Giải Công Nghệ 6 trang 62
Lời giải chi tiết SGK Lớp 6 · Môn CĂ´ng Nghệ · Trang 62–63
Phần KẾT NỐI NĂNG LỰC (trang 62)
Câu hỏi
Đề bài: Một nhà sản xuất đưa ra các thông tin về độ sáng và công suất tiêu thụ của một số loại bóng đèn như sau:
| Độ sáng (Lumen) | Bóng đèn sợi đốt | Bóng đèn compact | Bóng đèn LED |
|---|---|---|---|
| 220 | 25 W | 6 W | 3 W |
| 400 | 40 W | 9 W | 5 W |
| 700 | 60 W | 12 W | 7 W |
Nếu một bóng đèn sợi đốt với thông số kĩ thuật 220 V – 40 W bị hỏng, em hãy tham khảo thông tin trên và lựa chọn một loại bóng đèn để thay thế. Giải thích sự lựa chọn của em.
Cách 1 — Phân tích theo bảng số liệu
Bước 1: Xác định độ sáng của bóng đèn sợi đốt 40 W.
Tra bảng: Bóng đèn sợi đốt 40 W cho độ sáng 400 Lumen.
Bước 2: Tìm loại bóng đèn thay thế có cùng độ sáng 400 Lumen.
- Bóng đèn compact: 9 W → cho 400 Lumen
- Bóng đèn LED: 5 W → cho 400 Lumen
Bước 3: So sánh công suất tiêu thụ.
- Bóng sợi đốt cũ: 40 W
- Bóng compact: 9 W (tiết kiệm hơn 40 – 9 = 31 W)
- Bóng LED: 5 W (tiết kiệm hơn 40 – 5 = 35 W)
Bước 4: Kết luận.
Đáp án: Em chọn bóng đèn LED 220 V – 5 W để thay thế.
Giải thích:
- Bóng đèn LED 5 W cho độ sáng 400 Lumen, bằng với bóng sợi đốt 40 W → đảm bảo đủ sáng.
- Bóng LED chỉ tiêu thụ 5 W, tiết kiệm điện nhất so với cả bóng sợi đốt (40 W) và bóng compact (9 W).
- Bóng LED có tuổi thọ cao, ít tỏa nhiệt, an toàn khi sử dụng.
Cách 2 — So sánh tỉ lệ tiết kiệm điện
So sánh mức tiết kiệm điện năng khi cùng cho 400 Lumen:
- Bóng compact tiết kiệm: (40 – 9) / 40 × 100% = 77,5%
- Bóng LED tiết kiệm: (40 – 5) / 40 × 100% = 87,5%
→ Bóng LED tiết kiệm tới 87,5% điện năng so với bóng sợi đốt.
Đáp án: Chọn bóng đèn LED 220 V – 5 W vì tiết kiệm điện nhiều nhất (87,5%) mà vẫn đảm bảo độ sáng tương đương.
💡 Mẹo nhớ: "LED sáng nhiều – ăn điện ít" — Cùng độ sáng, bóng LED luôn tiêu thụ ít điện nhất trong 3 loại bóng đèn.
Phần THỰC HÀNH (trang 63)
Câu 1, 2, 3 — Báo cáo thực hành
Đề bài:
- Nhận biết và phân loại các loại bóng đèn.
- Đọc các thông số kĩ thuật của mỗi loại bóng đèn.
- Quan sát, chỉ ra chức năng của các bộ phận chính của mỗi bóng đèn và ghi vào vở theo mẫu báo cáo.
Cách giải — Hướng dẫn điền mẫu báo cáo thực hành
Ví dụ 1: Bóng đèn sợi đốt
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Loại bóng đèn | Bóng đèn sợi đốt |
| Thông số kĩ thuật | 220 V – 60 W |
| Tên bộ phận chính | Chức năng |
|---|---|
| Sợi đốt (dây tóc) | Phát sáng khi có dòng điện chạy qua |
| Bóng thủy tinh | Bảo vệ sợi đốt, chứa khí trơ |
| Đuôi đèn | Nối bóng đèn với nguồn điện |
Ví dụ 2: Bóng đèn compact
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Loại bóng đèn | Bóng đèn compact |
| Thông số kĩ thuật | 220 V – 12 W |
| Tên bộ phận chính | Chức năng |
|---|---|
| Ống thủy tinh (hình chữ U hoặc xoắn) | Chứa khí và lớp bột huỳnh quang, phát sáng |
| Chấn lưu (tích hợp trong đuôi) | Tạo điều kiện phóng điện trong ống |
| Đuôi đèn | Nối bóng đèn với nguồn điện |
Ví dụ 3: Bóng đèn LED búp
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Loại bóng đèn | Bóng đèn LED búp |
| Thông số kĩ thuật | 220 V – 7 W |
| Tên bộ phận chính | Chức năng |
|---|---|
| Vỏ bóng | Phân bố đều ánh sáng, bảo vệ bảng mạch |
| Bảng mạch LED | Phát ra ánh sáng khi có dòng điện |
| Đuôi đèn | Nối bóng đèn với nguồn điện |
Phần VẬN DỤNG (trang 63)
Câu 1
Đề bài: Gia đình em đang sử dụng bóng đèn loại nào ở khu vực sinh hoạt chung, khu vực nghỉ ngơi, khu vực nấu ăn,...?
Cách giải — Gợi ý trả lời
Đáp án mẫu:
| Khu vực | Loại bóng đèn thường dùng |
|---|---|
| Phòng khách (sinh hoạt chung) | Bóng đèn LED búp hoặc đèn LED ống |
| Phòng ngủ (nghỉ ngơi) | Bóng đèn LED búp (ánh sáng vàng ấm) |
| Nhà bếp (nấu ăn) | Bóng đèn LED ống hoặc bóng compact |
| Nhà vệ sinh | Bóng đèn LED búp nhỏ |
| Sân, hành lang | Bóng đèn compact hoặc LED |
Lưu ý: Học sinh trả lời theo thực tế gia đình mình. Nếu nhà vẫn dùng bóng sợi đốt hoặc bóng huỳnh quang thì ghi đúng thực tế.
Câu 2
Đề bài: Đề xuất phương án thay thế bóng đèn ở gia đình em sao cho tiết kiệm điện năng.
Cách giải — Đề xuất phương án
Đáp án mẫu:
Phương án thay thế:
- Thay toàn bộ bóng đèn sợi đốt (nếu còn) bằng bóng đèn LED có cùng độ sáng. Ví dụ: bóng sợi đốt 60 W → thay bằng bóng LED 7 W (cùng cho 700 Lumen).
- Thay bóng đèn compact bằng bóng đèn LED. Ví dụ: bóng compact 9 W → thay bằng bóng LED 5 W (cùng cho 400 Lumen).
- Chọn bóng đèn phù hợp với từng khu vực:
- Phòng ngủ: dùng bóng LED công suất nhỏ (3 – 5 W) vì không cần quá sáng.
- Phòng khách, bếp: dùng bóng LED công suất lớn hơn (7 – 13 W) để đủ sáng.
- Tận dụng ánh sáng tự nhiên ban ngày, chỉ bật đèn khi cần thiết.
Giải thích: Bóng đèn LED tiêu thụ điện ít nhất trong các loại bóng đèn, tuổi thọ cao (lên đến 25.000 – 50.000 giờ), giúp gia đình tiết kiệm tiền điện hàng tháng.
🎯 Ghi nhớ: - Có 3 loại bóng đèn phổ biến: sợi đốt, compact, LED. Trong đó bóng LED tiết kiệm điện nhất. - Khi thay bóng đèn, cần chọn loại có cùng độ sáng (Lumen) chứ không phải cùng công suất (W). - Công suất càng nhỏ mà độ sáng bằng nhau → càng tiết kiệm điện.
