Giải Khoa Học Tự Nhiên 6 trang 43
Lời giải chi tiết SGK Lớp 6 · Môn Khoa Há»c Tá»± NhiĂªn · Trang 43–44
Phần I: Câu hỏi trên trang 42
Câu hỏi mở đầu
Đề bài: Lịch sử loài người trải qua thời đại đồ đá (dùng đá làm công cụ), thời đại đồ đồng (dùng đồng làm công cụ) và thời đại đồ sắt (dùng sắt, thép làm công cụ). Do vậy, tên vật liệu đã được dùng để đại diện cho một thời kì trong nền văn minh của con người. Em có thể chọn một loại vật liệu tiêu biểu để đặt tên cho thời đại ngày nay không?
Cách giải
Phân tích:
Thời đại ngày nay có nhiều vật liệu đặc trưng, nhưng nổi bật nhất là:
Đáp án gợi ý:
Thời đại nhựa (plastic) hoặc Thời đại silicon Giải thích: - Nhựa: Xuất hiện ở mọi nơi trong đời sống (bao bì, đồ dùng, xây dựng, y tế...). Nhựa đã thay đổi cách sống của con người từ thế kỷ 20 đến nay. - Silicon: Là vật liệu chính làm ra chip máy tính, điện thoại, thiết bị điện tử - nền tảng của cuộc cách mạng công nghệ thông tin.
💡 Mẹo nhớ: Nhìn xung quanh em, đồ vật nào xuất hiện nhiều nhất? Đó chính là vật liệu đại diện cho thời đại!
Phần II: Câu hỏi trang 42 (phần cuối)
Câu 1
Đề bài: Em hãy cho biết các đồ dùng trong hình bên được làm từ những vật liệu nào.
(Hình ảnh gồm: lốp xe, bàn, cốc, chậu, bát, thìa/dĩa)
Cách giải
Xác định vật liệu từng đồ vật:
Đáp án: - Lốp xe: Cao su - Bàn: Gỗ (hoặc gỗ công nghiệp) - Cốc: Thủy tinh (hoặc nhựa) - Chậu: Nhựa (hoặc kim loại) - Bát: Sứ (hoặc gốm) - Thìa, dĩa: Kim loại (thép không gỉ) hoặc nhựa
💡 Mẹo nhớ: Nhìn màu sắc và độ bóng để đoán: trong suốt → thủy tinh, bóng loáng → kim loại, nhẹ và nhiều màu → nhựa.
Câu 2
Đề bài: Em hãy nêu một số ví dụ về một vật dụng có thể làm bằng nhiều vật liệu khác nhau.
Cách giải
Lấy ví dụ cụ thể:
Đáp án: Ví dụ 1: Cốc uống nước - Có thể làm bằng: thủy tinh, nhựa, sứ, kim loại (inox), giấy Ví dụ 2: Bàn học - Có thể làm bằng: gỗ, nhựa, kim loại, kính Ví dụ 3: Chai đựng nước - Có thể làm bằng: nhựa, thủy tinh, kim loại (nhôm)
💡 Mẹo nhớ: Một vật dụng → nhiều vật liệu → tùy mục đích sử dụng (rẻ/đẹp/bền/nhẹ).
Câu 3
Đề bài: Em hãy nêu một số ví dụ về việc sử dụng một vật liệu làm ra được nhiều vật dụng khác nhau.
Cách giải
Lấy ví dụ từ một vật liệu:
Đáp án: Ví dụ 1: Nhựa - Làm được: chai, túi, bàn ghế, đồ chơi, ống nước, vỏ điện thoại, bao bì... Ví dụ 2: Kim loại (sắt/thép) - Làm được: dao, kéo, đinh, ốc vít, khung nhà, cầu, ô tô, tàu thuyền... Ví dụ 3: Gỗ - Làm được: bàn, ghế, tủ, cửa, đũa, thớt, đồ chơi, nhà gỗ...
💡 Mẹo nhớ: Một vật liệu → nhiều vật dụng → vì có thể uốn nắn, cắt gọt, đúc khuôn theo ý muốn.
Phần III: Thí nghiệm trang 43
Thí nghiệm 1: Tìm hiểu khả năng dẫn điện của vật liệu
Đề bài: Quan sát hiện tượng khi thực hiện thí nghiệm và điền kết quả quan sát theo mẫu bảng.
Cách giải
Chuẩn bị: Bộ dụng cụ như Hình 12.3 (pin, bóng đèn, công tắc, kẹp vật liệu)
Tiến hành:
- Kẹp hai đầu kẹp trực tiếp vào nhau → xem đèn có sáng không
- Lần lượt kẹp từng đồ vật vào hai chiếc kẹp
- Nếu đèn sáng → vật liệu dẫn điện; đèn không sáng → vật liệu không dẫn điện (cách điện)
Đáp án:
| Vật liệu | Bóng đèn sáng hay không sáng? | Vật liệu dẫn điện hay không dẫn điện? |
|---|---|---|
| Kim loại (sắt, đồng, nhôm) | Sáng | Dẫn điện |
| Nhựa | Không sáng | Không dẫn điện (cách điện) |
| Gỗ | Không sáng | Không dẫn điện (cách điện) |
| Cao su | Không sáng | Không dẫn điện (cách điện) |
| Thủy tinh | Không sáng | Không dẫn điện (cách điện) |
| Gốm, sứ | Không sáng | Không dẫn điện (cách điện) |
💡 Mẹo nhớ: Kim loại dẫn điện, còn lại cách điện (trừ than chì và nước muối).
Thí nghiệm 2: Tìm hiểu khả năng dẫn nhiệt của vật liệu
Đề bài: Nhận xét sự thay đổi nhiệt độ của các loại thìa. Điền kết quả quan sát, nhận xét theo mẫu bảng.
Cách giải
Chuẩn bị: Bát sứ, thìa kim loại, thìa nhựa, thìa gỗ, nước nóng (khoảng 90°C)
Tiến hành:
- Đổ nước nóng vào 2/3 bát và đặt 4 chiếc thìa vào bát
- Sau khoảng 2 – 3 phút, dùng tay cầm vào cán của từng chiếc thìa
- Lặp lại thí nghiệm, nhưng thay nước nóng bằng nước đá
Đáp án:
| Vật liệu | Chiếc thìa nóng hơn/lạnh hơn/không nhận thấy sự thay đổi? | Vật liệu dẫn nhiệt tốt hay không? | |
|---|---|---|---|
| Khi nhúng vào nước nóng | Khi nhúng vào nước đá | ||
| Kim loại (sắt, inox) | Nóng hơn | Lạnh hơn | Dẫn nhiệt tốt |
| Sứ | Hơi nóng | Hơi lạnh | Dẫn nhiệt trung bình |
| Nhựa | Không thay đổi nhiều | Không thay đổi nhiều | Dẫn nhiệt kém |
| Gỗ | Không thay đổi nhiều | Không thay đổi nhiều | Dẫn nhiệt kém |
Lưu ý: Cần thận trọng tránh bị bỏng nước nóng.
💡 Mẹo nhớ: Kim loại dẫn nhiệt tốt nhất → làm nồi, chảo. Nhựa, gỗ dẫn nhiệt kém → làm tay cầm nồi.
🎯 Ghi nhớ: - Vật liệu khác nhau có tính chất khác nhau (dẫn điện, dẫn nhiệt, độ bền...) - Kim loại thường dẫn điện và dẫn nhiệt tốt - Nhựa, gỗ, cao su thường cách điện và cách nhiệt - Chọn vật liệu phù hợp với mục đích sử dụng
