Giải Khoa Học Tự Nhiên 6 trang 81

Lời giải chi tiết SGK Lớp 6 · Môn Khoa Học Tá»± NhiĂªn · Trang 81–82

Câu 1: Quan sát Hình 23.2

Đề bài: Quan sát Hình 23.2 rồi thực hiện các yêu cầu dưới đây:

  1. Gọi tên các cấp tổ chức cơ thể tương ứng với các hình từ A đến E cho phù hợp.
  2. Nêu tên cơ quan của động vật và thực vật được minh họa ở hình.

Cách giải

Bước 1: Xác định các cấp độ tổ chức cơ thể từ đơn giản đến phức tạp

Dựa vào hình vẽ, ta thấy sơ đồ thể hiện sự tổ chức từ tế bào → mô → cơ quan → hệ cơ quan → cơ thể.

Bước 2: Gọi tên các cấp độ tương ứng với hình A đến E

  • Hình A (tế bào máu đỏ): Cấp độ tế bào
  • Hình B (mô cơ tim): Cấp độ
  • Hình C (tim): Cấp độ cơ quan
  • Hình D (kỳ nhông/sa giông): Cấp độ cơ thể (động vật)
  • Hình E (chuột): Cấp độ cơ thể (động vật)

Ở hàng dưới (thực vật):

  • Tế bào thực vật → Mô thực vật → Lá → Cây có hoa → Rễ cây

Bước 3: Nêu tên cơ quan được minh họa

Đáp án: 1. Tên các cấp tổ chức cơ thể: - A: Tế bào (tế bào máu đỏ) - B: Mô (mô cơ tim) - C: Cơ quan (tim) - D: Cơ thể (kỳ nhông/sa giông) - E: Cơ thể (chuột) 2. Tên cơ quan: - Động vật: Tim (cơ quan thuộc hệ tuần hoàn) - Thực vật: Lá, rễ (các cơ quan của cây có hoa)
💡 Mẹo nhớ: Thứ tự cấp độ tổ chức: Tế bào → Mô → Cơ quan → Hệ cơ quan → Cơ thể (từ nhỏ đến lớn, từ đơn giản đến phức tạp)

Câu 2: Quan sát Hình 23.3 và 23.4

Đề bài: Quan sát Hình 23.3 và 23.4, nêu một số mô ở người và ở thực vật.

Cách giải

Bước 1: Quan sát Hình 23.3 - Một số mô ở cơ thể người

Từ hình vẽ, ta nhận diện các loại mô:

  • Mô liên kết (nằng đỡ, liên kết các cơ quan)
  • Mô cơ (co, dãn, tạo nên sự vận động)
  • Mô biểu mô ở da (biểu mô da bảo bọc và bảo vệ cơ thể)

Bước 2: Quan sát Hình 23.4 - Một số mô ở cơ thể thực vật

Từ hình vẽ, ta nhận diện:

  • Mô mạch gỗ (dẫn nước và muối khoáng từ rễ lên lá)
  • Mô mạch rây (dẫn các chất hữu cơ được tổng hợp từ lá là đến khác trong cây)
  • Mô biểu bì (bảo bọc và bảo vệ rễ, thân và lá)
Đáp án: Một số mô ở người: - Mô liên kết - Mô cơ - Mô biểu mô (biểu mô da) Một số mô ở thực vật: - Mô mạch gỗ - Mô mạch rây - Mô biểu bì
💡 Mẹo nhớ: - Người: Mô cơ giúp vận động, mô liên kết nâng đỡ, mô biểu mô bảo vệ - Thực vật: Mạch gỗ đưa nước lên, mạch rây đưa chất dinh dưỡng xuống

Câu 3: Quan sát Hình 23.5

Đề bài: Quan sát Hình 23.5 và xác định vị trí một số cơ quan trong cơ thể người.

Cách giải

Bước 1: Quan sát hình vẽ cơ thể người với các cơ quan được đánh dấu

Bước 2: Xác định vị trí các cơ quan chính

Đáp án: Vị trí các cơ quan trong cơ thể người: - Não: Nằm trong hộp sọ, ở đầu - Phổi: Nằm trong lồng ngực, hai bên tim - Tim: Nằm trong lồng ngực, lệch về bên trái - Dạ dày: Nằm ở phần trên bụng, bên trái - Thận: Nằm ở hai bên cột sống, vùng thắt lưng - Ruột: Nằm ở vùng bụng, dưới dạ dày
💡 Mẹo nhớ: Não - Phổi Tim - Dạ dày Thận - Ruột (từ trên xuống dưới)

Câu 4: Quan sát Hình 23.6

Đề bài: Quan sát Hình 23.6, hãy xác định vị trí và gọi tên các cơ quan tương ứng với các chữ cái từ A đến D. Ghép tên mỗi cơ quan đó với chức năng phù hợp được mô tả dưới đây:

  1. Nâng đỡ cơ thể và vận chuyển các chất dinh dưỡng.
  2. Tổng hợp chất dinh dưỡng cho cơ thể.
  3. Hút nước và chất khoáng cho cơ thể.
  4. Tạo ra quả và hạt.

Cách giải

Bước 1: Xác định vị trí và tên các cơ quan từ A đến D

Quan sát hình cây có hoa:

  • A: Quả (ở trên cùng, màu cam)
  • B: Hoa (nằm trên cành, có màu đỏ/cam)
  • C: Thân (phần giữa cây, màu nâu)
  • D: Rễ (phần dưới đất)

Bước 2: Ghép chức năng với từng cơ quan

Đáp án: Tên và vị trí các cơ quan: - A: Quả - B: Hoa - C: Thân - D: Rễ Ghép chức năng: - C - Thân: Nâng đỡ cơ thể và vận chuyển các chất dinh dưỡng (1) - A hoặc lá: Tổng hợp chất dinh dưỡng cho cơ thể (2) - Lưu ý: Lá là cơ quan quang hợp chính - D - Rễ: Hút nước và chất khoáng cho cơ thể (3) - B - Hoa: Tạo ra quả và hạt (4)
💡 Mẹo nhớ: Rễ hút - Thân dẫn - Lá tổng hợp - Hoa sinh sản

🎯 Ghi nhớ: - Cơ thể sinh vật được tổ chức theo thứ bậc: tế bào → mô → cơ quan → hệ cơ quan → cơ thể - Mỗi cơ quan có chức năng riêng, phối hợp tạo thành hệ cơ quan để thực hiện các hoạt động sống
Chế độ đọc sách →