Giải Công Nghệ 6 trang 70
Lời giải chi tiết SGK Lớp 6 · Môn CĂ´ng Nghệ · Trang 70–71
LUYỆN TẬP
Câu hỏi
Đề bài: Căn cứ vào bảng điều khiển trong Hình 13.3, mô tả các thao tác để thực hiện một số yêu cầu sau đây:
- Bật, tắt bếp.
- Tăng, giảm nhiệt độ.
- Nấu lẩu.
- Hẹn giờ.
Cách giải
Dựa vào bảng điều khiển của bếp điện (Hình 13.3), ta mô tả từng thao tác như sau:
1. Bật, tắt bếp:
- Bật bếp: Nhấn nút "Bật/Tắt" (nút hình tròn có biểu tượng nguồn, nằm ở góc phải bảng điều khiển). Sau đó chọn chế độ nấu hoặc điều chỉnh nhiệt độ phù hợp.
- Tắt bếp: Sau khi nấu xong, nhấn lại nút "Bật/Tắt" để tắt bếp.
2. Tăng, giảm nhiệt độ (điều chỉnh công suất):
- Tăng nhiệt độ: Nhấn nút "+" (dấu cộng) trên bảng điều khiển để tăng mức công suất/nhiệt độ.
- Giảm nhiệt độ: Nhấn nút "–" (dấu trừ) trên bảng điều khiển để giảm mức công suất/nhiệt độ.
- Ngoài ra, có thể chọn nhanh 3 mức: Nhỏ – Vừa – To bằng cách nhấn vào nút tương ứng ở khu vực "Điều chỉnh công suất".
3. Nấu lẩu:
- Bước 1: Nhấn nút "Bật/Tắt" để bật bếp.
- Bước 2: Nhấn nút "Chọn chức năng" (biểu tượng hình vuông có danh sách, nằm bên trái).
- Bước 3: Chọn chế độ "Lẩu" (biểu tượng nồi lẩu, nằm ở hàng trên bên phải bảng điều khiển).
- Bước 4: Điều chỉnh mức công suất phù hợp bằng nút "+", "–" hoặc chọn Nhỏ/Vừa/To.
4. Hẹn giờ:
- Bước 1: Nhấn nút "Hẹn giờ" (biểu tượng đồng hồ, nằm cạnh nút "Chọn chức năng").
- Bước 2: Dùng nút "+" hoặc "–" để điều chỉnh thời gian hẹn giờ mong muốn.
- Bước 3: Khi hết thời gian đã hẹn, bếp sẽ tự động tắt.
THỰC HÀNH
Nội dung thực hành (Hướng dẫn thực hiện)
Đề bài: Thực hành với bếp hồng ngoại theo các bước:
- Đọc các thông số kĩ thuật ghi trên bếp hồng ngoại.
- Quan sát, chỉ ra cấu tạo và chức năng của các bộ phận chính.
- Cấp điện cho bếp, bật/tắt, tăng/giảm nhiệt độ, chọn chế độ nấu.
Cách giải (Hướng dẫn điền báo cáo thực hành)
Mục 1 – Thông số kĩ thuật (ví dụ minh họa):
| Thông số kĩ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp sử dụng | 220V – 50Hz |
| Công suất | 2000W |
| Kích thước mặt bếp | 28 cm |
| Hãng sản xuất | (ghi theo bếp thực tế) |
| Loại bếp | Đơn / Đôi |
Mục 2 – Cấu tạo và bộ phận chính:
| Tên bộ phận chính | Chức năng |
|---|---|
| Mặt kính chịu nhiệt | Đặt nồi lên để nấu, chịu được nhiệt độ cao |
| Mâm nhiệt (dây điện trở) | Tạo nhiệt để đun nấu |
| Bảng điều khiển | Điều chỉnh chế độ nấu, nhiệt độ, hẹn giờ |
| Quạt tản nhiệt | Làm mát linh kiện bên trong bếp |
| Dây nguồn và phích cắm | Kết nối bếp với nguồn điện |
| Chân đế (chân cao su) | Giữ bếp ổn định, chống trượt |
Mục 3 – Thao tác vận hành:
- Cắm phích điện vào ổ cắm 220V.
- Nhấn nút Bật/Tắt để khởi động bếp.
- Chọn chế độ nấu phù hợp (nấu canh, xào, lẩu...).
- Dùng nút "+" hoặc "–" để tăng/giảm nhiệt độ.
- Sau khi nấu xong, nhấn nút Bật/Tắt để tắt bếp, rút phích cắm.
VẬN DỤNG
Câu 1
Đề bài: Nhà em có sử dụng bếp hồng ngoại không? Hãy quan sát và ghi lại những tình huống có thể gây mất an toàn khi sử dụng bếp trong gia đình em.
Cách giải
Gợi ý trả lời:
Một số tình huống có thể gây mất an toàn khi sử dụng bếp hồng ngoại:
- Chạm tay vào mặt bếp khi đang nấu hoặc vừa nấu xong → Mặt bếp rất nóng, có thể gây bỏng nặng.
- Đặt bếp ở nơi ẩm ướt hoặc gần nước → Có thể gây chập điện, giật điện.
- Để vật dễ cháy (giấy, khăn vải, chai nhựa) gần bếp → Nguy cơ cháy nổ.
- Dùng nồi có đáy không phẳng hoặc đáy ướt → Nồi không tiếp xúc tốt, dễ trượt đổ; đáy ướt có thể gây nứt mặt kính.
- Trẻ nhỏ nghịch bảng điều khiển khi không có người lớn → Bếp bật lên gây nguy hiểm.
- Dây điện bị hở, phích cắm lỏng → Nguy cơ chập điện, cháy nổ.
- Không tắt bếp sau khi nấu xong → Lãng phí điện và có nguy cơ cháy.
Câu 2
Đề bài: Nếu được chọn mua một loại bếp điện cho gia đình, em sẽ chọn loại bếp nào? Giải thích về sự lựa chọn của em.
Cách giải
Gợi ý trả lời (Ví dụ chọn bếp hồng ngoại):
Em sẽ chọn bếp hồng ngoại cho gia đình. Lí do:
- Dùng được nhiều loại nồi: Bếp hồng ngoại dùng được nồi inox, nồi nhôm, nồi đất, nồi thủy tinh... không bắt buộc phải dùng nồi có đáy từ tính như bếp từ.
- Nấu được nhiều món: Có thể xào, chiên, nướng, nấu lẩu... vì mặt bếp tỏa nhiệt trực tiếp.
- Giá thành hợp lí: Rẻ hơn bếp từ, phù hợp với kinh tế gia đình.
- An toàn hơn bếp gas: Không lo rò rỉ gas, không có ngọn lửa trần.
- Dễ vệ sinh: Mặt kính phẳng, chỉ cần lau bằng khăn mềm.
Gợi ý trả lời (Ví dụ chọn bếp từ):
Em sẽ chọn bếp từ cho gia đình. Lí do:
- An toàn cao: Mặt bếp không nóng khi không có nồi, giảm nguy cơ bỏng.
- Tiết kiệm điện: Hiệu suất chuyển đổi nhiệt cao (lên đến 90%).
- Nấu nhanh: Thời gian đun sôi nước nhanh hơn bếp hồng ngoại.
- Dễ vệ sinh: Thức ăn rơi ra không bị cháy dính vì mặt bếp không quá nóng.
🎯 Ghi nhớ: - Khi sử dụng bếp điện, cần đọc kĩ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ các quy tắc an toàn. - Không chạm tay vào mặt bếp khi đang nấu hoặc vừa nấu xong. - Đặt bếp ở nơi khô ráo, thoáng mát; dùng nồi có đáy phẳng. - Mỗi loại bếp điện có ưu và nhược điểm riêng, cần chọn loại phù hợp với nhu cầu gia đình.
