Giải Tiếng Anh 5 - Tập 2 - Global Success trang 10
Lời giải chi tiết SGK Lớp 5 · Môn Tiếng Anh · Trang 10–11
(Unit 11 – Family time, Lesson 2 (tiếp) & Lesson 3)
LESSON 2 (tiếp theo từ trang 9)
Bài 4 – Listen and circle. (Track 7)
Đề bài: Nghe và khoanh tròn từ đúng.
#### Cách giải 1. - A: Did you go to Phu Quoc last weekend? - B: Yes, I did. I went there with my family / friends. - A: What did your family do there? - B: We walked on the beach / took a boat trip. → Đáp án: family và walked on the beach (Giải thích: Bạn nghe đoạn hội thoại, chọn từ được nói đến.) 2. - A: Where did your family go last weekend? - B: We went to Sydney / Singapore. - A: What did you do there? - B: We bought some souvenirs / saw some interesting places. → Đáp án: Sydney và bought some souvenirs (Lưu ý: Đáp án chính xác cần nghe audio Track 7. Trên đây là đáp án gợi ý phổ biến nhất.)
Bài 5 – Read and complete.
Đề bài: Đọc và điền từ vào chỗ trống. (Có tranh gợi ý: tranh Nha Trang và tranh Fansipan)
#### Cách giải 1. (Tranh: Gia đình ở Nha Trang – bơi biển, ăn hải sản) - A: Where were your family yesterday? - B: We were in Nha Trang. - A: What did you do there? - B: We swam in the sea. - A: What else did you do? - B: We ate some seafood. 2. (Tranh: Gia đình Ben ở Fansipan – mua đồ lưu niệm, chụp ảnh) - A: When did Ben's family go to Fansipan? - B: They went there last weekend. - A: What did they do there? - B: His parents bought some souvenirs. - A: What about Ben and his sister? - B: They took some photos.
Giải thích cách làm: - Nhìn tranh để đoán địa điểm và hoạt động. - Tranh 1 có biển và bảng "Welcome to Nha Trang" → địa điểm là Nha Trang, hoạt động: bơi biển, ăn hải sản. - Tranh 2 có núi và bảng "Fansipan" → địa điểm là Fansipan, hoạt động: mua đồ lưu niệm, chụp ảnh.
Bài 6 – Let's play. (When and What game)
Đề bài: Trò chơi "When and What" – Hỏi và trả lời về chuyến đi của gia đình.
#### Cách chơi Một bạn hỏi, một bạn trả lời. Ví dụ trong sách: - Hỏi: What did your family do at Lang Co Beach? - Trả lời: We swam in the sea / walked on the beach / ate seafood. Một số câu mẫu các em có thể dùng: | Câu hỏi | Câu trả lời gợi ý | |---------|-------------------| | When did you go to Lang Co Beach? | We went there last summer. | | What did your family do there? | We swam in the sea. | | What else did you do? | We walked on the beach. | | Did you have fun? | Yes, we did. It was great! |
LESSON 3
Bài 1 – Listen and repeat. (Track 8)
Đề bài: Nghe và nhắc lại. Chú ý trọng âm (dấu ' trước từ được nhấn).
#### Cách giải Hai câu mẫu: - 'When did you 'go to 'London? - 'What did they 'do in 'Finland? Giải thích: - Dấu ' đặt trước từ được nhấn mạnh (đọc to hơn, rõ hơn). - Trong câu hỏi với "When/What", ta nhấn mạnh vào: từ hỏi (When, What), động từ chính (go, do), và tên địa điểm (London, Finland). - Các từ như "did, you, they, to, in" đọc nhẹ, nhanh hơn.
Bài 2 – Listen and underline one more stressed word. Then repeat. (Track 9)
Đề bài: Nghe và gạch chân thêm một từ được nhấn mạnh. Sau đó nhắc lại.
(Trong sách, một số từ đã được gạch chân sẵn. Em cần tìm thêm 1 từ nữa.)
#### Cách giải 1. When did you go to Sydney? - Từ đã gạch chân: When, go - Từ cần gạch chân thêm: Sydney (tên thành phố – luôn được nhấn) 2. What did he do in Paris? - Từ đã gạch chân: What, do - Từ cần gạch chân thêm: Paris 3. When did she go to England? - Từ đã gạch chân: When, go - Từ cần gạch chân thêm: England 4. What did they do in Thailand? - Từ đã gạch chân: What, do - Từ cần gạch chân thêm: Thailand
Quy tắc: Trong câu hỏi dạng này, 3 từ được nhấn mạnh là: từ hỏi (When/What) + động từ chính (go/do) + tên địa điểm (Sydney, Paris...).
Bài 3 – Let's chant. (Track 10)
Đề bài: Hát theo nhịp (chant).
#### Lời chant Đoạn 1: - When did you go to London? - We went there last summer. - What did you do there? - We took photos and visited Big Ben. Đoạn 2: - When did you go to Nha Trang? - We went there last weekend. - What did you do there? - We walked on the beach and swam in the sea. Cách luyện tập: - Nghe Track 10 và hát theo nhịp. - Chú ý nhấn mạnh các từ: When, go, London, What, do, took, visited, walked, swam. - Các em có thể thay tên địa điểm và hoạt động khác để tự tạo đoạn chant mới.
🎯 Ghi nhớ: - Để hỏi ai đó đã đi đâu, làm gì trong quá khứ, ta dùng: "When did you go to...?" và "What did you do there?" - Trả lời dùng thì quá khứ đơn: went, swam, walked, bought, took, ate... - Khi nói câu hỏi, nhấn mạnh 3 từ: từ hỏi + động từ chính + tên địa điểm.
