow White. I like seven dwarfs. (Tôi thích Bạch Tuyết. Tôi thích bảy chú lùn.) Phần 2 - Về Kiến và Châu chấu: - Do you like the ant? (Bạn có thích con kiến không?) - Yes, I do. Yes, I do. (Có. Có.) - Do you like the grasshopper? (Bạn có thích con châu chấu không?) - No, I don't. No, I don't. (Không. Không.) - I like the ant. I like the ant. (Tôi thích con kiến. Tôi thích con kiến.)
Mẫu câu học được:
- Do you like...? → Hỏi ai đó có thích gì không
- Yes, I do. → Có, tôi thích.
- No, I don't. → Không, tôi không thích.
🎯 Ghi nhớ: - Câu hỏi Yes/No (bắt đầu bằng Is, Are, Do, Did, Was...) → lên giọng ở cuối câu ↗ - Hỏi ai thích gì: Do you like + danh từ? - Trả lời: Yes, I do. / No, I don't. - Từ vựng: ant (con kiến), grasshopper (châu chấu), hare (thỏ rừng), tortoise (rùa), dwarf (chú lùn)
