Giải Khoa Học Tự Nhiên 6 trang 25

Lời giải chi tiết SGK Lớp 6 · Môn Khoa Học Tá»± NhiĂªn · Trang 25–26

Bài 8: ĐO NHIỆT ĐỘ


Câu hỏi mở đầu (trang 24)

Đề bài: Nhúng tay trái vào bình nước lạnh, tay phải vào bình nước ấm rồi rút hai tay ra, cùng nhúng vào bình đựng nước nguội thì các bàn tay có cảm giác nóng, lạnh như thế nào? Từ đó rút ra kết luận về cảm giác nóng, lạnh của tay.

Cách giải

Trả lời:

  • Tay trái (vừa nhúng nước lạnh) khi cho vào bình nước nguội sẽ cảm thấy ấm/nóng.
  • Tay phải (vừa nhúng nước ấm) khi cho vào bình nước nguội sẽ cảm thấy mát/lạnh.
  • Cả hai tay cùng nhúng vào một bình nước nhưng lại cho cảm giác khác nhau.
Kết luận: Cảm giác nóng, lạnh của tay không đáng tin cậy để xác định chính xác mức độ nóng lạnh (nhiệt độ) của vật. Giác quan của chúng ta có thể cảm nhận sai. Vì vậy, cần dùng nhiệt kế để đo nhiệt độ chính xác.

Câu 1 (trang 25)

Đề bài: Nêu một tình huống cho thấy sự cần thiết của việc ước lượng nhiệt độ trong đời sống.

Cách 1 — Ví dụ thực tế trong gia đình

Trả lời:

Khi pha sữa cho em bé, mẹ cần ước lượng nhiệt độ nước khoảng 40 – 50 °C (nước ấm vừa). Nếu nước quá nóng sẽ làm mất chất dinh dưỡng trong sữa và gây bỏng miệng bé. Nếu nước quá nguội, sữa không tan hết. Việc ước lượng nhiệt độ giúp mẹ pha sữa đúng cách khi chưa có nhiệt kế.

Cách 2 — Ví dụ khác

Trả lời:

Khi nấu ăn, ta cần ước lượng nhiệt độ dầu trong chảo. Nếu dầu chưa đủ nóng mà cho thức ăn vào thì món ăn sẽ bị ngấm dầu. Nếu dầu quá nóng thì thức ăn bị cháy. Người nấu thường quan sát khói dầu để ước lượng nhiệt độ.

Đáp án: Ước lượng nhiệt độ rất cần thiết trong đời sống hằng ngày, ví dụ: pha sữa cho trẻ, kiểm tra sốt bằng tay, nấu ăn, tắm nước ấm...

Câu 2 (trang 25)

Đề bài: Nhìn hơi nước bốc lên từ cốc nước nóng, em có thể ước lượng nhiệt độ của nước trong cốc được không? Việc ước lượng này có ích lợi gì?

Cách giải

Trả lời:

  • Có thể ước lượng được. Khi thấy hơi nước bốc lên nhiều, ta biết nước đang rất nóng (có thể trên 70 – 80 °C). Khi hơi nước bốc ít hoặc không còn, nước đã nguội bớt.
  • Ích lợi của việc ước lượng:
  • Giúp ta tránh bị bỏng khi uống hoặc sử dụng nước nóng.
  • Biết được nước đã đủ nguội để uống hay chưa (khoảng 40 – 50 °C).
  • Không cần dùng nhiệt kế mà vẫn có thể phán đoán sơ bộ mức độ nóng của nước.
Đáp án: Có thể ước lượng nhiệt độ nước qua quan sát hơi nước bốc lên. Việc này giúp ta biết nước nóng hay nguội để sử dụng an toàn, tránh bị bỏng.

Câu 3 (trang 25)

Đề bài: Trong các nhiệt độ sau: 0 °C, 5 °C, 36,5 °C, 327 °C, hãy chọn nhiệt độ có thể thích hợp cho mỗi trường hợp ở Hình 8.2.

(Hình 8.2 gồm: a) Nước chanh đá, b) Chì nóng chảy, c) Đo thân nhiệt, d) Nước đá)

Cách 1 — Phân tích từng trường hợp

Bước 1: Xác định đặc điểm của từng trường hợp.

  • a) Nước chanh đá: là nước có đá lạnh, nhiệt độ thấp gần mức đông đặc của nước.
  • b) Chì nóng chảy: chì là kim loại, cần nhiệt độ rất cao để nóng chảy.
  • c) Đo thân nhiệt: nhiệt độ cơ thể người bình thường.
  • d) Nước đá: nước ở dạng rắn (đông đặc), nhiệt độ ở mức đông đặc hoặc thấp hơn.

Bước 2: Ghép nhiệt độ phù hợp.

Trường hợpNhiệt độ thích hợpGiải thích
a) Nước chanh đá5 °CNước chanh có đá nhưng đá đang tan, nhiệt độ hơi trên 0 °C
b) Chì nóng chảy327 °CChì nóng chảy ở nhiệt độ rất cao
c) Đo thân nhiệt36,5 °CThân nhiệt bình thường của người
d) Nước đá0 °CNước đá đang tan ở 0 °C
Cách 2 — Phương pháp loại trừ
  • 36,5 °C → chắc chắn là thân nhiệt người (c)
  • 327 °C → nhiệt độ rất cao, chỉ có thể là chì nóng chảy (b)
  • Còn lại 0 °C và 5 °C cho nước đá và nước chanh đá
  • Nước đá nguyên khối → 0 °C (đúng điểm đông đặc)
  • Nước chanh đá (đá đang tan trong nước) → 5 °C (cao hơn 0 °C một chút)
Đáp án: - a) Nước chanh đá → 5 °C - b) Chì nóng chảy → 327 °C - c) Đo thân nhiệt → 36,5 °C - d) Nước đá → 0 °C

💡 Mẹo nhớ: Thang nhiệt độ Xen-xi-út: "Không độ đá tan, trăm độ nước sôi" (0 °C = nước đá đang tan, 100 °C = nước đang sôi). Thân nhiệt người bình thường là 37 °C (hay nói "ba bảy" là bình thường).

🎯 Ghi nhớ: - Nhiệt độ là số đo độ "nóng", "lạnh" của vật. Vật càng nóng thì nhiệt độ càng cao. - Thang nhiệt độ Xen-xi-út: 0 °C (nước đá đang tan) và 100 °C (nước đang sôi), chia thành 100 phần bằng nhau. - Cảm giác nóng lạnh của tay có thể sai, cần dùng nhiệt kế để đo chính xác. - Sự nở vì nhiệt của chất lỏng là cơ sở để chế tạo nhiệt kế.
Chế độ đọc sách →