Giải Tiếng Anh 5 - Tập 2 - Global Success trang 76
Lời giải chi tiết SGK Lớp 5 · Môn Tiếng Anh · Trang 76
Trang này không có bài tập. Đây là phần Wordlist (Bảng từ vựng) ở cuối sách, liệt kê các từ vựng đã học cùng phiên âm và nghĩa tiếng Việt.
Mình ghi lại đầy đủ bảng từ vựng để các em ôn tập nhé.
Cột bên trái
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| intelligent (adj) | /ɪnˈtelɪdʒənt/ | thông minh |
| island (n) | /ˈaɪlənd/ | hòn đảo |
| jeans (n) | /dʒiːnz/ | quần bằng vải bông |
| join a club | /dʒɔɪn ə ˈklʌb/ | tham gia câu lạc bộ |
| juice (n) | /dʒuːs/ | nước ép (của rau, quả) |
| jumper (n) | /ˈdʒʌmpə/ | áo len cao cổ |
| kilometre (n) | /kɪˈlɒmɪtə/ | ki lô mét |
| kind (adj) | /kaɪnd/ | tốt bụng |
| late (adv) | /leɪt/ | muộn |
| lifestyle (n) | /ˈlaɪfstaɪl/ | lối sống, phong cách sống |
| lost (adj) | /lɒst/ | lạc (đường) |
| main (adj) | /meɪn/ | chính |
| make (v) | /meɪk/ | làm |
| matter (n) | /ˈmætə/ | vấn đề |
| means of transport | /miːnz əv ˈtrænspɔːt/ | phương tiện giao thông |
| medicine (n) | /ˈmedɪsn/ | thuốc |
| menu (n) | /ˈmenjuː/ | thực đơn |
| Mid-Autumn Festival | /mɪd ˈɔːtəm ˈfestɪvl/ | Tết Trung thu |
| milk tea (n) | /mɪlk ˈtiː/ | trà sữa |
| museum (n) | /mjuˈziːəm/ | bảo tàng |
| New Year | /njuː ˈjɪə/ | năm mới |
| next (adj) | /nekst/ | tiếp sau |
| on foot | /ɒn fʊt/ | đi bộ (go on foot: đi bộ) |
| once (adv) | /wʌns/ | một lần |
| pagoda (n) | /pəˈgəʊdə/ | chùa |
| pants (n) | /pænts/ | quần vải |
| peaceful (adj) | /ˈpiːsfl/ | yên bình |
| peach blossom | /piːtʃ ˈblɒsəm/ | hoa đào |
| photo journal | /ˈfəʊtəʊ ˈdʒɜːnl/ | nhật kí ảnh |
| pity (n) | /ˈpɪti/ | điều đáng tiếc |
| pizza (n) | /ˈpiːtsə/ | bánh pít-za |
| plant trees | /plɑːnt ˈtriːz/ | trồng cây |
| play sports | /pleɪ ˈspɔːts/ | chơi thể thao |
| pretty (adj) | /ˈprɪti/ | đẹp |
| protein (n) | /ˈprəʊtiːn/ | prô-tê-in, chất đạm |
| race (n) | /reɪs/ | cuộc đua |
| regularly (adv) | /ˈregjələli/ | thường xuyên |
Cột bên phải
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| rinse (v) | /rɪns/ | súc (miệng) |
| river (n) | /ˈrɪvə/ | dòng sông |
| rose (n) | /rəʊz/ | hoa hồng |
| salt water | /sɔːlt ˈwɔːtə/ | nước muối |
| sausage (n) | /ˈsɒsɪdʒ/ | xúc xích |
| see (v) | /siː/ | xem |
| slow (adj) | /sləʊ/ | chậm chạp, từ từ |
| Snow White (n) | /snəʊ ˈwaɪt/ | Nàng Bạch Tuyết |
| shopping (n) | /ˈʃɒpɪŋ/ | mua sắm |
| sore throat (n) | /sɔː ˈθrəʊt/ | đau họng |
| special (adj) | /ˈspeʃl/ | đặc biệt |
| Sports Day | /ˈspɔːts deɪ/ | ngày Thể thao |
| spring (n) | /sprɪŋ/ | mùa xuân |
| spring roll (n) | /sprɪŋ ˈrəʊl/ | món nem rán |
| square (n) | /skweə/ | quảng trường |
| stay healthy | /steɪ ˈhelθi/ | giữ gìn sức khoẻ |
| stomach ache (n) | /ˈstʌmək eɪk/ | đau bụng |
| story (n) | /ˈstɔːri/ | câu chuyện |
| strong (adj) | /strɒŋ/ | giỏi, có tài |
| summer (n) | /ˈsʌmə/ | mùa hè |
| sunbathe (v) | /ˈsʌnbeɪð/ | tắm nắng |
| swimmer (n) | /ˈswɪmə/ | người bơi lội |
| take a boat trip | /teɪk ə ˈbəʊt trɪp/ | đi du lịch bằng tàu thuỷ |
| take medicine | /teɪk ˈmedɪsn/ | uống thuốc |
| taxi (n) | /ˈtæksi/ | xe tắc xi |
| Teachers' Day | /ˈtiːtʃəz deɪ/ | ngày Nhà giáo |
| times (pre) | /taɪmz/ | lần |
| toothache (n) | /ˈtuːθeɪk/ | đau răng |
| tortoise (n) | /ˈtɔːtəs/ | con rùa |
| twice (adv) | /twaɪs/ | hai lần |
| twin towers | /twɪn ˈtaʊəz/ | toà tháp đôi |
| vegetable (n) | /ˈvedʒtəbl/ | rau |
| walking streets | /ˈwɔːkɪŋ striːts/ | phố đi bộ |
| warm (adj) | /wɔːm/ | ấm áp |
| waterfall (n) | /ˈwɔːtəfɔːl/ | thác nước |
| wear (v) | /weə/ | mặc, đeo, đội |
| well (adv) | /wel/ | giỏi |
| win (v) | /wɪn/ | chiến thắng |
| winter (n) | /ˈwɪntə/ | mùa đông |
| work (v) | /wɜːk/ | làm việc |
| yogurt (n) | /ˈjɒgət/ | sữa chua |
🎯 Ghi nhớ: Đây là bảng từ vựng (Wordlist) giúp các em ôn lại toàn bộ từ đã học. Các em nên đọc to phiên âm, học thuộc nghĩa, và đặt câu với mỗi từ để nhớ lâu hơn nhé.
