Giải Khoa Học Tự Nhiên 6 trang 38

Lời giải chi tiết SGK Lớp 6 · Môn Khoa Học Tá»± NhiĂªn · Trang 38–39

Bài: Tìm hiểu một số thành phần của không khí


Câu hỏi 1: Thí nghiệm chứng minh trong không khí có hơi nước

Đề bài: Em hãy cho biết hiện tượng nào chứng minh trong không khí có chứa hơi nước?

Cách giải

Phân tích thí nghiệm:

  • Ống nghiệm A: Chứa nước pha màu + nước đá bên trong
  • Ống nghiệm B: Chỉ chứa nước pha màu (không có nước đá)
  • Cả hai ống đều được đậy nút kín

Hiện tượng quan sát được:

  • Ống nghiệm A (có nước đá): Bên ngoài thành ống nghiệm sẽ xuất hiện những giọt nước nhỏ li ti đọng lại trên bề mặt.
  • Ống nghiệm B (không có nước đá): Bên ngoài thành ống nghiệm không có giọt nước đọng lại.

Giải thích:

  • Nước đá làm cho ống nghiệm A rất lạnh
  • Hơi nước có sẵn trong không khí xung quanh khi gặp thành ống nghiệm lạnh sẽ ngưng tụ thành những giọt nước nhỏ
  • Ống B không lạnh nên hơi nước không ngưng tụ
Đáp án: Hiện tượng chứng minh trong không khí có hơi nước là: Xuất hiện các giọt nước nhỏ đọng bên ngoài thành ống nghiệm A (ống có chứa nước đá). Đây là do hơi nước trong không khí gặp lạnh và ngưng tụ lại.
💡 Mẹo nhớ: "Lạnh gặp hơi → nước đọng rơi" - Khi bề mặt lạnh gặp không khí ẩm, hơi nước sẽ ngưng tụ thành giọt nước.

Câu hỏi 2: Thí nghiệm xác định thành phần thể tích oxygen trong không khí

Đề bài: Hãy trả lời câu hỏi:

  • a) Khi nào em biết oxygen trong cốc đã hết?
  • b) Chiều cao cột nước dâng lên bằng bao nhiêu phần chiều cao của cốc? Từ đó suy ra oxygen chiếm khoảng bao nhiêu phần trong không khí?

Câu a: Khi nào biết oxygen trong cốc đã hết?

Phân tích thí nghiệm:

  • Bước 1: Đặt nến đang cháy trên đế nhựa trong chậu nước vôi trong
  • Bước 2: Úp cốc thủy tinh lên nến
  • Bước 3: Quan sát cho đến khi nến tắt

Giải thích:

  • Nến cháy cần có oxygen để duy trì sự cháy
  • Khi oxygen trong cốc bị tiêu thụ hết, nến sẽ không còn "nhiên liệu" để cháy nữa
Đáp án câu a: Em biết oxygen trong cốc đã hết khi ngọn nến tắt. Vì sự cháy cần oxygen, khi oxygen trong cốc cạn kiệt thì nến không thể tiếp tục cháy được nữa.

Câu b: Chiều cao cột nước dâng lên và tỉ lệ oxygen trong không khí

Phân tích:

  • Khi nến cháy, oxygen bị tiêu thụ
  • Thể tích oxygen mất đi tạo ra "khoảng trống"
  • Nước từ bên ngoài dâng lên chiếm chỗ khoảng trống đó

Quan sát từ thí nghiệm:

  • Chiều cao cột nước dâng lên khoảng 1/5 (một phần năm) chiều cao của cốc

Kết luận:

Đáp án câu b: - Chiều cao cột nước dâng lên bằng khoảng 1/5 chiều cao của cốc. - Từ đó suy ra: Oxygen chiếm khoảng 1/5 (hay khoảng 20 – 21%) thể tích không khí.
💡 Mẹo nhớ: "Không khí năm phần, oxygen một phần" - Oxygen chiếm khoảng 1/5 thể tích không khí.

Câu hỏi 3: Vai trò của không khí đối với sự sống

Đề bài: Nêu vai trò của không khí đối với sự sống.

Cách giải

Dựa vào kiến thức trong bài, vai trò của không khí gồm:

1. Điều hòa khí hậu:

  • Không khí giúp điều hòa nhiệt độ bề mặt Trái Đất
  • Giữ cho Trái Đất không quá nóng hoặc quá lạnh

2. Bảo vệ Trái Đất:

  • Ngăn các thiên thạch từ vũ trụ rơi xuống
  • Thiên thạch bốc cháy hoặc bay hơi khi cọ xát với không khí

3. Cung cấp oxygen cho hô hấp và đốt cháy:

  • Động vật, thực vật cần oxygen để hô hấp
  • Đốt cháy nhiên liệu cũng cần oxygen

4. Cung cấp nitrogen cho cây trồng:

  • Khi có sấm sét, nitrogen chuyển hóa thành chất dinh dưỡng
  • Đây là dạng phân bón tự nhiên cho cây cối

5. Cung cấp carbon dioxide cho quang hợp:

  • Cây xanh cần carbon dioxide để quang hợp
  • Tạo ra oxygen và chất dinh dưỡng cho cây
Đáp án: Vai trò của không khí đối với sự sống: - Oxygen trong không khí cần cho sự hô hấp của động vật, thực vật và đốt cháy nhiên liệu. - Carbon dioxide cần cho quá trình quang hợp của cây xanh. - Nitrogen được chuyển hóa thành chất dinh dưỡng cho cây khi có sấm sét. - Không khí giúp điều hòa khí hậubảo vệ Trái Đất khỏi thiên thạch.

🎯 Ghi nhớ: - Không khí chứa hơi nước, có thể chứng minh bằng hiện tượng ngưng tụ trên bề mặt lạnh. - Oxygen chiếm khoảng 1/5 (≈ 21%) thể tích không khí. - Không khí rất quan trọng: cung cấp oxygen cho hô hấp, carbon dioxide cho quang hợp, điều hòa khí hậu và bảo vệ Trái Đất.
Chế độ đọc sách →