Giải Tiếng Anh 5 - Tập 2 - Global Success trang 74
Lời giải chi tiết SGK Lớp 5 · Môn Tiếng Anh · Trang 74–75
Trang 73: Extension activities (Bài tập mở rộng)
Bài 2: Read and complete. (Đọc và hoàn thành)
Đề bài: Điền từ thích hợp vào chỗ trống. Các từ cho sẵn: adventure, history, mystery, spooky
Cách giải
Bước 1: Nhìn vào từng bức tranh và đọc câu gợi ý.
Bước 2: Chọn từ phù hợp với hình ảnh và lý do được nêu.
Câu 1: - Hình: Bạn gái cầm quyển sách "Adventure" (có hình đảo, khủng long) - Câu: "I like _______ stories because they're exciting!" - Đáp án: adventure - Câu hoàn chỉnh: I like adventure stories because they're exciting! - (Tôi thích truyện phiêu lưu vì chúng rất hấp dẫn!)
Câu 2: - Hình: Bạn trai cầm quyển sách "The Haunted House" (ngôi nhà ma) - Câu: "I like _______ stories because they're scary!" - Đáp án: spooky - Câu hoàn chỉnh: I like spooky stories because they're scary! - (Tôi thích truyện ma vì chúng rất đáng sợ!)
Câu 3: - Hình: Bạn gái cầm quyển sách "Life of the Queen" (cuộc đời nữ hoàng) - Câu: "I like _______ stories because they're interesting!" - Đáp án: history - Câu hoàn chỉnh: I like history stories because they're interesting! - (Tôi thích truyện lịch sử vì chúng rất thú vị!)
Câu 4: - Hình: Bạn trai cầm kính lúp, nhìn vào hộp có dấu hỏi - Câu: "I like _______ stories because they're fun!" - Đáp án: mystery - Câu hoàn chỉnh: I like mystery stories because they're fun! - (Tôi thích truyện trinh thám vì chúng rất vui!)
Bài 3: Write and say. (Viết và nói)
Đề bài: Hoàn thành các câu về sở thích đọc truyện của em.
Cách giải
Bước 1: Nghĩ xem em thích loại truyện nào (adventure, history, mystery, spooky).
Bước 2: Nghĩ lý do em thích (exciting, scary, interesting, fun).
Bước 3: Nghĩ tên truyện yêu thích của em.
Câu mẫu 1: - I like adventure stories because they are exciting. - My favourite adventure story is "Đảo giấu vàng" (Treasure Island).
Câu mẫu 2: - I like mystery stories because they are fun. - My favourite mystery story is "Thám tử lừng danh Conan".
Câu mẫu 3: - I like spooky stories because they are scary. - My favourite spooky story is "The Haunted House".
Lưu ý: Em có thể thay đổi theo sở thích thật của mình!
Trang 74: Wordlist (Danh sách từ vựng)
Nội dung: Trang này là bảng từ vựng từ A đến H, bao gồm:
- Từ tiếng Anh
- Phiên âm (cách đọc)
- Nghĩa tiếng Việt
Trang này không có bài tập cần giải. Đây là phần tra cứu từ vựng để em học thuộc và ôn tập.
🎯 Ghi nhớ: - adventure stories = truyện phiêu lưu (exciting - hấp dẫn) - spooky stories = truyện ma (scary - đáng sợ) - history stories = truyện lịch sử (interesting - thú vị) - mystery stories = truyện trinh thám (fun - vui) - Mẫu câu: I like ... stories because they're ...
