Giải Tiếng Anh 5 - Tập 2 - Global Success trang 60
Lời giải chi tiết SGK Lớp 5 · Môn Tiếng Anh · Trang 60–61
Bài 4: Listen and circle (Nghe và khoanh tròn)
Bài này nghe băng (Track 84) rồi khoanh từ đúng. Mình không nghe được file, nhưng dựa vào hình ảnh và đáp án thường gặp, gợi ý như sau:
- Hội An → b. exciting (nhộn nhịp, sôi động)
- Thác Bản Giốc → a. fantastic (tuyệt vời)
- Tháp đôi Petronas (Kuala Lumpur) → b. exciting
- Nhà hát Opera Sydney → b. beautiful (đẹp)
Bạn nghe lại băng để kiểm tra cho chắc nhé, vì đây là bài nghe.
Từ vựng:
- peaceful: yên bình
- exciting: thú vị, sôi động
- fantastic: tuyệt vời
- beautiful: đẹp
Bài 5: Read and complete (Đọc và hoàn thành)
Mẫu câu: hỏi cảm nghĩ dùng "What do you think of ...?" – trả lời "I think it's + tính từ".
- A: What do you think of Ba Be Lake?
B: I think it's fantastic.
(Cậu thấy hồ Ba Bể thế nào? – Tớ nghĩ nó tuyệt vời.)
- A: I want to visit Huong Pagoda.
B: What do you think of it?
A: I think it's beautiful and peaceful.
(Tớ muốn thăm chùa Hương. – Cậu thấy nó thế nào? – Tớ nghĩ nó đẹp và yên bình.)
- A: Do you think Mui Ne Beach is beautiful?
B: Yes, I do. I think it's beautiful and exciting.
(Cậu có thấy biển Mũi Né đẹp không? – Có. Tớ nghĩ nó đẹp và sôi động.)
- A: Do you think the Sydney Opera House is beautiful?
B: Yes, I do. I think so.
(Cậu có thấy Nhà hát Opera Sydney đẹp không? – Có. Tớ nghĩ vậy.)
Lưu ý: với "Do you think...?" thì sau chủ ngữ số ít dùng động từ "is".
Bài 6: Let's sing (Cùng hát)
Bài hát: "What do you think of ...?"
What do you think of Ba Na Hills? I think it's fantastic. I think it's exciting. Ba Na Hills is fantastic and exciting. What do you think of Dau Go Cave? I think it's peaceful. I think it's beautiful. Dau Go Cave is peaceful and beautiful.
Dịch nhanh: Cậu thấy Bà Nà Hills thế nào? – Tớ nghĩ nó tuyệt vời và sôi động. Cậu thấy động Đầu Gỗ thế nào? – Tớ nghĩ nó yên bình và đẹp.
LESSON 2 (Trang 60)
Bài 1: Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và lặp lại)
a)
We're going to Ho Guom Walking Streets this weekend. Do you want to come with us? – Yes, please.
Dịch: Cuối tuần này bọn tớ sẽ đi phố đi bộ Hồ Gươm. Cậu có muốn đi cùng không? – Có chứ.
b)
How far is it from our school to Ho Guom Walking Streets? – It's about two kilometres.
Dịch: Từ trường mình đến phố đi bộ Hồ Gươm bao xa? – Khoảng hai ki-lô-mét.
Mẫu câu mới: hỏi khoảng cách dùng "How far is it from ... to ...?" – trả lời "It's about ... kilometres."
Bài 2: Listen, point and say (Nghe, chỉ và nói)
Khung mẫu:
How far is it from ___ to _? It's about ___ kilometres.
Áp dụng cho từng hình:
a) Can Tho – Vinh Long / 40
- How far is it from Can Tho to Vinh Long?
- It's about forty kilometres.
b) Da Nang – Hoi An / 29
- How far is it from Da Nang to Hoi An?
- It's about twenty-nine kilometres.
c) Hue – Da Nang / 100
- How far is it from Hue to Da Nang?
- It's about a hundred kilometres.
d) Hue – Hoi An / 129
- How far is it from Hue to Hoi An?
- It's about a hundred and twenty-nine kilometres.
Bài 3: Let's talk (Cùng nói)
Hai khung mẫu để hỏi đáp về địa điểm và khoảng cách:
What do you think of ___? – _. How far is it from _ to _? – ___.
Câu mẫu cho các hình trên bản đồ:
Can Tho – Tra Vinh / 80
- How far is it from Can Tho to Tra Vinh?
- It's about eighty kilometres.
Quang Nam – Hoi An / 72
- How far is it from Quang Nam to Hoi An?
- It's about seventy-two kilometres.
Ha Noi – Hai Phong / 120
- How far is it from Ha Noi to Hai Phong?
- It's about a hundred and twenty kilometres.
Ho Chi Minh City – Can Tho / 165
- How far is it from Ho Chi Minh City to Can Tho?
- It's about a hundred and sixty-five kilometres.
Gợi ý ghép cả hai mẫu khi nói:
A: What do you think of Hoi An? B: I think it's beautiful. A: How far is it from Quang Nam to Hoi An? B: It's about seventy-two kilometres.
Hai trang này dạy hai nội dung chính: nêu cảm nghĩ về địa điểm (What do you think of...?) ở Lesson 1, và hỏi khoảng cách giữa hai nơi (How far is it from... to...?) ở Lesson 2. Riêng Bài 4 là bài nghe nên bạn nhớ bật băng kiểm tra lại đáp án nhé.
