Giải Tiếng Việt 5 - Tập Hai trang 73

Lời giải chi tiết SGK Lớp 5 · Môn Tiếng Việt · Trang 73–74

Chào các em! Cô lưu ý nhỏ: số trang in trên ảnh là 71 và 72 (sách "Tiếng Việt 5 – Tập Hai", bộ Kết nối tri thức). Cô sẽ giải theo đúng nội dung hai trang này nhé.

Hai trang gồm ba phần:

  • Phần cuối bài đọc "Xuồng ba lá" + câu hỏi tìm hiểu bài.
  • Luyện từ và câu: Luyện tập về liên kết câu trong đoạn văn.
  • Viết: Đánh giá, chỉnh sửa chương trình hoạt động.

Phần Đọc: Câu hỏi tìm hiểu bài "Xuồng ba lá"

Câu 1: Tác giả đã giới thiệu thế nào về xuồng ba lá?

Tác giả giới thiệu xuồng ba lá là loại thuyền nhỏ, không có mái che, là phương tiện đi lại quen thuộc, gắn bó với người dân miền sông nước phương Nam. Xuồng len lỏi khắp kênh rạch, chở người, chở hàng và gắn với mọi sinh hoạt thường ngày.

Câu 2: Xuồng ba lá gợi nhớ những kỉ niệm nào của tác giả với người thân?

Chiếc xuồng gợi nhớ những kỉ niệm ấm áp: được người thân chở đi học, đi chợ, theo cha mẹ giăng câu, thả lưới trên sông — những kỉ niệm tuổi thơ êm đềm bên gia đình.

Câu 3: Từ xưa, chiếc xuồng đã gắn bó thế nào với người dân vùng sông nước?

Bài gợi ý hai mốc thời gian:

Thời điểmVai trò của chiếc xuồng
Thuở cha ông đi mở cõiXuồng là phương tiện theo chân cha ông khai phá, lập làng, mở mang vùng đất mới.
Những năm tháng chiến tranhXuồng chở bộ đội, chở lương thực, vũ khí, góp phần vào kháng chiến.

Như vậy, chiếc xuồng gắn bó với người dân qua cả thời mở đất lẫn thời giữ nước.

Câu 4: Hình ảnh xuồng ba lá hiện ra như thế nào trong cuộc sống thanh bình hiện nay?

Khi đất nước thanh bình, xuồng trở về cuộc sống đời thường: ngược xuôi miền chợ nổi, lướt trên cánh đồng sóng lúa rì rào, rộn ràng những đêm giăng câu thả lưới. Mỗi sớm mai, xuồng theo dòng nước tỏa đi, chở đầy ước mơ, khát vọng của tình đất, tình người phương Nam.

Câu 5: Bài đọc giúp em hiểu thêm điều gì về cảnh vật và con người phương Nam?

Bài đọc cho em thấy cảnh vật phương Nam trù phú, sông nước mênh mông, gần gũi; con người phương Nam cần cù, gắn bó với quê hương, sống nghĩa tình và luôn nuôi dưỡng ước mơ, khát vọng đẹp.


Luyện từ và câu: Luyện tập về liên kết câu trong đoạn văn

Bài 1: Tìm cách liên kết các câu

a. (Theo Vũ Tú Nam)

(1) Mới hôm qua, tôi chỉ thấy con đường đất đỏ... (2) Thế mà hôm nay, đột nhiên những bông hoa mua đầu mùa đã bật nở...
  • Cách liên kết: Phép nối — dùng từ ngữ nối "Thế mà" ở đầu câu (2) để nối với câu (1), tạo sự đối lập giữa hôm qua và hôm nay.

b. (Theo Trần Quốc Vượng – Lê Văn Hảo – Dương Tất Từ)
Đoạn này dùng hai cách:

  • Phép lặp từ ngữ: lặp lại "" (câu 1 → câu 2), lặp "đười ươi và khỉ" (câu 2 → câu 3), lặp ý "trêu chọc" (câu 3 → câu 4).
  • Phép thế: câu (4) dùng cụm "những con vật này" để thay thế cho "đười ươi và khỉ" đã nói ở các câu trước.

c. (Theo Ay Dun và Lê Tấn)

(1) Nhà rông là nơi thờ cúng chung... (2) Kiến trúc bên trong nhà rông... (4) Vì vậy, nhà rông đối với tuổi trẻ Tây Nguyên...
  • Cách liên kết:
  • Phép lặp từ ngữ: lặp lại "nhà rông" qua các câu.
  • Phép nối: dùng "Vì vậy" ở câu (4) để nối, thể hiện quan hệ nguyên nhân – kết quả.

Bài 2: Chọn từ ngữ thay cho bông hoa để liên kết câu

Từ cho sẵn: người anh, hai anh em, hai vợ chồng người em, nhưng

Điền vào chỗ có bông hoa:

Vị tríTừ ngữ điềnĐoạn văn hoàn chỉnh
(2)Hai anh emHai anh em chăm lo làm lụng nên trong nhà cũng đủ ăn.
(3)NhưngNhưng từ khi có vợ, người anh sinh ra lười biếng...
(4)Hai vợ chồng người emHai vợ chồng người em thức khuya, dậy sớm, cố gắng làm lụng.
(5)Người anhThấy thế, người anh sợ em tranh công, liền bàn với vợ...

Giải thích lí do chọn:

  • (2) Dùng "Hai anh em" để chỉ rõ chủ thể nối tiếp câu (1) đã giới thiệu "hai anh em" → phép lặp/thế.
  • (3) Dùng "Nhưng" tạo sự đối lập: trước thì siêng năng, giờ người anh lại lười biếng → phép nối.
  • (4) Dùng "Hai vợ chồng người em" để chỉ đúng người chăm chỉ làm lụng, tránh nhầm với người anh.
  • (5) Dùng "Người anh" để chỉ rõ ai là người sợ em tranh công, phù hợp mạch truyện.

Bài 3: Viết đoạn văn (4 – 5 câu)

Đề: Giới thiệu về một phương tiện đi lại của người dân vùng sông nước, có sử dụng từ ngữ nối để liên kết câu.

Đoạn văn tham khảo (từ ngữ nối được in đậm):

(1) Ghe là phương tiện đi lại quen thuộc của người dân miền Tây sông nước. (2) Ghe có thân dài, lòng rộng nên chở được nhiều người và hàng hóa. (3) Vì vậy, mỗi sáng, người dân thường chèo ghe ra chợ nổi để mua bán. (4) Không những thế, ghe còn giúp các em nhỏ tới trường qua những con kênh chằng chịt. (5) Nhờ vậy, chiếc ghe đã trở thành người bạn thân thiết, gắn bó với cuộc sống của bao thế hệ nơi đây.

Các em thay "ghe" bằng xuồng, thuyền, đò... và viết theo phương tiện mình thích nhé. Nhớ dùng ít nhất một từ nối như: vì vậy, nhờ vậy, không những thế, ngoài ra, bởi thế...


Viết: Đánh giá, chỉnh sửa chương trình hoạt động

Phần này là phần hướng dẫn thực hành, không phải bài tập có đáp án cố định. Các em làm theo các bước:

1. Nghe thầy cô nhận xét chung về bài chương trình hoạt động cả lớp đã viết.

2. Tự đánh giá bài của mình dựa vào gợi ý:

  • Mục đích của chương trình hoạt động đã rõ chưa?
  • Đã ghi đủ địa điểm và thời gian thực hiện chưa?
  • Phần công tác chuẩn bị có đầy đủ không?
  • Nội dung các việc cụ thể và phân bổ thời gian đã hợp lí chưa?
  • (Bông hoa cuối) Có thể tự bổ sung tiêu chí: cách trình bày có rõ ràng, dễ theo dõi không.

3. Chỉnh sửa bài viết:

  • Sửa nội dung: bổ sung hoạt động cụ thể, điều chỉnh thời gian, phân công lại cho hợp lí.
  • Sửa hình thức trình bày: căn chỉnh, đánh số mục, viết câu gọn gàng.

Cuối cùng, các em chia sẻ với người thân về những hoạt động trong bản chương trình mình đã viết.


Chúc các em học tốt! Nếu chỗ nào còn vướng, cứ hỏi cô nhé.

Chế độ đọc sách →