Giải Khoa Học Tự Nhiên 6 trang 28
Lời giải chi tiết SGK Lớp 6 · Môn Khoa Há»c Tá»± NhiĂªn · Trang 28–29
Phần I – Chất quanh ta
Câu 1
Đề bài: Quan sát Hình 9.1, cho biết đâu là vật thể tự nhiên, vật thể nhân tạo, vật không sống và vật sống.
Cách 1 — Phân loại theo định nghĩa
Bước 1: Nhớ lại khái niệm:
- Vật thể tự nhiên: có sẵn trong tự nhiên, không do con người tạo ra.
- Vật thể nhân tạo: do con người tạo ra.
- Vật sống: có khả năng trao đổi chất, lớn lên, sinh sản.
- Vật không sống: không có các khả năng trên.
Bước 2: Phân loại từng vật thể trong Hình 9.1:
| Vật thể | Tự nhiên / Nhân tạo | Sống / Không sống |
|---|---|---|
| a) Núi đá vôi | Tự nhiên | Không sống |
| b) Con sư tử | Tự nhiên | Sống |
| c) Mủ cao su | Tự nhiên | Không sống |
| d) Bánh mì | Nhân tạo | Không sống |
| e) Cầu Long Biên | Nhân tạo | Không sống |
| g) Nước ngọt có gas | Nhân tạo | Không sống |
Đáp án: - Vật thể tự nhiên: núi đá vôi, con sư tử, mủ cao su. - Vật thể nhân tạo: bánh mì, cầu Long Biên, nước ngọt có gas. - Vật sống: con sư tử. - Vật không sống: núi đá vôi, mủ cao su, bánh mì, cầu Long Biên, nước ngọt có gas.
Cách 2 — Dùng câu hỏi gợi ý để phân loại
Đặt 2 câu hỏi cho mỗi vật thể:
- "Nó có sẵn trong tự nhiên không?" → Nếu có → tự nhiên; nếu không → nhân tạo.
- "Nó có thở, ăn, lớn lên, sinh sản không?" → Nếu có → sống; nếu không → không sống.
Áp dụng cho từng vật thể sẽ ra kết quả giống Cách 1.
💡 Mẹo nhớ: "Tự nhiên – trời sinh; Nhân tạo – người làm. Sống – biết ăn biết lớn; Không sống – nằm im một chỗ."
Câu 2
Đề bài: Hãy kể ra một số chất có trong vật thể mà em biết.
Cách giải
Bước 1: Chọn một số vật thể quen thuộc.
Bước 2: Xác định chất có trong mỗi vật thể.
Đáp án: | Vật thể | Chất có trong vật thể | |---------|----------------------| | Nước biển | Nước, muối (natri clorua) | | Bánh mì | Tinh bột, protein, chất béo | | Nước ngọt có gas | Nước, đường, khí carbon dioxide | | Núi đá vôi | Đá vôi (canxi cacbonat) | | Cầu Long Biên | Sắt, thép | | Mủ cao su | Cao su (chất hữu cơ) |
Phần II – Một số tính chất của chất
Câu 1
Đề bài: Sự biến đổi tạo ra chất mới là tính chất hoá học hay tính chất vật lí?
Cách giải
Bước 1: Nhớ lại:
- Tính chất vật lí: thể (rắn, lỏng, khí), màu sắc, mùi, vị, nhiệt độ nóng chảy, nhiệt độ sôi, tính dẫn điện, dẫn nhiệt… (không tạo ra chất mới).
- Tính chất hoá học: sự biến đổi tạo ra chất mới.
Bước 2: Sự biến đổi tạo ra chất mới → đó chính là tính chất hoá học.
Đáp án: Sự biến đổi tạo ra chất mới là tính chất hoá học của chất.
Câu 2
Đề bài: Nhận xét nào sau đây nói về tính chất hoá học của sắt?
a) Đinh sắt cứng, màu trắng xám, bị nam châm hút.
b) Để lâu ngoài không khí, lớp ngoài của đinh sắt biến thành gỉ sắt màu nâu, giòn và xốp.
Cách 1 — Phân tích từng nhận xét
Phân tích câu a:
- "Cứng" → tính chất về độ cứng → vật lí.
- "Màu trắng xám" → tính chất về màu sắc → vật lí.
- "Bị nam châm hút" → tính chất từ tính → vật lí.
- → Không có chất mới được tạo ra → tính chất vật lí.
Phân tích câu b:
- "Đinh sắt biến thành gỉ sắt" → sắt đã biến đổi thành chất mới (gỉ sắt).
- Gỉ sắt có màu nâu, giòn, xốp – khác hẳn sắt ban đầu.
- → Có chất mới được tạo ra → tính chất hoá học.
Đáp án: - a) Là tính chất vật lí của sắt (mô tả màu sắc, độ cứng, từ tính – không tạo chất mới). - b) Là tính chất hoá học của sắt (sắt biến đổi thành gỉ sắt – tạo ra chất mới).
Cách 2 — Dùng tiêu chí "có chất mới hay không"
Chỉ cần hỏi: "Sau quá trình đó, có chất mới xuất hiện không?"
- Câu a: Sắt vẫn là sắt → không có chất mới → vật lí.
- Câu b: Sắt → gỉ sắt (chất khác) → có chất mới → hoá học.
💡 Mẹo nhớ: "Vật lí – giữ nguyên chất cũ; Hoá học – sinh ra chất mới."
Phần thí nghiệm – Tìm hiểu một số tính chất của đường và muối ăn
Câu 1
Đề bài: Hãy mô tả màu sắc, mùi, thể và tính tan của đường và muối ăn.
Cách giải
Bước 1: Quan sát trực tiếp (hoặc dựa vào kiến thức thực tế):
| Tính chất | Muối ăn | Đường |
|---|---|---|
| Màu sắc | Trắng | Trắng (đường tinh luyện) |
| Mùi | Không mùi | Không mùi |
| Thể | Rắn (dạng hạt nhỏ) | Rắn (dạng hạt/tinh thể) |
| Vị | Mặn | Ngọt |
| Tính tan trong nước | Tan được | Tan được |
Đáp án: - Muối ăn: chất rắn, màu trắng, không mùi, vị mặn, tan được trong nước. - Đường: chất rắn, màu trắng, không mùi, vị ngọt, tan được trong nước.
Câu 2
Đề bài: Khi đun nóng, chất trong bát nào đã biến đổi thành chất khác? Đây là tính chất vật lí hay tính chất hoá học của chất?
Cách 1 — Phân tích hiện tượng thí nghiệm
Bước 1: Mô tả hiện tượng khi đun:
- Bát muối ăn: có tiếng nổ lách tách → muối bị nóng, nước bay hơi, nhưng muối vẫn là muối (không đổi màu, không tạo chất mới).
- Bát đường: đường chuyển màu nâu đen (caramen), có khói bốc lên → đường đã biến đổi thành chất khác (than, caramen).
Bước 2: Kết luận:
- Muối: không tạo chất mới → hiện tượng vật lí.
- Đường: tạo ra chất mới (chất màu nâu đen) → tính chất hoá học.
Đáp án: - Chất trong bát đường đã biến đổi thành chất khác (đường chuyển thành chất màu nâu đen, có khói). - Đây là tính chất hoá học của đường, vì có chất mới được tạo ra.
Cách 2 — So sánh trước và sau khi đun
| Trước khi đun | Sau khi đun | Có chất mới? | Loại tính chất | |
|---|---|---|---|---|
| Muối | Trắng, hạt nhỏ | Vẫn trắng, hạt nhỏ | Không | Vật lí |
| Đường | Trắng, hạt tinh thể | Nâu đen, có khói | Có | Hoá học |
💡 Mẹo nhớ: "Đun muối – muối vẫn là muối (vật lí). Đun đường – đường thành than (hoá học)."
🎯 Ghi nhớ: - Chất tạo nên vật thể. Ở đâu có vật thể là ở đó có chất. - Tính chất vật lí: thể, màu sắc, mùi, vị, nhiệt độ nóng chảy, nhiệt độ sôi, tính dẫn điện, dẫn nhiệt… (không tạo chất mới). - Tính chất hoá học: sự biến đổi tạo ra chất mới. - Mỗi chất có tính chất vật lí và hoá học đặc trưng, giúp phân biệt chất này với chất khác.
