Giải Tiếng Anh 5 - Tập 2 - Global Success trang 68
Lời giải chi tiết SGK Lớp 5 · Môn Tiếng Anh · Trang 68–69
📌 Lưu ý: Hình ảnh cung cấp gồm trang 67 (cuối Lesson 2) và trang 68 (đầu Lesson 3). Cô sẽ giải đầy đủ các bài tập có trên cả hai trang này nhé.
📖 TRANG 67 – Lesson 2 (tiếp theo)
Bài 4: Listen and circle (Nghe và khoanh tròn) 🎧 Track 98
Đề bài: Nghe và khoanh tròn đáp án đúng.
Cách giải
Câu 1: Where is Nam going to visit this summer? (Mùa hè này Nam sẽ đi thăm nơi nào?) Đáp án: c. Phong Nha Câu trả lời mẫu: Nam is going to visit Phong Nha. (Nam sẽ đi thăm động Phong Nha.)
Câu 2: What is Bill going to do this summer? (Mùa hè này Bill sẽ làm gì?) Đáp án: b. join a guitar club (tham gia câu lạc bộ ghi-ta) Câu trả lời mẫu: Bill is going to join a guitar club. (Bill sẽ tham gia câu lạc bộ đàn ghi-ta.)
Bài 5: Read and complete (Đọc và hoàn thành câu) ✏️
Đề bài: Đọc và điền từ còn thiếu vào chỗ trống.
Cách giải
Câu 1: (Bạn nữ đang chơi đàn piano ở MUSIC CLUB) A: What are you going to do this summer? (Mùa hè này bạn sẽ làm gì?) B: I'm going to join a music club. (Mình sẽ tham gia câu lạc bộ âm nhạc.) A: That sounds fun! What are you going to learn to play? (Nghe vui đấy! Bạn sẽ học chơi nhạc cụ gì?) B: I'm going to learn to play the piano. (Mình sẽ học chơi đàn piano.)
Câu 2: (Bạn nam đang trồng rau ở ECO-FARM) A: Where are you going to visit this summer? (Mùa hè này bạn sẽ đi thăm nơi nào?) B: I'm going to visit an eco-farm. (Mình sẽ đi thăm một nông trại sinh thái.) A: What are you going to do? (Bạn sẽ làm gì?) B: I'm going to grow vegetables there. (Mình sẽ trồng rau ở đó.)
Bài 6: Let's play (Cùng chơi nào) 🎮
Đề bài: Who has more correct answers? (Ai có nhiều câu trả lời đúng hơn?)
Câu hỏi: Where are you going to visit this summer? What are you going to do?
Cách chơi
Cô giáo đặt câu hỏi, các bạn lần lượt trả lời theo mẫu: I'm going to ____. Bạn nào trả lời đúng nhiều câu hơn sẽ thắng.
Một số câu trả lời mẫu:
| Câu hỏi | Câu trả lời mẫu |
|---|---|
| Where are you going to visit this summer? | I'm going to visit Ha Long Bay. (Mình sẽ đi thăm Vịnh Hạ Long.) |
| What are you going to do? | I'm going to swim in the sea. (Mình sẽ đi bơi ở biển.) |
| Where are you going to visit? | I'm going to visit my grandparents. (Mình sẽ về thăm ông bà.) |
| What are you going to do? | I'm going to fly a kite. (Mình sẽ đi thả diều.) |
📖 TRANG 68 – LESSON 3
Bài 1: Listen and repeat (Nghe và nhắc lại) 🎧 Track 99
Đề bài: Nghe và đọc lại các câu sau, chú ý ngữ điệu xuống ở cuối câu (dấu mũi tên đi xuống ↘).
Cách giải
- Where are you going to visit this summer? ↘ (Mùa hè này bạn sẽ đi thăm nơi nào?) - What are you going to do this summer? ↘ (Mùa hè này bạn sẽ làm gì?)
Cách đọc: Đây là câu hỏi Wh- (bắt đầu bằng Where, What, When...), nên ngữ điệu xuống giọng ở cuối câu.
Bài 2: Listen and repeat. Pay attention to the intonation 🎧 Track 100
Đề bài: Nghe và nhắc lại. Chú ý ngữ điệu của câu.
Cách giải
1. What nationality is she? ↘ (Cô ấy là người nước nào?) 2. Where did you go last summer? ↘ (Mùa hè năm ngoái bạn đã đi đâu?) 3. Why didn't you go to school? ↘ (Sao bạn không đi học vậy?) 4. How can I get to the supermarket? ↘ (Làm sao để mình đến được siêu thị?)
Lưu ý: Cả 4 câu đều là câu hỏi Wh- nên đều xuống giọng ở cuối câu.
Bài 3: Let's chant (Cùng đọc vè) 🎧 Track 101
Đề bài: Cùng đọc bài vè theo nhịp.
Lời bài vè và bản dịch
Khổ 1: Where are you going this summer? (Mùa hè này bạn sẽ đi đâu?) I'm going to the forest. (Mình sẽ đi đến rừng.) Where are you going this summer? (Mùa hè này bạn sẽ đi đâu?) I'm going to the mountains. (Mình sẽ đi đến vùng núi.)
Khổ 2: What are you going to do this summer? (Mùa hè này bạn sẽ làm gì?) I'm going to visit a farm. (Mình sẽ đi thăm một nông trại.) What are you going to do this summer? (Mùa hè này bạn sẽ làm gì?) I'm going to join a guitar club. (Mình sẽ tham gia câu lạc bộ đàn ghi-ta.)
Cách đọc: Đọc theo nhịp vui vẻ, vỗ tay theo từng câu để dễ thuộc.
🎯 Ghi nhớ: - Mẫu câu hỏi về kế hoạch mùa hè: - Where are you going to visit this summer? → I'm going to visit (nơi chốn). - What are you going to do this summer? → I'm going to (hoạt động). - Ngữ điệu: Câu hỏi bắt đầu bằng Where, What, Why, How... (câu hỏi Wh-) thì xuống giọng ở cuối câu ↘. - Cấu trúc be going to + V dùng để nói về dự định, kế hoạch sắp tới.
