Giải Tiếng Anh 5 - Tập 2 - Global Success trang 12
Lời giải chi tiết SGK Lớp 5 · Môn Tiếng Anh · Trang 12–13
Trang 11
Bài 4: Read and answer (Đọc và trả lời)
Đề bài (đoạn đọc):
Linda and her family went to Ha Long Bay last weekend. They stayed in a hotel near the beach. On Saturday, they sunbathed on the beach, took some photos of the bay and swam in the sea. On Sunday, they took a boat trip around the bay, explored the caves and ate seafood. Linda and her brother bought some souvenirs for their friends. The journey took a long time, but they had lots of fun. They want to go back to Ha Long Bay in the summer.
Dịch đoạn văn:
Linda và gia đình đã đến vịnh Hạ Long cuối tuần trước. Họ ở trong một khách sạn gần bãi biển. Vào thứ Bảy, họ tắm nắng trên bãi biển, chụp vài tấm ảnh về vịnh và bơi dưới biển. Vào Chủ nhật, họ đi thuyền quanh vịnh, khám phá các hang động và ăn hải sản. Linda và em trai mua vài món quà lưu niệm cho bạn bè. Chuyến đi mất nhiều thời gian, nhưng họ rất vui. Họ muốn quay lại vịnh Hạ Long vào mùa hè.
Từ khó:
- sunbathed: tắm nắng
- took photos: chụp ảnh
- boat trip: chuyến đi bằng thuyền
- explored the caves: khám phá hang động
- seafood: hải sản
- souvenirs: quà lưu niệm
- journey: chuyến đi, hành trình
Trả lời câu hỏi:
- Where did Linda's family go last weekend?
→ They went to Ha Long Bay.
(Họ đã đến vịnh Hạ Long.)
- What did they do there on Saturday?
→ They sunbathed on the beach, took some photos of the bay and swam in the sea.
(Họ tắm nắng trên bãi biển, chụp ảnh vịnh và bơi dưới biển.)
- When did they take a boat trip around the bay?
→ They took a boat trip around the bay on Sunday.
(Họ đi thuyền quanh vịnh vào Chủ nhật.)
- What did Linda and her brother buy?
→ They bought some souvenirs for their friends.
(Họ đã mua vài món quà lưu niệm cho bạn bè.)
Bài 5: Let's write (Viết về chuyến đi cuối tuần của gia đình em)
Đề: điền vào chỗ trống để hoàn thành đoạn văn "My family's weekend trip".
Bài viết mẫu (em có thể đổi theo chuyến đi thật của mình):
Last weekend, my family went to Sam Son Beach. On Saturday, we visited the beach. We took lots of photos. On Sunday, we swam in the sea and ate seafood. My brother / sister bought some souvenirs and I bought a hat. Our trip was great fun.
Dịch:
Cuối tuần trước, gia đình tôi đến biển Sầm Sơn. Vào thứ Bảy, chúng tôi tham quan bãi biển. Chúng tôi chụp rất nhiều ảnh. Vào Chủ nhật, chúng tôi bơi dưới biển và ăn hải sản. Anh/chị tôi mua quà lưu niệm còn tôi mua một chiếc mũ. Chuyến đi của chúng tôi rất vui.
Mẹo: nhớ dùng động từ ở thì quá khứ (went, visited, took, swam, bought, was) vì kể về việc đã xảy ra.
Bài 6: Project – My photo journal (Nhật ký ảnh của em)
Đề: nhìn ảnh và kể lại chuyến đi bằng nhật ký ảnh, mở đầu bằng câu "I went to Ba Na Hills last summer."
Gợi ý bài nói/viết mẫu (theo các bức ảnh):
I went to Ba Na Hills last summer. On Thursday, I took the cable car up the mountain. On Friday, I visited a beautiful castle. On Saturday, I went to the mall and bought some gifts. On Sunday, I walked across the Golden Bridge and took lots of photos. I had a wonderful time!
Dịch:
Mùa hè năm ngoái tôi đến Bà Nà Hills. Thứ Năm, tôi đi cáp treo lên núi. Thứ Sáu, tôi tham quan một lâu đài đẹp. Thứ Bảy, tôi đến trung tâm mua sắm và mua vài món quà. Chủ nhật, tôi đi qua Cầu Vàng và chụp nhiều ảnh. Tôi đã có khoảng thời gian tuyệt vời!
Trang 12 – UNIT 12: Our Tet holiday (Lesson 1)
Bài 1: Look, listen and repeat (Nhìn, nghe và lặp lại)
Đề (lời thoại trong tranh):
Tranh a:
– Look! Pretty peach blossoms! Tet is coming. – What is Tet? – It's our New Year festival.
Tranh b:
– Will you buy a branch of peach blossoms for Tet? – Yes, I will. It will bring good luck to my family.
Dịch:
Tranh a:
- Nhìn kìa! Hoa đào đẹp quá! Tết sắp đến rồi.
- Tết là gì vậy?
- Đó là lễ hội năm mới của chúng tôi.
Tranh b:
- Bạn sẽ mua một cành hoa đào cho Tết chứ?
- Vâng, mình sẽ mua. Nó sẽ mang lại may mắn cho gia đình mình.
Từ vựng cần nhớ:
- peach blossoms: hoa đào
- Tet / New Year festival: Tết / lễ hội năm mới
- a branch of peach blossoms: một cành hoa đào
- bring good luck: mang lại may mắn
Mẫu câu trọng tâm (thì tương lai "will"):
- Will you...? = Bạn sẽ... chứ? (hỏi về dự định tương lai)
- Yes, I will. / No, I won't. = Vâng, mình sẽ. / Không, mình sẽ không.
Bài 2: Listen, point and say (Nghe, chỉ và nói)
Đề: dùng mẫu câu sau với các tranh a, b, c, d:
Will you ____ for Tet? – Yes, I will. – No, I won't. I'll ____.
Đáp án cho từng tranh:
a) decorate the house / yes
Will you decorate the house for Tet? – Yes, I will.
(Bạn sẽ trang trí nhà cho Tết chứ? – Vâng, mình sẽ.)
b) do the shopping / yes
Will you do the shopping for Tet? – Yes, I will.
(Bạn sẽ đi mua sắm cho Tết chứ? – Vâng, mình sẽ.)
c) make banh chung / no / make spring rolls
Will you make banh chung for Tet? – No, I won't. I'll make spring rolls.
(Bạn sẽ gói bánh chưng cho Tết chứ? – Không, mình sẽ không. Mình sẽ làm nem.)
d) buy roses / no / buy a branch of peach blossoms
Will you buy roses for Tet? – No, I won't. I'll buy a branch of peach blossoms.
(Bạn sẽ mua hoa hồng cho Tết chứ? – Không, mình sẽ không. Mình sẽ mua một cành hoa đào.)
Từ vựng:
- decorate the house: trang trí nhà cửa
- do the shopping: đi mua sắm
- make banh chung: gói bánh chưng
- spring rolls: nem (chả giò)
- buy roses: mua hoa hồng
Bài 3: Let's talk (Cùng nói)
Đề: nhìn 4 bức tranh và hỏi đáp theo mẫu:
Will you ____ for Tet? – ____.
Gợi ý hỏi đáp theo từng tranh:
Tranh 1 (cắm/trang trí hoa mai):
Will you decorate the house for Tet? – Yes, I will.
Tranh 2 (bạn nhỏ đang nấu ăn/gói bánh):
Will you make banh chung for Tet? – Yes, I will.
Tranh 3 (gia đình bên cành hoa đào):
Will you buy a branch of peach blossoms for Tet? – Yes, I will.
Tranh 4 (bạn nữ đi siêu thị):
Will you do the shopping for Tet? – Yes, I will.
Mẹo nói: nhớ trả lời ngắn gọn "Yes, I will." hoặc "No, I won't. I'll..." cho tự nhiên nhé.
Em ôn kỹ mẫu câu "Will you ... for Tet? – Yes, I will. / No, I won't. I'll ..." là làm tốt cả Unit 12 này. Cô đã giải hết bài ở trang 11 và 12 (đúng theo số trang in trên ảnh).
