Giải Tiếng Anh 5 - Tập 2 - Global Success trang 58
Lời giải chi tiết SGK Lớp 5 · Môn Tiếng Anh · Trang 58–59
Trang này gồm phần cuối của Unit 18 – Lesson 3 (trang 57, phần bài 4, 5, 6) và phần đầu của Unit 19 – Places of interest – Lesson 1 (trang 58).
Unit 18 – Lesson 3 (phần còn lại trên trang 57)
Bài 4. Read and answer.
Đề bài: Đọc bức thư của Mary gửi Linh về chuyến tham quan Sydney và trả lời các câu hỏi.
Nội dung thư:
Hi Linh, Welcome to Sydney! Tomorrow, we can take a hop-on hop-off bus to explore the city centre in a day. Firstly, we will see Sydney Harbour Bridge and Sydney Opera House. Next, we can go to Sea Life Sydney Aquarium by train. Also, we can get to Circular Quay on foot from my house and then go to Taronga Zoo by ferry. It is home to over 4,000 animals. Then, we can go back to Circular Quay to watch a beautiful sunset. See you soon, Mary
1. What sights will they see by a hop-on hop-off bus?
They will see Sydney Harbour Bridge and Sydney Opera House.
(Họ sẽ ngắm cầu cảng Sydney và Nhà hát Opera Sydney.)
2. How can they get to Sea Life Sydney Aquarium?
They can get to Sea Life Sydney Aquarium by train.
(Họ có thể đến thủy cung Sea Life Sydney bằng tàu hỏa.)
3. How can they get to Circular Quay?
They can get to Circular Quay on foot from Mary's house.
(Họ có thể đi bộ đến Circular Quay từ nhà Mary.)
4. How many animals are there in Taronga Zoo?
There are over 4,000 animals in Taronga Zoo.
(Có hơn 4.000 con vật ở vườn thú Taronga.)
Bài 5. Let's write.
Đề bài: Write about a morning visit. (40 words) – Viết về một chuyến tham quan buổi sáng.
Gợi ý có sẵn: "Today is Sunday. We want to visit ____. We will get there by ____..."
Bài viết mẫu
Today is Sunday. We want to visit the zoo. We will get there by bus. We want to see many animals like monkeys, elephants and birds. We are very excited about the trip.
(Hôm nay là Chủ nhật. Chúng mình muốn đến thăm vườn thú. Chúng mình sẽ đi bằng xe buýt. Chúng mình muốn xem nhiều con vật như khỉ, voi và chim. Chúng mình rất háo hức về chuyến đi.)
Bài 6. Project – Means of transport
Đề bài: Nói về các địa danh em có thể đến thăm và phương tiện đi lại.
Mẫu câu: "You can visit ____. You can get there by ____."
Gợi ý trả lời (dựa vào các hình trong sách)
- You can visit Hue Imperial City. You can get there by plane. - You can visit Ha Long Bay. You can get there by boat. - You can visit a pagoda. You can get there by bus.
(Các em nhìn hình trong sách và nói theo mẫu, chọn địa danh và phương tiện phù hợp.)
Unit 19 – Places of interest – Lesson 1 (Trang 58)
Bài 1. Look, listen and repeat. (Track 82)
Đề bài: Nhìn tranh, nghe và nhắc lại hội thoại.
Hội thoại:
a. - Hi, Mai. It's a pity you didn't come to Ban Gioc Waterfall with us. - I had to finish my project. - Oh, I see.
b. - What do you think of Ban Gioc Waterfall? - I think it's beautiful.
Giải thích
- "It's a pity" = Thật tiếc (dùng khi thấy tiếc về điều gì)
- "What do you think of _?" = Bạn nghĩ gì về _? (hỏi ý kiến)
- "I think it's beautiful." = Mình nghĩ nó đẹp. (đưa ra ý kiến)
Bài 2. Listen, point and say. (Track 83)
Đề bài: Nghe, chỉ vào tranh và nói theo mẫu.
Mẫu câu:
- Hỏi: What do you think of ___?
- Trả lời: I think it's / they're ___.
Đáp án
a. What do you think of Ban Gioc Waterfall? → I think it's peaceful.
b. What do you think of Hoi An Old Town? → I think it's exciting.
c. What do you think of the Sydney Opera House? → I think it's beautiful.
d. What do you think of the Petronas Twin Towers? → I think they're fantastic.
(Lưu ý: dùng "it's" cho một nơi, dùng "they're" cho Petronas Twin Towers vì có hai tòa tháp.)
Bài 3. Let's talk.
Đề bài: Hỏi và trả lời theo mẫu về các địa danh nổi tiếng trong tranh.
Mẫu câu:
- What do you think of ___?
- I think ___.
Gợi ý trả lời (theo các hình trong sách)
- What do you think of Ban Gioc Waterfall? → I think it's peaceful and beautiful.
- What do you think of the Petronas Twin Towers? → I think they're fantastic.
- What do you think of the Sydney Opera House? → I think it's amazing.
- What do you think of Hoi An Old Town? → I think it's exciting and colourful.
(Các em có thể dùng nhiều tính từ khác nhau: wonderful, great, lovely, interesting...)
🎯 Ghi nhớ: - Hỏi ý kiến về một nơi: "What do you think of + tên địa danh?" - Trả lời: "I think it's + tính từ." (hoặc "they're" nếu là số nhiều) - Các tính từ hay dùng: beautiful (đẹp), peaceful (yên bình), exciting (thú vị), fantastic (tuyệt vời), amazing (tuyệt đẹp).
