Giải Tiếng Anh 5 - Tập 2 - Global Success trang 66
Lời giải chi tiết SGK Lớp 5 · Môn Tiếng Anh · Trang 66–67
📌 Lưu ý: Hai trang sách hiển thị là trang 65 (cuối Lesson 1) và trang 66 (Lesson 2 - Unit 20: Our summer holidays). Cô sẽ giải đầy đủ các bài tập có trong cả hai trang nhé.
📘 TRANG 65 – LESSON 1 (tiếp theo)
Bài 4. Listen and number. (Nghe và đánh số)
Đề bài: Nghe và đánh số thứ tự các bức tranh.
- a. Bể cá (Aquarium)
- b. Hang động (Cave)
- c. Cầu Tràng Tiền (Bridge in Hue)
- d. Bãi biển Phú Quốc (Beach)
Cách giải
Đáp án: | Tranh | a | b | c | d | |-------|---|---|---|---| | Số thứ tự | 2 | 4 | 1 | 3 |
Nội dung bài nghe gợi ý:
- I'm going to visit Hue. (Mình sẽ đi thăm Huế.)
- I'm going to visit an aquarium. (Mình sẽ đi thăm bể cá.)
- I'm going to Phu Quoc. (Mình sẽ đi Phú Quốc.)
- I'm going to visit a cave. (Mình sẽ đi thăm hang động.)
Bài 5. Read and complete. (Đọc và hoàn thành)
Đề bài: Đọc và điền từ thích hợp vào chỗ trống.
Cách giải
1. (Tranh cầu Tràng Tiền – Huế) - A: Have you got a plan for the summer holidays? Where are you going to visit? - B: I'm going to Hue. (Bạn đã có kế hoạch cho kỳ nghỉ hè chưa? Bạn sẽ đi đâu? – Mình sẽ đi Huế.)
2. (Tranh chợ đêm Phú Quốc) - A: Where are you going to visit this summer? - B: I'm going to Phu Quoc. - A: I hope you have a great time. (Hè này bạn sẽ đi thăm đâu? – Mình sẽ đi Phú Quốc. – Chúc bạn có thời gian vui vẻ.)
3. (Tranh bể cá – Aquarium) - A: What's your plan for the summer holidays? Where are you going to visit? - B: I'm going to the aquarium. (Kế hoạch nghỉ hè của bạn là gì? Bạn sẽ đi thăm đâu? – Mình sẽ đi bể cá.)
4. (Tranh hang động – Cave) - A: Where are you going to visit this summer? - B: I'm going to visit a cave. - A: Have a good time! (Hè này bạn sẽ đi thăm đâu? – Mình sẽ đi thăm hang động. – Chúc vui vẻ nhé!)
Bài 6. Listen, complete and sing. (Nghe, hoàn thành và hát)
Đề bài: Nghe, điền từ còn thiếu và hát theo bài "Where are you going to visit this summer?"
Cách giải
Lời bài hát đã hoàn thành: Summer's almost here! Where are you going to visit? I'm going to visit a forest and a (1) waterfall. I'm going to learn about trees and draw some pictures. Summer's almost here! Where are you going to visit? I'm going to visit an (2) aquarium and a waterfall. I'm going to learn about (3) fish and take some photos.
Dịch nghĩa:
- Mùa hè sắp tới rồi! Bạn sẽ đi thăm đâu?
- Mình sẽ đi thăm rừng và thác nước. Mình sẽ học về cây cối và vẽ tranh.
- Mình sẽ đi thăm bể cá và thác nước. Mình sẽ học về cá và chụp ảnh.
📗 TRANG 66 – LESSON 2
Bài 1. Look, listen and repeat. (Nhìn, nghe và lặp lại)
Đề bài: Nhìn tranh, nghe và đọc lại theo.
Cách giải
Tranh a: - What did you do last summer? (Hè năm ngoái bạn đã làm gì?) - I grew vegetables on a farm with my grandparents. (Mình đã trồng rau ở trang trại với ông bà.) Tranh b: - What about this year? What are you going to do this summer? (Còn năm nay thì sao? Hè này bạn sẽ làm gì?) - I'm going to join a music club. (Mình sẽ tham gia câu lạc bộ âm nhạc.) - That sounds fantastic! (Nghe tuyệt quá!)
Cấu trúc cần nhớ:
- Hỏi về quá khứ: What did you do …? → Trả lời dùng động từ chia quá khứ.
- Hỏi về kế hoạch tương lai: What are you going to do …? → Trả lời: I'm going to + động từ.
Bài 2. Listen, point and say. (Nghe, chỉ và nói)
Đề bài: Nghe, chỉ vào tranh và nói theo mẫu.
Mẫu câu: - A: What are you going to do this summer? (Hè này bạn sẽ làm gì?) - B: I'm going to ____.
Cách giải
a. A: What are you going to do this summer? B: I'm going to join a music club. (Mình sẽ tham gia câu lạc bộ âm nhạc.) b. A: What are you going to do this summer? B: I'm going to go camping. (Mình sẽ đi cắm trại.) c. A: What are you going to do this summer? B: I'm going to visit an eco-farm. (Mình sẽ đi thăm nông trại sinh thái.) d. A: What are you going to do this summer? B: I'm going to practise swimming. (Mình sẽ luyện tập bơi.)
Bài 3. Let's talk. (Cùng nói chuyện)
Đề bài: Thực hành nói với bạn theo các câu hỏi và tranh gợi ý.
Cách giải
Hai câu hỏi mẫu: 1. Where are you going to visit this summer? (Hè này bạn sẽ đi thăm đâu?) 2. What are you going to do this summer? (Hè này bạn sẽ làm gì?)
Gợi ý trả lời theo các tranh phía dưới:
| Tranh | Hoạt động | Câu trả lời mẫu |
|---|---|---|
| 1 | Music club | I'm going to join a music club. |
| 2 | Judo/Karate | I'm going to practise judo / karate. |
| 3 | Swimming | I'm going to practise swimming. |
| 4 | Eco-farm | I'm going to visit an eco-farm. |
| 5 | Camping | I'm going to go camping. |
Ví dụ hội thoại hoàn chỉnh: - A: Where are you going to visit this summer? B: I'm going to visit an eco-farm. - A: What are you going to do this summer? B: I'm going to go camping.
🎯 Ghi nhớ: - "Be going to" dùng để nói về kế hoạch sắp tới. - Cấu trúc: I'm going to + động từ nguyên thể (Mình sẽ làm gì đó). - Câu hỏi: - Where are you going to visit? → hỏi nơi sẽ đến. - What are you going to do? → hỏi việc sẽ làm. - Từ vựng kỳ nghỉ hè: aquarium (bể cá), cave (hang động), waterfall (thác nước), eco-farm (nông trại sinh thái), go camping (đi cắm trại), join a music club (tham gia câu lạc bộ âm nhạc), practise swimming (luyện bơi).
