Giải Tiếng Anh 5 - Tập 2 - Global Success trang 52
Lời giải chi tiết SGK Lớp 5 · Môn Tiếng Anh · Trang 52–53
Hai trang này gồm phần cuối của Lesson 3 (trang 51) và mở đầu Unit 18 - Lesson 1 (trang 52). Cô giải đầy đủ từng bài nhé.
TRANG 51 (Lesson 3)
Bài 4. Read and tick True or False.
Đề bài: Đọc câu chuyện và đánh dấu Đúng (True) hay Sai (False).
Tóm tắt chuyện: Có một con quạ và một con cáo sống trong rừng. Con quạ ngậm miếng thịt. Cáo khen quạ và hỏi quạ có hát được không. Quạ mở miệng hát nên làm rơi miếng thịt. Cáo nhanh chân cướp miếng thịt rồi chạy mất.
| Câu | Nội dung | True | False | |-----|----------|:----:|:-----:| | 1 | The fox and the crow lived in a forest. (Cáo và quạ sống trong rừng) | ✓ | | | 2 | The fox had a piece of meat in his mouth. (Cáo ngậm miếng thịt) | | ✓ | | 3 | The crow could sing very well. (Quạ hát rất hay) | ✓ | | | 4 | The crow flew away with the meat. (Quạ mang miếng thịt bay đi) | | ✓ | | 5 | The fox said goodbye to the crow and ran away. (Cáo chào tạm biệt quạ rồi chạy đi) | ✓ | |
Giải thích từng câu:
- Câu 1: Đúng. Trong bài có câu "They lived in a big forest" (Chúng sống trong khu rừng lớn).
- Câu 2: Sai. Người ngậm thịt là con quạ, không phải con cáo. Bài viết "the crow had a piece of meat in his mouth".
- Câu 3: Đúng. Quạ nói "Yes, I can sing beautifully" (Vâng, tôi hát rất hay).
- Câu 4: Sai. Con cáo mới là kẻ lấy miếng thịt và chạy đi, không phải quạ.
- Câu 5: Đúng. Cáo nói "Bye, my friend" rồi chạy mất.
🎯 Ghi nhớ: Khi đọc câu hỏi True/False, hãy tìm câu trong bài có cùng ý để so sánh.
Bài 5. Let's write. (Character Map - Bản đồ nhân vật)
Đề bài: Viết về một nhân vật trong câu chuyện theo sơ đồ: In the story / Character / Thoughts / Actions / Words.
Đây là bài viết, mỗi bạn có thể chọn nhân vật khác nhau. Cô gợi ý cách điền với nhân vật con cáo (the fox):
In the story (Trong chuyện): The Crow and the Fox. Character (Nhân vật): The fox (con cáo). Thoughts (Suy nghĩ): He wanted to have the meat. (Nó muốn lấy miếng thịt.) Actions (Hành động): He tricked the crow and took the meat. (Nó lừa con quạ và lấy miếng thịt.) Words (Lời nói): "You look amazing. Can you sing?" / "Bye, my friend."
Em cũng có thể chọn nhân vật con quạ (the crow):
- Thoughts: He was happy when the fox said he looked amazing.
- Actions: He sang a song and dropped the meat.
- Words: "Yes, I can sing beautifully."
🎯 Ghi nhớ: Sơ đồ nhân vật giúp em kể lại chuyện qua suy nghĩ, hành động và lời nói của nhân vật.
Bài 6. Project - Telling a story (Kể một câu chuyện)
Đề bài: I'm telling you a story. It is The Ant and the Grasshopper. _______.
Đây là bài thuyết trình. Em kể lại câu chuyện "Con kiến và con châu chấu" cho cả lớp nghe. Cách làm:
1. Vẽ hoặc làm tranh hai nhân vật: con kiến (the ant) và con châu chấu (the grasshopper). 2. Cầm tranh và mở đầu: "I'm telling you a story. It is The Ant and the Grasshopper." 3. Kể nội dung đơn giản: - The ant worked hard all summer. (Con kiến chăm chỉ làm việc suốt mùa hè.) - The grasshopper sang and played. (Con châu chấu chỉ hát và chơi.) - In winter, the ant had food, but the grasshopper had nothing. (Mùa đông, kiến có thức ăn, còn châu chấu thì không.) 4. Kết bài rút ra bài học: We should work hard. (Chúng ta nên chăm chỉ làm việc.)
🎯 Ghi nhớ: Khi kể chuyện, nói chậm, rõ và dùng tranh để bạn dễ hiểu.
TRANG 52 (Unit 18 - Lesson 1)
Bài 1. Look, listen and repeat. (Track 72)
Đề bài: Nhìn tranh, nghe và nhắc lại.
Đây là bài nghe và lặp lại theo đĩa. Nội dung hai đoạn hội thoại:
Tranh a: - Is it time for a trip? (Đến giờ đi chơi chưa?) - That's a great idea! Let's go somewhere. (Ý hay đấy! Mình đi đâu đó đi.) Tranh b: - Where do you want to visit? (Bạn muốn đi thăm nơi nào?) - I want to visit Hoan Kiem Lake. (Mình muốn đi thăm Hồ Hoàn Kiếm.) - Sounds good! I can't wait to go. (Nghe hay đấy! Mình nóng lòng muốn đi rồi.)
Cách làm: Em nghe đĩa rồi đọc to theo, chú ý cách phát âm.
🎯 Ghi nhớ: Mẫu câu hỏi nơi muốn đến: Where do you want to visit? – Trả lời: I want to visit + (tên nơi).
Bài 2. Listen, point and say. (Track 73)
Đề bài: Nghe, chỉ vào tranh và nói.
Mẫu câu: Where do you want to visit? – I want to visit _______.
Em chỉ vào từng tranh và nói theo mẫu. Đáp án cho 4 tranh:
a. Where do you want to visit? – I want to visit Ha Noi Opera House. (Nhà hát lớn Hà Nội) b. Where do you want to visit? – I want to visit Dragon Bridge. (Cầu Rồng) c. Where do you want to visit? – I want to visit Ngo Mon Square. (Quảng trường Ngọ Môn) d. Where do you want to visit? – I want to visit Ho Chi Minh City Museum. (Bảo tàng Thành phố Hồ Chí Minh)
🎯 Ghi nhớ: Sau "I want to visit" ta điền tên một địa điểm.
Bài 3. Let's talk. (Cùng nói chuyện)
Đề bài: Where do you want to visit? _______.
Em nhìn 4 bức ảnh (Cầu Rồng, bảo tàng, quảng trường, nhà hát) rồi hỏi và trả lời với bạn. Ví dụ:
- A: Where do you want to visit? (Bạn muốn đi thăm nơi nào?) - B: I want to visit Dragon Bridge. (Mình muốn đi thăm Cầu Rồng.) - A: Where do you want to visit? - B: I want to visit Ho Chi Minh City Museum. - A: Where do you want to visit? - B: I want to visit Ngo Mon Square. - A: Where do you want to visit? - B: I want to visit Ha Noi Opera House.
Em thay đổi tên địa điểm theo ảnh để luyện nói với bạn.
🎯 Ghi nhớ: Luyện hỏi – đáp theo cặp giúp em nói tiếng Anh trôi chảy hơn.
Vậy là cô đã giải xong tất cả các bài ở trang 51 và 52 rồi nhé. Các bài 5, 6 (trang 51) và 1, 3 (trang 52) là bài thực hành nói và viết nên cô đưa ra câu mẫu để em tự làm theo.
